Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Strasbourg - Metz · 18.01.2026

Giải Ligue 1

Giải Ligue 1

Vòng 18
CN 18 thg 1 2026 - 09:00
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Moreira D.) Paez K.
change-icon
90+3’
3 : 1
90+2’
2 : 2
goals-icon
Bokele M. (Mbaye M.)
90+1’
2 : 2
goals-icon
Stambouli B. (Gbamin J.)
81’
2 : 2
goals-icon
Asoro J. (Sane I.)
(Godo M.) Lemarechal F.
change-icon
80’
3 : 1
(Enciso J.) Amo-Ameyaw S.
change-icon
80’
3 : 1
72’
2 : 2
goals-icon
Abuashvili G. (Toure F.)
71’
2 : 2
goals-icon
Toure A. (Deminguet J.)
(Hogsberg L.) Ouattara A.
change-icon
64’
3 : 1
58’
2 : 2
2 : 1
Hiệp 1
45+2’
2 : 2
(Doue G.) Godo M.
goals-icon
43’
2 : 1
39’
1 : 2
25’
2 : 1
25’
2 : 1
24’
1 : 1
goals-icon
Hein G. (Hình phạt)
(Enciso J.) Moreira D.
goals-icon
12’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.09
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.08
47%
Sở hữu bóng
53%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Strasbourg Strasbourg
Metz Metz
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Strasbourg Strasbourg
Metz Metz
#
Bàn thắng
  • 9 Panichelli J. Panichelli J.
    16
  • 20 Godo M. Godo M.
    10
  • 11 Nanasi S. Nanasi S.
    7
  • 10 Emegha E. Emegha E.
    4
  • 7 Moreira D. Moreira D.
    4
#
Bàn thắng
  • 10 Hein G. Hein G.
    8
  • 30 Diallo H. Diallo H.
    4
  • 7 Tsitaishvili H. Tsitaishvili H.
    3
  • 38 Sane S. Sane S.
    2
  • 9 Abuashvili G. Abuashvili G.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Strasbourg và Metz là 0-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi Strasbourg chơi trên sân nhà, Strasbourg đã thắng 7 trận, có 8 trận hòa trong khi Metz thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-23 nghiêng về phía Strasbourg.

Trong 45 lần gặp nhau gần đây, Strasbourg đã thắng 13 trận, có 11 trận hòa trong khi Metz thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 59-48 nghiêng về phía Metz.

Trận thắng gần đây nhất của Metz trên sân của Strasbourg là ở năm 2008.

Bạn có biết rằng Strasbourg ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Strasbourg và Metz, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 18.01 lúc 09:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Strasbourg

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Strasbourg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Strasbourg

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Strasbourg in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại

Metz

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Metz trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Metz

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Metz trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Metz

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1

Metz

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Metz trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 1 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
7
AS Monaco AS Monaco 34 54 16 6 12 60:54
8
Strasbourg Strasbourg 34 53 15 8 11 58:47
9
Toulouse Toulouse 34 45 12 9 13 47:46
16
Nice Nice 34 32 7 11 16 37:60
17
Nantes Nantes 34 24 5 9 20 29:52
18
Metz Metz 34 17 3 8 23 32:76
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 18 tháng 1 2026
Pháp

