RC Lens - Ônix · 17.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Racing Club de Lens và AJ Auxerre là 2-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây khi Racing Club de Lens chơi trên sân nhà, Racing Club de Lens đã thắng 16 trận, có 8 trận hòa trong khi AJ Auxerre thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 48-23 nghiêng về phía Racing Club de Lens.
Trong 55 lần gặp nhau gần đây, Racing Club de Lens đã thắng 25 trận, có 15 trận hòa trong khi AJ Auxerre thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 74-55 nghiêng về phía Racing Club de Lens.
Kết quả mùa giải trước: 0-4 (sân của Racing Club de Lens) và 2-2 (sân của AJ Auxerre).
Racing Club de Lens đã có 7 trận thắng liên tiếp ở Giải Ligue 1.
Cho xem nhiều hơn
RC Lens
Ônix
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
RC Lens
Ônix
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ligue 1 (Pháp) sắp tới giữa RC Lens và Ônix sẽ diễn ra vào 17.01 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết RC Lens v Ônix và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng RC Lens trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng RC Lens trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Ônix trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Ônix trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 76 | 24 | 4 | 6 | 74:29 |
| 2 |
|
34 | 70 | 22 | 4 | 8 | 66:35 |
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 14 |
|
34 | 35 | 7 | 14 | 13 | 32:44 |
| 15 |
|
34 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 |
| 16 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 37:60 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 17 tháng 1 2026Pháp, Lens,
Stade Bollaert-Delelis
Đội hình
RC Lens
-
Sage P.
-
Pelissier C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.03 | 1 | 30/36(83%) | - | - |
|
Said W.
Phía trước
|
8.2 | 66 | 1 | 0.4 | - | 0.19 | 2 | 17/22(77%) | - | - |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
7.7 | 33 | - | 0.3 | - | 0.15 | 2 | 16/19(84%) | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 46/58(79%) | - | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.6 | - | 0.3 | 2 | 18/23(78%) | - | - |
|
Azzouzi O.
Tiền vệ
|
7.3 | 88 | - | - | - | 0.1 | - | 43/51(84%) | - | - |
|
Fofana R.
Phía trước
|
7.3 | 56 | - | - | - | 0.01 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Leon D.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 27/50(54%) | - | - |
|
Baidoo S.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.24 | - | 0.01 | 1 | 47/58(81%) | - | - |
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.22 | - | 0.01 | 3 | 27/34(79%) | - | - |
|
Diomande S.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 45/53(85%) | 1 | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
6.7 | 66 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 24/27(89%) | - | - |
|
Danois K.
Tiền vệ
|
6.7 | 76 | - | - | - | 0.18 | - | 33/39(85%) | 1 | - |
|
Oppegard F.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
6.6 | 86 | - | 0.26 | - | 0.35 | 2 | 22/30(73%) | - | - |
|
Senaya M.
Hậu vệ
|
6.6 | 76 | - | - | - | - | - | 25/30(83%) | 1 | - |
|
Sinayoko L.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.16 | - | 0.1 | 1 | 13/22(59%) | - | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
6.5 | 24 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Akpa C.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 33/45(73%) | 1 | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
6.5 | 34 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 5/9(56%) | - | - |
|
Ahamada N.
Tiền vệ
|
6.4 | 76 | - | 0.15 | - | 0.03 | 1 | 26/32(81%) | - | - |
|
Faivre R.
Tiền vệ
|
6.4 | 14 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
6.4 | 57 | - | 0.5 | - | 0.05 | 2 | 21/25(84%) | 1 | - |
|
Guilavogui M.
Phía trước
|
6.3 | 24 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 12/14(86%) | 1 | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
6.3 | 14 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Casimir J.
Phía trước
|
6.2 | 14 | - | - | - | 0.02 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Namaso Loader D.
Phía trước
|
6.2 | 88 | - | 0.11 | - | 0.06 | 1 | 19/25(76%) | - | - |
|
Sy L.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 21/26(81%) | - | - |
|
Diousse A.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | 1 | - |
|
Mara S.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
3 | 3 | 0.33 | - | - | - | - | 3 |
|
Said W.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.37 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.3 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ahamada N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Akpa C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Baidoo S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Guilavogui M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Namaso Loader D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sima A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sinayoko L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sy L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Azzouzi O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casimir J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Danois K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diomande S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diousse A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faivre R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fofana R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leon D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mara S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oppegard F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Senaya M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sinayoko L.
