Lyôn - Stade Brestois 29 · 18.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Olympique Lyon và Stade Brest 29 là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Olympique Lyon chơi trên sân nhà, Olympique Lyon đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Stade Brest 29 thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-9 nghiêng về phía Olympique Lyon.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Olympique Lyon đã thắng 7 trận, có 9 trận hòa trong khi Stade Brest 29 thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 29-23 nghiêng về phía Olympique Lyon.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của Olympique Lyon) và 2-1 (sân của Stade Brest 29).
Bạn có biết rằng Olympique Lyon ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Lyôn
Stade Brestois 29
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lyôn
Stade Brestois 29
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ligue 1 (Pháp) sắp tới giữa Lyôn và Stade Brestois 29 sẽ diễn ra vào 18.01 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Lyôn v Stade Brestois 29 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Lyôn trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyôn in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Brestois 29 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Brestois 29 trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Lyôn trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
| 11 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 47:50 |
| 12 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 43:55 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 29:48 |
Thông tin trận đấu
14:45
Chủ Nhật 18 tháng 1 2026Pháp, Lyon,
Groupama Stadium
Sự tham dự
46046Đội hình
Lyôn
-
Fonseca P.
-
Roy E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Endrick
Phía trước
|
8.2 | 89 | - | 0.54 | 1 | 0.38 | 4 | 33/42(79%) | - | - |
|
Chardonnet B.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.01 | 1 | 19/29(66%) | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
7.7 | 89 | 1 | 0.09 | - | 0.24 | 2 | 56/60(93%) | 1 | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
7.4 | 74 | - | 0.27 | - | 0.05 | 1 | 44/48(92%) | 1 | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.13 | 2 | 96/102(94%) | - | - |
|
Sulc P.
Phía trước
|
7.3 | 90 | 1 | 0.37 | - | 0.06 | 1 | 19/21(90%) | - | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
7.2 | 89 | - | 0.06 | 1 | 0.17 | 2 | 33/39(85%) | - | - |
|
Locko B.
Hậu vệ
|
7.2 | 81 | - | - | - | 0.03 | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Doumbia K.
Tiền vệ
|
7.1 | 21 | - | - | - | 0.14 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 71/74(96%) | - | - |
|
Chotard J.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 18/25(72%) | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 81/86(94%) | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Tagliafico N.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.18 | - | 0.11 | 3 | 60/63(95%) | - | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
6.7 | 16 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Coudert G.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 13/34(38%) | - | - |
|
Lala K.
Hậu vệ
|
6.5 | 81 | - | - | - | - | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
6.4 | 74 | - | 0.32 | - | 0.12 | 3 | 39/46(85%) | - | - |
|
Magnetti H.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/34(94%) | - | - |
|
Lascary R.
Phía trước
|
6.3 | 57 | - | - | - | - | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Ajorque L.
Phía trước
|
6.3 | 69 | - | 0.47 | - | 0.01 | 1 | 9/15(60%) | - | - |
|
Coulibaly S.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Mboup P.
Phía trước
|
6.3 | 33 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
6.3 | 16 | - | - | - | 0.03 | - | 18/21(86%) | - | - |
|
Guindo D.
Hậu vệ
|
6.2 | 21 | - | - | - | - | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Tousart L.
Tiền vệ
|
5.9 | 69 | - | - | - | - | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Del Castillo R.
Tiền vệ
|
3.8 | 19 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | 1 |
|
Ebimbe E.
Tiền vệ
|
- | 9 | 1 | 0.16 | - | - | 2 | 2/4(50%) | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.02 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Zogbe L.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Endrick
Phía trước
|
4 | 2 | 0.43 | 2 | - | - | 2 | 2 |
|
Tagliafico N.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | 3 | 2 | 3 | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.74 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Ebimbe E.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.6 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.64 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ajorque L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Chardonnet B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Chotard J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.54 | - | - | - | 1 | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sulc P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.98 | - | - | - | 1 | - |
|
Coudert G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coulibaly S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Castillo R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doumbia K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guindo D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lala K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lascary R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Locko B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnetti H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mboup P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tousart L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zogbe L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Endrick
Phía trước
|
12 | 33/42(79%) | 2 | 1 | 1 | 0.38 | 15/20(75%) | 84 | 6/8(75%) | 1/3(33%) | 9/18(50%) | 1 | - |
|
Sulc P.
