Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Israel

Lin Bar

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Kryvbas Kryvbas
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh nhật:
(08.08.2004) 21 years
Chiều cao
180 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Kryvbas Epicentr 2 1 0 90’ 0 1 0 0
w
14.03 Polissya Zhytomyr Kryvbas 2 0 0 77’ 0 0 0 0
l
07.03 Obolon Kyiv Kryvbas 0 0 0 87’ 0 0 0 0
d
01.03 Kryvbas Zorya Luhansk 3 1 0 70’ 1 0 0 0
w
21.02 Metallist 1925 Kryvbas 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
13.12.2025 Kryvbas Kolos-Kovalivka 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
07.12.2025 Kryvbas Oleksandriya 3 0 0 85’ 0 0 0 0
w
01.12.2025 Shakhtar Donetsk Kryvbas 2 2 0 74’ 0 0 0 0
d
23.11.2025 Kryvbas FC Veres Rivne 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Israel U21 Đội U21 Hà Lan 3 1 Trên ghế dự bị
w
14.11.2025 Israel U21 Đội tuyển U21 Na Uy 0 3 0 27’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Karpaty Lviv Kryvbas 1 0 Trên ghế dự bị
l
01.11.2025 Kryvbas SC Poltava 2 2 0 90’ 1 0 0 0
d
26.10.2025 Dynamo Kyiv Kryvbas 4 0 0 64’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Rukh Vinnyky Kryvbas 1 2 0 79’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.10.2025 Israel U21 Slovenia U21 1 1 0 11’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Kryvbas FK Kudrivka 3 1 0 66’ 0 0 0 0
w
28.09.2025 LNZ Kryvbas 0 0 Trên ghế dự bị
d
21.09.2025 Epicentr Kryvbas 4 5 0 13’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 FC Chernigiv Kryvbas 3 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Kryvbas Polissya Zhytomyr 0 1 0 64’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Đội U21 Hà Lan Israel U21 2 2 0 13’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Kryvbas Obolon Kyiv 2 1 0 83’ 0 0 0 0
w
18.08.2025 Zorya Luhansk Kryvbas 2 3 0 15’ 0 0 0 0
w
09.08.2025 Kryvbas Metallist 1925 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Kryvbas 5 1 0 30’ 0 0 0 0
l
16.07.2025 Kryvbas Goztepe 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
13.07.2025 Ujpest Kryvbas 0 0 0 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Hapoel Be'er Sheva Hapoel Haifa 5 0 Không trong danh sách
l
17.05.2025 Hapoel Haifa Maccabi Netanya 1 1 Không trong danh sách
d
11.05.2025 Hapoel Haifa Beitar Jerusalem 1 0 Không trong danh sách
l
03.05.2025 Maccabi Haifa Hapoel Haifa 1 5 Không trong danh sách
l
26.04.2025 Hapoel Haifa Maccabi Tel Aviv 1 3 Không trong danh sách
l
19.04.2025 Hapoel Haifa Hapoel Be'er Sheva 1 2 Trên ghế dự bị
l
14.04.2025 Maccabi Netanya Hapoel Haifa 2 2 Trên ghế dự bị
d
06.04.2025 Beitar Jerusalem Hapoel Haifa 0 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close