Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Jelinek Tomas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Pardubice Pardubice
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Ngày sinh nhật:
(27.12.2005) 20 years
Giá trị thị trường
€343.4k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Pardubice Sigma Olomouc 2 1 7.8 60’ 1 0 0 0
w
04.04 Dukla Prague Pardubice 0 2 6.9 58’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Gibraltar U21 5 0 0 90’ 0 1 0 0
w
27.03 Scotland U21 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Pardubice Slovan Liberec 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Mlada Boleslav Pardubice 2 0 Trên ghế dự bị
l
08.03 Karvina Pardubice 1 2 0 7’ 0 0 0 0
w
28.02 Pardubice Teplice 1 1 6.6 22’ 0 0 0 0
d
21.02 1. Slovacko Pardubice 2 0 6.6 73’ 0 0 1 0
l
15.02 Pardubice Jablonec 0 2 6.2 38’ 0 0 0 0
l
08.02 Bohemians 1905 Praha Pardubice 1 2 6.4 31’ 0 0 0 0
w
01.02 Pardubice Slavia Prague 1 1 Không trong danh sách
d
13.12.2025 Slavia Prague Jablonec 4 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Tottenham Slavia Prague 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Teplice Slavia Prague 1 2 Trên ghế dự bị
l
29.11.2025 Slavia Prague 1. Slovacko 3 0 6.9 71’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Slavia Prague Athletic Bilbao 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Slavia Prague Bohemians 1905 Praha 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Bồ Đào Nha U21 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.11.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Serbia U21 1 2 0 61’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Viktoria Plzen Slavia Prague 3 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Lisen U21 SK Slavia Prague B 2 1 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Slavia Prague Arsenal 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Slavia Prague Banik Ostrava 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Zlin Slavia Prague 0 4 0 90’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 SK Slavia Prague B Ústí nad Labem 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Sigma Olomouc Slavia Prague 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 MAS Taborsko SK Slavia Prague B 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Atalanta Slavia Prague 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 SK Slavia Prague B Hanacka Slavia Kromeriz 0 1 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Slavia Prague Zlin 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Bulgaria U21 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
10.10.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Đội tuyển U21 Azerbaijan 5 0 0 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 AC Sparta Prague Slavia Prague 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Banik Ostrava B SK Slavia Prague B 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Inter Slavia Prague 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Zbrojovka SK Slavia Prague B 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Slavia Prague Dukla Prague 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Sokol Brozany Slavia Prague 0 2 0 71’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Slovan Liberec Slavia Prague 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 SK Slavia Prague B SFC Opava 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Slavia Prague Bodo-Glimt 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Slavia Prague Karvina 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Vysocina Jihlava SK Slavia Prague B 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Gibraltar U21 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc 1 2 0 8’ 0 0 0 0
w
05.09.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Scotland U21 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 SK Slavia Prague B Chrudim 5 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Mlada Boleslav Slavia Prague 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Viktoria Zizkov SK Slavia Prague B 1 0 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Slavia Prague Pardubice 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 SK Slavia Prague B 1. Pribram 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Jablonec Slavia Prague 1 1 Không trong danh sách
d
09.08.2025 Slavia Prague Teplice 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Prostejov SK Slavia Prague B 2 3 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 1. Slovacko Slavia Prague 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 SK Slavia Prague B Dynamo Ceske Budejovice 6 1 0 90’ 0 0 1 0
l
30.07.2025 AC Sparta Prague U21 SK Slavia Prague B 1 0 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.07.2025 Slavia Prague Dynamo Dresden 4 2 Không trong danh sách
l
12.07.2025 SK Slavia Prague B Banik Sous 6 0 0 75’ 0 0 0 0
l
09.07.2025 Slavia Prague Aris Limassol 3 2 0 26’ 0 0 0 0
l
09.07.2025 Slavia Prague Diosgyori 2 0 0 6’ 0 0 0 0
l
05.07.2025 Slavia Prague Blau-Weiss 1 0 Không trong danh sách
l
02.07.2025 Slavia Prague Universitatea Cluj 5 2 0 90’ 0 0 0 0
l
28.06.2025 Sellier&Bellot Vlasim SK Slavia Prague B 3 3 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 SK Slavia Prague B MAS Taborsko 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Slavia Prague Banik Ostrava 3 0 Không trong danh sách
l
18.05.2025 Jablonec Slavia Prague 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Varnsdorf SK Slavia Prague B 3 0 0 90’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 SK Slavia Prague B Zbrojovka 1 1 0 87’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Slavia Prague AC Sparta Prague 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Banik Ostrava B SK Slavia Prague B 0 3 0 90’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 SK Slavia Prague B SFC Opava 0 1 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Slavia Prague Viktoria Plzen 4 3 Không trong danh sách
l
26.04.2025 Sigma Olomouc Slavia Prague 0 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04.2025 Vysocina Jihlava SK Slavia Prague B 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 Viktoria Zizkov SK Slavia Prague B 4 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Slavia Prague 1. Slovacko 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 SK Slavia Prague B Sellier&Bellot Vlasim 1 1 0 67’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Karvina Slavia Prague 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04.2025 Prostejov SK Slavia Prague B 0 0 0 87’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04.2025 Slavia Prague Sigma Olomouc 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 SK Slavia Prague B Zlin 0 1 0 82’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Slavia Prague Hradec Králové 2 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close