Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Josef Kozeluh

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Slovan Liberec Slovan Liberec
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(15.02.2002) 24 years
Chiều cao
179 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Karvina Slovan Liberec 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Arsenal Ceska Lipa Slovan Liberec II 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Slovan Liberec 1. Slovacko 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 Slovan Liberec II FK Mlada Boleslav B 0 0 Không trong danh sách
29.03 FK Jablonec B Slovan Liberec II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Pardubice Slovan Liberec 1 2 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Slovan Liberec Teplice 1 1 6.7 78’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Slovan Liberec II Velke Hamry 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Bohemians 1905 Praha Slovan Liberec 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 SK Benatky nad Jizerou Slovan Liberec II 2 0 Không trong danh sách
l
01.03 Slovan Liberec II Sokol Brozany 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Slovan Liberec Hradec Králové 0 1 Trên ghế dự bị
l
21.02 Slavia Prague Slovan Liberec 1 0 5.7 22’ 0 0 0 0
l
15.02 Slovan Liberec Banik Ostrava 1 0 7.5 90’ 0 1 0 0
w
08.02 Viktoria Plzen Slovan Liberec 3 1 Trên ghế dự bị
l
01.02 Slovan Liberec Zlin 2 0 7.3 90’ 0 0 0 0
w
14.12.2025 AC Sparta Prague Slovan Liberec 2 2 5.7 23’ 0 0 0 0
d
06.12.2025 Dukla Prague Slovan Liberec 1 1 6.5 18’ 0 0 0 0
d
30.11.2025 Slovan Liberec Sigma Olomouc 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Slovan Liberec II Neratovice-Byškovice 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Pardubice Slovan Liberec 0 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Sokol Brozany Slovan Liberec II 2 6 Không trong danh sách
l
09.11.2025 Slovan Liberec II Sokol Zapy 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Slovan Liberec Karvina 6 0 7 75’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 FK Pardubice B Slovan Liberec II 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 1. Slovacko Slovan Liberec 0 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Slovan Liberec II TJ Jiskra Usti nad Orlici 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Slovan Liberec Jablonec 0 2 Trên ghế dự bị
l
18.10.2025 Teplice Slovan Liberec 1 1 6.5 24’ 0 0 0 0
d
04.10.2025 Slovan Liberec Bohemians 1905 Praha 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Lisen U21 Slovan Liberec 1 1 0 77’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Hradec Králové Slovan Liberec 2 3 Bị treo giò
w
21.09.2025 Slovan Liberec Slavia Prague 1 1 6.9 90’ 0 0 1 0
d
13.09.2025 Banik Ostrava Slovan Liberec 0 2 7 90’ 0 0 1 0
w
31.08.2025 Slovan Liberec Viktoria Plzen 1 1 6.8 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Brandys nad Labem Slovan Liberec 0 6 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Zlin Slovan Liberec 1 0 0 10’ 0 0 0 0
l
17.08.2025 Slovan Liberec AC Sparta Prague 0 2 Trên ghế dự bị
l
09.08.2025 Slovan Liberec Dukla Prague 2 0 Chấn thương
w
02.08.2025 Sigma Olomouc Slovan Liberec 2 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.07.2025 1860 Munchen Slovan Liberec 0 1 0 72’ 0 0 0 0
w
04.07.2025 Slovan Liberec Universitatea Cluj 4 1 0 31’ 0 0 0 0
w
27.06.2025 Slovan Liberec Chrudim 0 1 Không trong danh sách
l
21.06.2025 Slovan Liberec Viktoria Zizkov 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.06.2025 Slovenia U21 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc 0 2 6.8 90’ 0 0 1 0
l
15.06.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Đức U21 2 4 6.3 45’ 0 0 1 0
l
12.06.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Anh U21 1 3 0 5’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Slovan Liberec Bohemians 1905 Praha 1 0 7.2 84’ 0 0 0 0
w
04.05.2025 Bohemians 1905 Praha Slovan Liberec 4 1 5.7 90’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Slovan Liberec Karvina 2 3 6.9 90’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 Hradec Králové Slovan Liberec 0 2 7.3 90’ 0 0 0 0
w
05.04.2025 Slovan Liberec Dynamo Ceske Budejovice 2 0 7.9 90’ 1 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close