Phía trước
|
9 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.06 | 4/6(67%) | 39 | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
7 | 33/39(85%) | 1 | - | 1 | 0.17 | 18/23(78%) | 59 | - | 1/5(20%) | - | 1 | 1 |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
5 | 39/46(85%) | - | 1 | - | 0.12 | 13/17(76%) | 60 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
5 | 56/60(93%) | - | - | - | 0.24 | 22/25(88%) | 77 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | - | - | - |
|
Ebimbe E.
Tiền vệ
|
3 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
3 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 26 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Tagliafico N.
Hậu vệ
|
3 | 60/63(95%) | - | - | - | 0.11 | 20/20(100%) | 82 | - | - | - | 2 | - |
|
Ajorque L.
Phía trước
|
2 | 9/15(60%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 27 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Chardonnet B.
Hậu vệ
|
2 | 19/29(66%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 3/10(30%) | 47 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
2 | 44/48(92%) | - | 1 | - | 0.05 | 12/14(86%) | 72 | 5/6(83%) | - | - | 1 | - |
|
Guindo D.
Hậu vệ
|
1 | 8/12(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 25 | - | - | - | 2 | - |
|
Magnetti H.
Tiền vệ
|
1 | 32/34(94%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 55 | - | - | - | 2 | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Tousart L.
Tiền vệ
|
1 | 7/13(54%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | - | - | - |
|
Chotard J.
Tiền vệ
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | 0.07 | 1/5(20%) | 42 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Coudert G.
Thủ môn
|
- | 13/34(38%) | - | - | - | - | 1/11(9%) | 42 | 8/29(28%) | - | - | 1 | - |
|
Coulibaly S.
Hậu vệ
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 38 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Del Castillo R.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 8 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Doumbia K.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | 1 | - | - | 0.14 | 2/3(67%) | 15 | - | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 26 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
- | 71/74(96%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 82 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Lala K.
Hậu vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 26 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Lascary R.
Phía trước
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 28 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Locko B.
Hậu vệ
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 57 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 4 | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
- | 81/86(94%) | - | - | - | 0.03 | 16/18(89%) | 94 | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mboup P.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | 2 | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
- | 96/102(94%) | - | - | - | 0.13 | 37/41(90%) | 116 | 8/10(80%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Zogbe L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Endrick
Phía trước
|
25 | - | 13/25(52%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Locko B.
Hậu vệ
|
22 | - | 13/21(62%) | 1 | 6/9(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ajorque L.
Phía trước
|
16 | 4/8(50%) | 4/8(50%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sulc P.
Phía trước
|
13 | - | 6/10(60%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
13 | 1/4(25%) | 4/9(44%) | 4 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Magnetti H.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/12(42%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
11 | 3/5(60%) | 2/6(33%) | 3 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Tagliafico N.
Hậu vệ
|
11 | 4/7(57%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Chardonnet B.
Hậu vệ
|
10 | 5/7(71%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 3 | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Mboup P.
Phía trước
|
9 | - | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lascary R.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Doumbia K.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Chotard J.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
6 | 2/5(40%) | - | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Lala K.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tousart L.
Tiền vệ
|
6 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Guindo D.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Coulibaly S.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 9 | - | 2 | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zogbe L.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coudert G.
Thủ môn
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ebimbe E.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Del Castillo R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Coudert G.
Thủ môn
|
1.33 | 4 | 3.33 | 2 | - | 2 | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
-0.39 | 1 | 0.61 | 1 | - | 7 | - |