Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Hà Lan

Lonwijk Nigel

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Fortuna Sittard Fortuna Sittard
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh nhật:
(27.10.2002) 23 years
Chiều cao
188 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Mansfield Town Luton Town 2 2 6.7 90’ 0 0 0 0
d
15.04 Luton Town Northampton Town 2 1 6.6 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Luton Town Stockport County 3 1 0 3’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 Wimbledon Luton Town 0 3 Trên ghế dự bị
l
03.04 Luton Town Peterborough United 2 1 7.3 90’ 0 0 0 0
l
21.03 Luton Town Stockport County 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
17.03 Luton Town Exeter City 3 2 6.9 90’ 0 0 0 0
l
14.03 Wycombe Wanderers Luton Town 1 2 7.6 90’ 0 0 0 0
l
07.03 Luton Town Reading 2 3 6.6 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Luton Town Northampton Town 2 1 0 5’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Port Vale Luton Town 1 1 6.5 81’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.02 Luton Town Plymouth Argyle 2 1 6.9 58’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Luton Town Burton Albion 1 1 0 5’ 0 0 0 0
d
18.02 Wigan Athletic Luton Town 1 0 6.7 90’ 0 0 1 0
l
14.02 Cardiff City Luton Town 3 1 6.2 90’ 0 0 1 0
l
07.02 Luton Town Bradford City 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
31.01 Luton Town Bắc Biển 1 0 7.3 90’ 0 0 0 0
l
27.01 Huddersfield Town Luton Town 1 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
24.01 Plymouth Argyle Luton Town 1 0 8.1 90’ 0 0 1 0
l
17.01 Luton Town Lincoln City 2 2 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Luton Town Swindon Town 3 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Luton Town Stevenage 2 1 7 90’ 0 0 1 0
l
04.01 Doncaster Rovers Luton Town 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
d
01.01 Exeter City Luton Town 1 0 7 90’ 0 0 0 0
l
29.12.2025 Luton Town Leyton Orient 3 0 7.6 69’ 0 0 0 0
l
26.12.2025 Luton Town Wycombe Wanderers 4 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
18.12.2025 Reading Luton Town 3 2 6.9 90’ 1 0 0 0
l
13.12.2025 Luton Town Port Vale 2 2 6.4 71’ 0 0 0 0
d
09.12.2025 Leyton Orient Luton Town 1 1 7.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Đội bóng Fleetwood Town Luton Town 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Luton Town Exeter City 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Luton Town Bolton Wanderers 1 1 7.1 82’ 0 0 1 0
d
22.11.2025 Barnsley Luton Town 5 0 Không trong danh sách
l
15.11.2025 Luton Town Rotherham United 0 0 Trên ghế dự bị
d
08.11.2025 Stockport County Luton Town 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.10.2025 Luton Town Forest Green Rovers 4 3 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Luton Town Brighton & Hove Albion U21 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Northampton Town Luton Town 0 1 7.5 87’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Luton Town Mansfield Town 0 2 Không trong danh sách
l
11.10.2025 Luton Town Huddersfield Town 0 0 8.4 75’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Cambridge United Luton Town 3 1 7.1 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Stevenage Luton Town 2 0 Không trong danh sách
l
27.09.2025 Luton Town Doncaster Rovers 1 0 Không trong danh sách
l
13.09.2025 Luton Town Plymouth Argyle 2 3 6.3 46’ 0 0 1 0
l
06.09.2025 Bắc Biển Luton Town 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Luton Town Barnet 4 1 6.4 18’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Burton Albion Luton Town 0 3 7.2 90’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 Luton Town Cardiff City 0 1 6.6 58’ 0 0 0 0
l
19.08.2025 Luton Town Wigan Athletic 1 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Bradford City Luton Town 2 1 6.3 46’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Coventry City Luton Town 1 0 6.3 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Peterborough United Luton Town 0 2 6.9 45’ 0 0 0 0
l
01.08.2025 Luton Town Wimbledon 1 0 6.6 67’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Luton Town Tottenham 0 0 6.6 61’ 0 0 0 0
d
22.07.2025 Southend United Luton Town 0 2 0 45’ 0 0 0 0
l
19.07.2025 Gillingham Luton Town 0 2 0 63’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Huddersfield Town Leyton Orient 1 4 Chấn thương
l
26.04.2025 Exeter City Huddersfield Town 3 1 Chấn thương
l
21.04.2025 Stockport County Huddersfield Town 2 1 Chấn thương
l
18.04.2025 Huddersfield Town Cambridge United 1 2 Chấn thương
l
12.04.2025 Burton Albion Huddersfield Town 3 0 Chấn thương
l
08.04.2025 Huddersfield Town Wycombe Wanderers 0 1 Chấn thương
l
05.04.2025 Huddersfield Town Mansfield Town 2 1 Chấn thương
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close