Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Bỉ

Kaminski Thomas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Charlton Athletic Charlton Athletic
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Bỉ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(23.10.1992) 33 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Charlton Athletic Preston North End 1 2 Chấn thương
l
06.04 Watford Charlton Athletic 1 1 Chấn thương
d
03.04 Charlton Athletic Bristol City 1 2 Trên ghế dự bị
l
21.03 Charlton Athletic Norwich City 0 1 Trên ghế dự bị
l
14.03 Oxford United Charlton Athletic 1 1 Trên ghế dự bị
d
11.03 Middlesbrough Charlton Athletic 0 1 Không trong danh sách
w
07.03 Charlton Athletic Birmingham City 1 0 Không trong danh sách
w
28.02 Charlton Athletic Wrexham 0 1 Không trong danh sách
l
24.02 West Bromwich Albion Charlton Athletic 1 1 6.5 90’ 1/2 0 0
d
21.02 Southampton Charlton Athletic 1 1 8 90’ 6/7 0 0
d
11.02 Charlton Athletic Stoke City 1 0 6.9 90’ 2/2 0 0
w
06.02 Charlton Athletic Queens Park Rangers 0 0 7.1 90’ 3/3 0 0
d
31.01 Leicester City Charlton Athletic 0 2 6.8 90’ 1/1 0 0
w
24.01 Millwall Charlton Athletic 4 0 6.2 90’ 3/7 0 0
l
20.01 Charlton Athletic Đội bóng Derby County 1 2 6.5 90’ 4/6 0 0
l
17.01 Charlton Athletic Sheffield United 1 0 6.9 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Charlton Athletic Chelsea 1 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Blackburn Rovers Charlton Athletic 2 2 6.6 90’ 3/5 0 0
d
01.01 Charlton Athletic Coventry City 1 1 7.7 90’ 6/7 0 0
d
29.12.2025 Portsmouth Charlton Athletic 2 1 6.2 90’ 3/5 0 0
l
26.12.2025 Norwich City Charlton Athletic 1 0 6.7 90’ 4/5 1 0
l
20.12.2025 Charlton Athletic Oxford United 1 0 6.7 90’ 1/1 0 0
w
13.12.2025 Birmingham City Charlton Athletic 1 1 7.1 90’ 4/5 0 0
d
09.12.2025 Charlton Athletic Middlesbrough 1 2 6.9 90’ 5/7 0 0
l
06.12.2025 Charlton Athletic Portsmouth 0 0 5.3 90’ 3/6 1 0
d
29.11.2025 Coventry City Charlton Athletic 3 1 6.6 90’ 5/8 0 0
l
25.11.2025 Stoke City Charlton Athletic 3 0 5 90’ 1/4 0 0
l
22.11.2025 Charlton Athletic Southampton 1 5 5.6 90’ 3/8 0 0
l
08.11.2025 Wrexham Charlton Athletic 1 0 7.1 90’ 5/6 0 0
l
04.11.2025 Charlton Athletic West Bromwich Albion 1 0 6.7 90’ 1/1 0 0
w
01.11.2025 Charlton Athletic Swansea City 1 1 6.6 90’ 2/3 0 0
d
25.10.2025 Hull City Charlton Athletic 1 1 7 90’ 4/5 0 0
d
21.10.2025 Ipswich Town Charlton Athletic 0 3 8.1 90’ 6/6 0 0
w
18.10.2025 Charlton Athletic Sheffield Wednesday 2 1 6.9 90’ 3/4 0 0
w
04.10.2025 Preston North End Charlton Athletic 2 0 5.8 90’ 1/3 0 0
l
30.09.2025 Đội bóng Derby County Charlton Athletic 1 1 6.6 90’ 2/3 0 0
d
27.09.2025 Charlton Athletic Blackburn Rovers 3 0 7 90’ 2/2 0 0
w
13.09.2025 Charlton Athletic Millwall 1 1 6.6 90’ 2/3 0 0
d
30.08.2025 Queens Park Rangers Charlton Athletic 3 1 6.1 90’ 3/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Cambridge United Charlton Athletic 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Charlton Athletic Leicester City 0 1 5.9 90’ 1/2 0 0
l
16.08.2025 Bristol City Charlton Athletic 0 0 6.6 90’ 1/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Charlton Athletic Stevenage 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Charlton Athletic Watford 1 0 6.6 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.07.2025 Ipswich Town Charlton Athletic 2 1 0 63’ 0/0 0 0
l
26.07.2025 Cambridge United Charlton Athletic 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
23.07.2025 Wealdstone Charlton Athletic 0 3 Không trong danh sách
w
19.07.2025 HNK Gorica Charlton Athletic 0 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 West Bromwich Albion Luton Town 5 3 4.6 90’ 0/5 0 0
l
26.04.2025 Luton Town Coventry City 1 0 6.5 90’ 0/0 0 0
l
21.04.2025 Luton Town Bristol City 3 1 6.9 90’ 3/4 0 0
l
18.04.2025 Đội bóng Derby County Luton Town 0 1 7.3 90’ 4/4 0 0
l
12.04.2025 Luton Town Blackburn Rovers 0 1 6 90’ 1/2 0 0
l
08.04.2025 Stoke City Luton Town 1 1 6.8 90’ 3/4 0 0
d
05.04.2025 Luton Town Leeds United 1 1 7 90’ 4/5 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close