Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

6

Đan Mạch

Langhoff Peter

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Djurgardens Djurgardens
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Đan Mạch
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(01.09.2004) 21 years
Chiều cao
185 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Djurgardens Kalmar 3 2 0 1’ 0 0 0 0
w
06.04 GAIS Djurgardens 0 1 0 7’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Djurgardens HJK 4 2 0 90’ 0 0 0 0
w
21.03 Djurgardens Đegerfors 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Hammarby Djurgardens 1 0 0 16’ 0 0 0 0
l
08.03 Djurgardens Brommapojkarna 2 0 0 13’ 0 0 0 0
w
01.03 IFK Skovde Djurgardens 0 8 Trên ghế dự bị
w
21.02 Djurgardens Falkenbergs 0 2 0 68’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 Hillerod Lyngby 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
21.11.2025 Lyngby Esbjerg fB 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 B.93 Copenhagen Lyngby 0 3 7.4 90’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 Lyngby Hobro 3 0 8 90’ 0 1 0 0
l
25.10.2025 Đội bóng đá AaB Lyngby 3 2 6.4 77’ 0 0 0 0
l
19.10.2025 Lyngby Aarhus Fremad 3 3 6.4 90’ 0 0 0 0
d
06.10.2025 Hvidovre Lyngby 2 2 7.2 90’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Lyngby Đội bóng đá AaB 2 1 7.5 90’ 0 1 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Lyngby Copenhagen 0 2 0 57’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Lyngby HB Koge 4 0 7.7 62’ 0 0 0 0
l
11.09.2025 Hobro Lyngby 1 4 7.8 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Ledoje-Smorum Lyngby 1 1 0 52’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Middelfart G&BK Lyngby 2 2 7.4 90’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Lyngby Horsens 0 0 6.6 90’ 0 0 0 0
d
19.08.2025 Lyngby Hillerod 1 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Kolding IF Lyngby 2 3 7.6 90’ 0 0 0 0
l
10.08.2025 Lyngby Hvidovre 1 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Aarhus Fremad Lyngby 0 2 6.9 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Lyngby Đội bóng đá AaB 3 1 7.3 90’ 0 0 0 0
l
18.05.2025 SonderjyskE Lyngby 5 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
12.05.2025 Vejle Lyngby 2 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Lyngby Viborg 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 Lyngby Silkeborg 2 0 7.3 90’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 Viborg Lyngby 1 1 6.8 45’ 0 0 0 0
d
17.04.2025 Lyngby SonderjyskE 0 2 6.6 81’ 0 0 1 0
l
11.04.2025 Đội bóng đá AaB Lyngby 2 2 7.1 90’ 0 0 0 0
d
06.04.2025 Silkeborg Lyngby 2 1 6.2 90’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close