AS Monaco - Lorient · 16.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Monaco và Lorient khi Monaco chơi trên sân nhà là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Monaco và Lorient là 2-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Monaco chơi trên sân nhà, Monaco đã thắng 10 trận, có 5 trận hòa trong khi Lorient thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 28-13 nghiêng về phía Monaco.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây, Monaco đã thắng 15 trận, có 11 trận hòa trong khi Lorient thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 53-35 nghiêng về phía Monaco.
Trận thắng gần đây nhất của Lorient trên sân của Monaco là ở năm 2015.
Cho xem nhiều hơn
AS Monaco
Lorient
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AS Monaco
Lorient
Phỏng đoán
Trận đấu giữa AS Monaco và Lorient, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 16.01 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AS Monaco trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Monaco in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Lorient trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Lorient trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1
1 / 10của trận đấu cuối cùng AS Monaco trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59:50 |
| 7 |
|
34 | 54 | 16 | 6 | 12 | 60:54 |
| 8 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 58:47 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 47:46 |
| 10 |
|
34 | 45 | 11 | 12 | 11 | 48:51 |
| 11 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 47:50 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Sáu 16 tháng 1 2026, Fontvieille,
Stade Louis Ii
Đội hình
AS Monaco
-
Sebastien Pocognoli
-
Pantaloni O.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dermane K.
Tiền vệ
|
8.8 | 15 | 1 | 0.2 | 1 | 0.07 | 2 | 10/10(100%) | - | - |
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
8.4 | 90 | - | - | - | - | - | 29/41(71%) | - | - |
|
Ouattara K.
Hậu vệ
|
7.9 | 70 | - | - | - | 0.16 | - | 33/37(89%) | - | - |
|
Dieng C.
Phía trước
|
7.8 | 75 | 1 | 0.64 | - | - | 3 | 7/9(78%) | - | - |
|
Makengo J.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.25 | - | 0.05 | 2 | 17/18(94%) | - | - |
|
Cadiou N.
Tiền vệ
|
7.6 | 89 | - | 0.02 | 1 | 0.05 | 1 | 39/42(93%) | - | - |
|
Meite B.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | 1 | 0.01 | - | 29/34(85%) | - | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
7.2 | 20 | 1 | 0.52 | - | 0.02 | 2 | 7/9(78%) | - | - |
|
Pagis P.
Phía trước
|
7.1 | 75 | - | 0.23 | - | 0.12 | 4 | 23/28(82%) | - | - |
|
Abergel L.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 51/60(85%) | - | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.11 | - | 0.26 | 1 | 47/52(90%) | - | - |
|
Talbi M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 31/35(89%) | - | - |
|
Silva I.
Hậu vệ
|
6.9 | 89 | - | - | - | 0.22 | - | 20/21(95%) | - | - |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.24 | - | 0.07 | 5 | 50/55(91%) | - | - |
|
Kouassi A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 33/36(92%) | - | - |
|
Vanderson
Hậu vệ
|
6.6 | 20 | - | - | - | 0.03 | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
6.6 | 70 | - | - | - | 0.06 | - | 36/45(80%) | - | - |
|
Balogun F.
Phía trước
|
6.5 | 89 | - | 0.3 | - | 0.12 | 4 | 11/14(79%) | - | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 113/119(95%) | - | - |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 35/43(81%) | - | - |
|
Le Bris T.
Tiền vệ
|
6.3 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 75/76(99%) | 1 | - |
|
Biereth M.
Phía trước
|
6.1 | 62 | - | 0.04 | - | 0.09 | 1 | 4/10(40%) | - | - |
|
Mohamed B.
Phía trước
|
6 | 15 | - | - | - | 0.02 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Dier E.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 79/80(99%) | - | - |
|
Ilenikhena G.
Phía trước
|
5.4 | 28 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Adjei N.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Bley M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brunner P.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mvuka J.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.04 | 2 | 1 | - | - | 5 |
|
Balogun F.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.8 | 2 | - | 3 | 4 | - |
|
Pagis P.
Phía trước
|
4 | - | - | 3 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Dieng C.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.34 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Dermane K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.9 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.14 | - | - | - | 2 | - |
|
Makengo J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.93 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Abergel L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Biereth M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cadiou N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Talbi M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Adjei N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bley M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brunner P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dier E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ilenikhena G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouassi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Bris T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meite B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohamed B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mvuka J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouattara K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vanderson
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Balogun F.