Pháp, Strasbourg,

Stade de La Meinau

Trọng tài
Pignard Jeremie Pháp

Sự tham dự

30612

Đội hình

Strasbourg Strasbourg
Metz Metz
Thống Kê Chính
1.09
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.08
47%
Sở hữu bóng
53%
14
Tổng số cú sút
9
6
Những cú sút vào khung thành
2
91% 433/478
Đường chuyền
464/526 88%
4
Đá phạt góc
1
2
Thẻ vàng
3
Cú sút
14
Tổng số cú sút
9
6
Những cú sút vào khung thành
2
1.55
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.87
3
Sút xa khung thành
4
8
Cú sút trong Vùng
4
6
Cú sút ngoài Vùng
5
5
Các cú đánh bị chặn
3
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
91% 433/478
Đường chuyền
464/526 88%
56% 14/25
Đường Chuyền Dài
34/60 57%
74% 96/130
Đường chuyền ở phần ba cuối
65/78 83%
1.2
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.29
23% 3/13
Chuyền bóng
2/15 13%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
29
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
2
Ngoại vi
1
12
Đá phạt
12
4
Đá phạt góc
1
15
Ném biên
20
Phòng thủ
12
Fouls
12
2
Thẻ vàng
3
56
Trận đấu tay đôi thắng
44
56% 9/16
Tranh bóng
8/19 42%
16
Phá bóng
26
14
Cắt bóng
5
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
5
0.87
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.55
-0.13
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.45

