Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

19

Cameroon: Cameroon

Namaso Loader Danny

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Ônix Ônix
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Cameroon: Cameroon
Ngày sinh nhật:
(28.08.2000) 25 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam
Giá trị thị trường
€3.94m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Ônix Nantes 0 0 5.9 67’ 0 0 0 0
d
05.04 Le Havre Ônix 1 1 6.5 90’ 0 1 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Cameroon Trung Quốc 2 0 7.5 26’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Ônix Stade Brestois 29 3 0 7 84’ 1 0 0 0
w
13.03 Olympique de Marseille Ônix 1 0 5.9 90’ 0 0 0 0
l
07.03 Ônix Strasbourg 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
d
01.03 Lorient Ônix 2 2 7.2 90’ 0 1 1 0
d
22.02 Ônix Stade Rennais 0 3 6.8 90’ 0 0 0 0
l
15.02 Metz Ônix 1 3 Bị treo giò
w
08.02 Ônix Paris 0 0 7 90’ 0 0 0 0
d
01.02 Toulouse Ônix 0 0 6.1 86’ 0 0 1 0
d
23.01 Ônix Paris Saint-Germain 0 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
17.01 RC Lens Ônix 1 0 6.3 87’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.01 Cameroon Maroc 0 2 6 77’ 0 0 0 0
l
04.01 Nam Phi Cameroon 1 2 7 79’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Stade Brestois 29 Ônix 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.12.2025 Mozambique Cameroon 1 2 7 62’ 0 0 0 0
w
28.12.2025 Ivory Coast Cameroon 1 1 7.1 74’ 0 0 0 0
d
24.12.2025 Cameroon Gabon 1 0 6.5 67’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Ônix AS Monaco 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Ônix Lille OSC 3 4 6 90’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 Ônix Metz 3 1 7.1 90’ 0 1 0 0
w
29.11.2025 Paris Ônix 1 1 6.2 90’ 0 0 1 0
d
23.11.2025 Ônix Lyôn 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
09.11.2025 Angers SCO Ônix 2 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Ônix Olympique de Marseille 0 1 5.9 90’ 0 0 1 0
l
29.10.2025 Strasbourg Ônix 3 0 Không trong danh sách
l
26.10.2025 Ônix Le Havre 0 1 5.7 90’ 0 0 1 0
l
19.10.2025 Stade Rennais Ônix 2 2 7 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Cameroon Angola 0 0 Trên ghế dự bị
d
08.10.2025 Mauritius Cameroon 0 2 0 6’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Ônix RC Lens 1 2 6.2 90’ 0 0 1 0
l
27.09.2025 Paris Saint-Germain Ônix 2 0 6.7 74’ 0 0 0 0
l
21.09.2025 Ônix Toulouse 1 0 7.2 90’ 1 0 0 0
w
13.09.2025 Ônix AS Monaco 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Cape Verde Cameroon 1 0 0 24’ 0 0 0 0
l
04.09.2025 Cameroon Eswatini 3 0 0 21’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Nantes Ônix 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 Nice Ônix 3 1 6 29’ 0 0 0 0
l
17.08.2025 Ônix Lorient 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Porto Vitoria Guimaraes 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Porto Atletico Madrid 1 0 6.2 14’ 0 0 0 0
l
27.07.2025 Porto Twente 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.06.2025 Porto Al Ahly Cairo 4 4 5.7 46’ 0 0 0 0
d
19.06.2025 Inter Miami Porto 2 1 Trên ghế dự bị
l
15.06.2025 Sociedade Esportiva Palmeiras Porto 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 Porto Riga FC 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
31.05.2025 Wydad Casablanca Porto 0 1 0 32’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Porto Nacional da Madeira 3 0 0 7’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Boavista Porto Porto 1 2 0 7’ 0 0 0 0
l
02.05.2025 Porto Moreirense 3 1 0 5’ 0 0 1 0
l
26.04.2025 Estrela da Amadora Porto 2 0 6.5 14’ 0 0 0 0
l
18.04.2025 Porto Famalicao 2 1 6.2 26’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Casa Pia Porto 0 1 Trên ghế dự bị
l
06.04.2025 Porto SL Benfica 1 4 6.3 14’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close