Phía trước
|
5 | 13/22(59%) | - | - | - | 0.1 | 8/13(62%) | 39 | - | - | 4/4(100%) | 2 | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
5 | 22/30(73%) | 1 | - | - | 0.35 | 9/12(75%) | 51 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Namaso Loader D.
Phía trước
|
4 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.06 | 11/15(73%) | 45 | 1/1(100%) | - | 3/6(50%) | 4 | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
4 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 18 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Sy L.
Tiền vệ
|
4 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 62 | - | - | - | 1 | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
4 | 21/25(84%) | - | 1 | - | 0.05 | 2/3(67%) | 35 | 1/3(25%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Guilavogui M.
Phía trước
|
3 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.06 | 4/4(100%) | 19 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Said W.
Phía trước
|
3 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.19 | 6/9(67%) | 35 | 3/4(75%) | - | - | 2 | 1 |
|
Ahamada N.
Tiền vệ
|
2 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 39 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
2 | 16/19(84%) | - | 1 | - | 0.15 | 9/10(90%) | 30 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
2 | 18/23(78%) | 2 | 1 | - | 0.3 | 4/5(80%) | 51 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | - | 2 | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
1 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.03 | 10/10(100%) | 41 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Akpa C.
Hậu vệ
|
1 | 33/45(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/12(33%) | 57 | 6/13(46%) | - | - | 1 | - |
|
Azzouzi O.
Tiền vệ
|
1 | 43/51(84%) | - | - | - | 0.1 | 11/15(73%) | 69 | 4/5(80%) | - | - | 3 | - |
|
Baidoo S.
Hậu vệ
|
1 | 47/58(81%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/1(100%) | 71 | 8/10(80%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Danois K.
Tiền vệ
|
1 | 33/39(85%) | - | - | - | 0.18 | 10/14(71%) | 60 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Senaya M.
Hậu vệ
|
1 | 25/30(83%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 45 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
- | 27/34(79%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 61 | 2/4(50%) | - | - | 3 | - |
|
Casimir J.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 10 | - | - | - | 2 | - |
|
Diomande S.
Hậu vệ
|
- | 45/53(85%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 65 | 6/11(55%) | - | - | 1 | - |
|
Diousse A.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Faivre R.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Fofana R.
Phía trước
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 22 | 2/3(67%) | - | - | 6 | 1 |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
- | 46/58(79%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 72 | 7/12(58%) | - | - | 1 | - |
|
Leon D.
Thủ môn
|
- | 27/50(54%) | - | - | - | - | - | 60 | 10/33(30%) | - | - | - | - |
|
Mara S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | - | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Oppegard F.
Hậu vệ
|
- | 29/37(78%) | - | - | - | 0.05 | 9/12(75%) | 63 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 33 | 9/12(75%) | - | - | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
- | 30/36(83%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 4/7(57%) | 60 | 5/9(56%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
20 | - | 9/20(45%) | 3 | 5/6(83%) | 1 | - | - | - | - |
|
Namaso Loader D.
Phía trước
|
19 | 2/3(67%) | 9/16(56%) | 4 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sinayoko L.
Phía trước
|
14 | 3/7(43%) | 7/7(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diomande S.
Hậu vệ
|
12 | 2/3(67%) | 5/9(56%) | 4 | 3/4(75%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
12 | 2/5(40%) | 4/7(57%) | 2 | 3/3(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Said W.
Phía trước
|
12 | 1/3(33%) | 5/9(56%) | 3 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Azzouzi O.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Danois K.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | 2 | 1/3(33%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Fofana R.
Phía trước
|
11 | - | 6/9(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Senaya M.
Hậu vệ
|
11 | 1/3(33%) | 2/8(25%) | 3 | - | 4 | 2 | - | - | - |
|
Sy L.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Akpa C.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Baidoo S.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
10 | - | 1/8(13%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
9 | - | 2/9(22%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
8 | 3/3(100%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Casimir J.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Oppegard F.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 4/5(80%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | 2/4(50%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Ahamada N.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faivre R.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guilavogui M.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Diousse A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leon D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mara S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leon D.
Thủ môn
|
0.26 | 6 | 1.26 | 1 | - | 3 | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 3 | - |