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Strasbourg Strasbourg
Metz Metz
#
Bàn thắng
  • 9 Panichelli J. Panichelli J.
    16
  • 20 Godo M. Godo M.
    10
  • 11 Nanasi S. Nanasi S.
    7
  • 10 Emegha E. Emegha E.
    4
  • 7 Moreira D. Moreira D.
    4
  • 19 Enciso J. Enciso J.
    3
  • 22 Doue G. Doue G.
    2
  • 42 Ouattara A. Ouattara A.
    2
  • 32 Barco V. Barco V.
    2
  • 27 Amo-Ameyaw S. Amo-Ameyaw S.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Hein G. Hein G.
    8
  • 30 Diallo H. Diallo H.
    4
  • 7 Tsitaishvili H. Tsitaishvili H.
    3
  • 38 Sane S. Sane S.
    2
  • 9 Abuashvili G. Abuashvili G.
    2
  • 20 Deminguet J. Deminguet J.
    2
  • 39 Kouao K. Kouao K.
    2
  • 34 Mbala N. Mbala N.
    2
  • 11 Kvilitaia G. Kvilitaia G.
    2
  • 8 Traore B. Traore B.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Doue G.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 90 - 0.02 1 0.1 1 55/60(92%) - -
player-stats-img
Moreira D.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.9 89 1 0.15 - 0.03 4 36/41(88%) - -
player-stats-img
El Mourabet S.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.8 90 - - - 0.14 - 54/59(92%) - -
player-stats-img
Deminguet J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.6 71 - 0.01 - 0.01 1 36/39(92%) - -
player-stats-img
Panichelli J.
Phía trước player-stats-team-img
7.6 90 - 0.11 - 0.02 1 10/13(77%) - -
player-stats-img
Enciso J.
Phía trước player-stats-team-img
7.5 80 - 0.57 1 0.4 3 24/27(89%) - -
player-stats-img
Chilwell B.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.4 90 - - - 0.01 - 36/38(95%) - -
player-stats-img
Hein G.
Phía trước player-stats-team-img
7.3 90 1 0.84 - 0.02 2 58/65(89%) - -
player-stats-img
Barco V.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 90 - 0.03 - 0.43 1 70/76(92%) 1 -
player-stats-img
Godo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 80 1 0.21 - 0.04 4 13/18(72%) - -
player-stats-img
Fischer J.
Thủ môn player-stats-team-img
7.1 90 - - - - - 41/44(93%) - -
player-stats-img
Doukouire I.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - - - 0.02 - 53/53(100%) - -
player-stats-img
Ouattara A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 26 - - - - - 16/16(100%) - -
player-stats-img
Yegbe T.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.01 - 58/64(91%) 1 -
player-stats-img
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 10 - - - 0.01 - 7/7(100%) - -
player-stats-img
Mbaye M.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 89 - 0.03 - 0.03 1 23/26(88%) - -
player-stats-img
Penders M.
Thủ môn player-stats-team-img
6.6 90 - - - - - 22/27(81%) - -
player-stats-img
Sane I.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 81 - 0.05 - 0.09 1 16/20(80%) - -
player-stats-img
Toure A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 19 - - - - - 11/13(85%) - -
player-stats-img
Lemarechal F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 10 - - - - - 2/4(50%) - -
player-stats-img
Sane S.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 90 - - - - - 78/92(85%) 1 -
player-stats-img
Colin M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 90 - - - - - 39/45(87%) - -
player-stats-img
Gbamin J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 89 - 0.12 - 0.03 3 61/65(94%) - -
player-stats-img
Abuashvili G.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 18 - - - 0.01 - 8/8(100%) - -
player-stats-img
Hogsberg L.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 64 - - - 0.01 - 35/39(90%) 1 -
player-stats-img
Toure F.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.9 72 - 0.04 - - 1 12/16(75%) - -
player-stats-img
Tsitaishvili H.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.8 90 - - - 0.06 - 22/26(85%) 1 -
player-stats-img
Asoro J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 9 - - - - - - - -
player-stats-img
Bokele M.
Phía trước player-stats-team-img
- 1 - - - - - - - -
player-stats-img
Paez K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - - - -
player-stats-img
Stambouli B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - 1/1(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Godo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 3 0.46 1 - 1 3 1
player-stats-img
Moreira D.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1 0.22 - 3 - - 4
player-stats-img
Enciso J.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.74 1 1 - 2 1
player-stats-img
Gbamin J.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.02 1 1 - - 3
player-stats-img
Hein G.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.85 1 - - 2 -
player-stats-img
Barco V.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Deminguet J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Doue G.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 1 1 -
player-stats-img
Mbaye M.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Panichelli J.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.13 - - - 1 -
player-stats-img
Sane I.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Toure F.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Abuashvili G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Asoro J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bokele M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Chilwell B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Colin M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Doukouire I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
El Mourabet S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Fischer J.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hogsberg L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lemarechal F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ouattara A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Paez K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Penders M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sane S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Stambouli B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Toure A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Tsitaishvili H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Yegbe T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Godo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 13/18(72%) - - - 0.04 5/10(50%) 34 - - 1/5(20%) - -
player-stats-img
Moreira D.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 36/41(88%) - - - 0.03 17/22(77%) 68 1/2(50%) - 3/7(43%) 4 -
player-stats-img
Tsitaishvili H.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 22/26(85%) - - - 0.06 7/8(88%) 51 - 2/9(22%) 2/6(33%) - -
player-stats-img