Phía trước
|
12 | 11/14(79%) | 1 | - | - | 0.12 | 8/10(80%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Biereth M.
Phía trước
|
5 | 4/10(40%) | - | - | - | 0.09 | 3/8(38%) | 19 | - | - | - | 2 | - |
|
Dieng C.
Phía trước
|
5 | 7/9(78%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
3 | 50/55(91%) | - | - | - | 0.07 | 23/28(82%) | 76 | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
3 | 47/52(90%) | - | - | - | 0.26 | 23/27(85%) | 74 | - | 3/7(43%) | 2/5(40%) | - | - |
|
Dermane K.
Tiền vệ
|
2 | 10/10(100%) | - | - | 1 | 0.07 | 8/8(100%) | 19 | - | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
2 | 7/9(78%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/7(71%) | 14 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
2 | 35/43(81%) | - | - | - | 0.14 | 16/20(80%) | 65 | - | 1/6(17%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Kouassi A.
Hậu vệ
|
2 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.04 | 11/13(85%) | 60 | - | - | 4/6(67%) | 1 | - |
|
Ouattara K.
Hậu vệ
|
2 | 33/37(89%) | - | - | - | 0.16 | 10/13(77%) | 64 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Pagis P.
Phía trước
|
2 | 23/28(82%) | 1 | - | - | 0.12 | 6/9(67%) | 49 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | - | 1 |
|
Silva I.
Hậu vệ
|
2 | 20/21(95%) | - | - | - | 0.22 | 3/3(100%) | 42 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Cadiou N.
Tiền vệ
|
1 | 39/42(93%) | - | - | 1 | 0.05 | 11/12(92%) | 57 | 1/2(50%) | - | - | 3 | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
1 | 113/119(95%) | - | - | - | 0.04 | 18/22(82%) | 131 | - | - | - | - | - |
|
Makengo J.
Tiền vệ
|
1 | 17/18(94%) | - | - | - | 0.05 | 10/11(91%) | 37 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Mohamed B.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Talbi M.
Hậu vệ
|
1 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 48 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
1 | 36/45(80%) | - | - | - | 0.06 | 13/21(62%) | 53 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Abergel L.
Tiền vệ
|
- | 51/60(85%) | - | - | - | 0.04 | 7/10(70%) | 68 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Adjei N.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Bley M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Brunner P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Dier E.
Hậu vệ
|
- | 79/80(99%) | - | - | - | 0.04 | 21/21(100%) | 82 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Ilenikhena G.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
- | 17/21(81%) | - | - | - | - | - | 27 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Le Bris T.
Tiền vệ
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Meite B.
Hậu vệ
|
- | 29/34(85%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 7/8(88%) | 55 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
- | 29/41(71%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 58 | 12/23(52%) | - | - | 1 | - |
|
Mvuka J.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Vanderson
Hậu vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | 0.03 | 9/9(100%) | 30 | 1/1(50%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
- | 75/76(99%) | - | - | - | 0.05 | 23/23(100%) | 91 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Silva I.
Hậu vệ
|
16 | 3/5(60%) | 4/11(36%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Biereth M.
Phía trước
|
14 | 1/6(17%) | 4/8(50%) | 3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Meite B.
Hậu vệ
|
13 | 3/6(50%) | 5/7(71%) | 3 | 1/3(33%) | - | 11 | - | - | - |
|
Kouassi A.
Hậu vệ
|
12 | - | 8/11(73%) | - | 2/3(67%) | 2 | 2 | 1 | - | - |
|
Cadiou N.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 3/9(33%) | 1 | - | 2 | 4 | - | 1 | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/10(40%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
9 | 4/7(57%) | 2/2(100%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 6/8(75%) | 1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Dieng C.
Phía trước
|
8 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Abergel L.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Dier E.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Makengo J.
Tiền vệ
|
7 | - | 6/7(86%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ouattara K.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Balogun F.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dermane K.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Le Bris T.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Talbi M.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Ilenikhena G.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pagis P.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mohamed B.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mvuka J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vanderson
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bley M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brunner P.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adjei N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
1.2 | 6 | 2.2 | 1 | - | 7 | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
-0.84 | 1 | 2.16 | 3 | - | 4 | - |