Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

95

Áo

Kovacevic Damjan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Hartberg Hartberg
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Áo
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(28.08.2004) 21 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.03 LASK Linz Hartberg 0 0 6.5 12’ 0 0 0 0
d
08.03 Hartberg Blau-Weiss 1 1 Trên ghế dự bị
d
01.03 RB Salzburg Hartberg 0 0 Trên ghế dự bị
d
21.02 Hartberg Grazer AK 1 0 Trên ghế dự bị
w
14.02 Hartberg Rheindorf Altach 0 0 6.1 25’ 0 0 0 0
d
07.02 Rapid Wien Hartberg 1 1 6.4 11’ 0 0 0 0
d
13.12.2025 Hartberg WSG Tirol 2 1 6.5 66’ 0 0 0 0
w
06.12.2025 Hartberg LASK Linz 2 2 5.9 90’ 0 0 0 0
d
30.11.2025 Hartberg Sturm Graz 0 1 6.3 85’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Hartberg Ried 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.11.2025 Áo U21 Bỉ U21 1 0 0 2’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Wolfsberger AC Hartberg 1 2 6.8 90’ 0 0 0 0
w
01.11.2025 Hartberg Austria Wien 2 1 6.4 79’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Blau-Weiss Hartberg 2 2 0 80’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Rheindorf Altach Hartberg 2 2 6.7 21’ 0 0 0 0
d
18.10.2025 Grazer AK Hartberg 0 0 Trên ghế dự bị
d
05.10.2025 LASK Linz Hartberg 3 3 5.6 14’ 0 0 0 0
d
28.09.2025 Sturm Graz Hartberg 1 0 Trên ghế dự bị
l
14.09.2025 Ried Hartberg 0 2 7.8 76’ 0 1 0 0
w
31.08.2025 Hartberg Rapid Wien 0 1 0 3’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Atus Velden Hartberg 0 3 0 65’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Austria Wien Hartberg 1 3 6.2 90’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 Hartberg RB Salzburg 1 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
09.08.2025 Blau-Weiss Hartberg 0 1 7.2 65’ 0 0 0 0
w
02.08.2025 WSG Tirol Hartberg 4 2 5.7 84’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Áo U21 Hungary U21 3 1 Trên ghế dự bị
w
06.06.2025 Áo U21 Latvia U21 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.05.2025 LASK Linz Hartberg 2 0 Không trong danh sách
l
23.05.2025 Austria Klagenfurt Hartberg 0 1 6.6 90’ 0 0 1 0
w
17.05.2025 Hartberg WSG Tirol 3 2 6.5 90’ 0 0 0 0
w
10.05.2025 LASK Linz Hartberg 0 0 6.6 90’ 0 0 0 0
d
04.05.2025 Hartberg Rheindorf Altach 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.05.2025 Wolfsberger AC Hartberg 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04.2025 Hartberg Grazer AK 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
22.04.2025 Grazer AK Hartberg 0 3 7 90’ 0 0 0 0
w
19.04.2025 Rheindorf Altach Hartberg 1 1 6.4 22’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Hartberg LASK Linz 0 1 Không trong danh sách
l
05.04.2025 WSG Tirol Hartberg 1 3 Trên ghế dự bị
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close