El Mourabet S.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 54/59(92%) 1 - - 0.14 13/18(72%) 78 2/3(67%) - 3/4(75%) - -
player-stats-img
Enciso J.
Phía trước player-stats-team-img
3 24/27(89%) - 1 1 0.4 9/11(82%) 47 - 2/4(50%) 1/3(33%) 2 1
player-stats-img
Doue G.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 55/60(92%) - - 1 0.1 11/13(85%) 80 1/2(50%) 1/2(50%) 3/3(100%) - -
player-stats-img
Hein G.
Phía trước player-stats-team-img
2 58/65(89%) - - - 0.02 15/18(83%) 79 7/10(70%) - - 2 -
player-stats-img
Mbaye M.
Phía trước player-stats-team-img
2 23/26(88%) - - - 0.03 9/9(100%) 42 2/3(67%) - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Panichelli J.
Phía trước player-stats-team-img
2 10/13(77%) 1 1 - 0.02 4/7(57%) 26 - - - 1 1
player-stats-img
Toure F.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 12/16(75%) - - - - 3/4(75%) 31 - - 1/2(50%) 2 -
player-stats-img
Abuashvili G.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 8/8(100%) - - - 0.01 3/3(100%) 12 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 7/7(100%) - - - 0.01 2/2(100%) 10 - - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Asoro J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - 2 - - - - -
player-stats-img
Barco V.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 70/76(92%) - - - 0.43 20/26(77%) 96 2/4(50%) - 2/3(67%) 3 -
player-stats-img
Chilwell B.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 36/38(95%) - - - 0.01 5/7(71%) 63 1/2(50%) - - 1 -
player-stats-img
Deminguet J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 36/39(92%) - - - 0.01 5/6(83%) 55 3/4(75%) - - 1 -
player-stats-img
Bokele M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - 1 - - - - -
player-stats-img
Colin M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 39/45(87%) - - - - 3/4(75%) 68 - - - - -
player-stats-img
Doukouire I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 53/53(100%) - - - 0.02 3/3(100%) 67 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Fischer J.
Thủ môn player-stats-team-img
- 41/44(93%) - - - - - 58 5/8(63%) - - - -
player-stats-img
Gbamin J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 61/65(94%) - - - 0.03 9/10(90%) 77 6/8(75%) - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Hogsberg L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 35/39(90%) - - - 0.01 4/6(67%) 44 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Lemarechal F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 2/4(50%) - - - - - 5 - - - - -
player-stats-img
Ouattara A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 16/16(100%) - - - - 3/3(100%) 21 - - - - -
player-stats-img
Paez K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - 2 - - - - -
player-stats-img
Penders M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 22/27(81%) - - - - - 31 5/9(56%) - - - -
player-stats-img
Sane I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 16/20(80%) - - - 0.09 5/6(83%) 30 1/1(100%) - 1/1(100%) 3 1
player-stats-img
Sane S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 78/92(85%) - - - - - 107 7/16(44%) - - 1 -
player-stats-img
Stambouli B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 1/1(100%) - - - - - 1 - - - - -
player-stats-img
Toure A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 11/13(85%) - - - - 1/2(50%) 14 - - - - -
player-stats-img
Yegbe T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 58/64(91%) - - - 0.01 5/7(71%) 74 2/6(33%) - - 1 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Moreira D.
Tiền vệ player-stats-team-img
18 - 8/18(44%) 3 - 1 - - - -
player-stats-img
Hein G.
Phía trước player-stats-team-img
14 - 3/14(21%) 3 - 1 - - - -
player-stats-img
Mbaye M.
Phía trước player-stats-team-img
13 - 8/10(80%) - 3/6(50%) - 1 - - -
player-stats-img
Barco V.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 - 7/12(58%) 3 1/2(50%) 1 - - - -
player-stats-img
Deminguet J.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 - 4/10(40%) 1 1/3(33%) - 5 - - -
player-stats-img
El Mourabet S.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 2/2(100%) 6/9(67%) - 3/3(100%) 1 4 - - -
player-stats-img
Toure F.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 - 5/11(45%) 3 1/2(50%) 1 2 - - -
player-stats-img
Doue G.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 2/2(100%) 5/8(63%) 1 2/2(100%) - 5 - - -
player-stats-img
Gbamin J.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 4/8(50%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Sane I.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 2/3(67%) 4/7(57%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Enciso J.
Phía trước player-stats-team-img
9 2/2(100%) 4/7(57%) - 1/1(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Godo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 1/1(100%) 2/8(25%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Doukouire I.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/3(33%) 4/5(80%) 1 1/2(50%) 2 1 - 1 -
player-stats-img
Tsitaishvili H.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 - 2/8(25%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Panichelli J.
Phía trước player-stats-team-img
7 5/7(71%) - - - 1 2 - - -
player-stats-img
Sane S.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 1/3(33%) 3/4(75%) 1 1/2(50%) 2 5 - 1 -
player-stats-img
Chilwell B.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 2/5(40%) 1 1/1(100%) 7 2 - - -
player-stats-img
Colin M.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 4/5(80%) 1 2/4(50%) - 3 - - -
player-stats-img
Yegbe T.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/2(50%) 1/2(50%) 1 - 1 5 - - -
player-stats-img
Abuashvili G.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - - - - - - - - -
player-stats-img
Hogsberg L.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 1/3(33%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Fischer J.
Thủ môn player-stats-team-img
2 2/2(100%) - - - - 2 - - -
player-stats-img
Lemarechal F.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - - - - - - -
player-stats-img
Ouattara A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Asoro J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Paez K.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Bokele M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Penders M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Stambouli B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Toure A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Penders M.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.12 1 0.88 1 - 2 -
player-stats-img
Fischer J.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.45 5 1.55 2 2 5 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close