Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

13

Ukraina

Lunin Andriy

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Real Madrid Real Madrid
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Ukraina
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2030
Ngày sinh nhật:
(11.02.1999) 27 years
Chiều cao
191 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam
Giá trị thị trường
€17.59m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04 Bayern Munich Real Madrid 4 3 5.7 90’ 4/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Real Madrid Girona 1 1 6.4 90’ 1/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Real Madrid Bayern Munich 1 2 7.1 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Mallorca Real Madrid 2 1 5.7 90’ 0/2 0 0
l
22.03 Real Madrid Atletico Madrid 3 2 7.1 90’ 5/7 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.03 Manchester City Real Madrid 1 2 7.2 45’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Real Madrid Elche 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 Real Madrid Manchester City 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.03 Celta Real Madrid 1 2 Trên ghế dự bị
w
02.03 Real Madrid Getafe 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.02 Real Madrid SL Benfica 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Osasuna Real Madrid 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.02 SL Benfica Real Madrid 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Real Madrid Real Sociedad 4 1 Trên ghế dự bị
w
08.02 Valencia Real Madrid 0 2 Trên ghế dự bị
w
01.02 Real Madrid Rayo Vallecano 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 SL Benfica Real Madrid 4 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Villarreal Real Madrid 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.01 Real Madrid AS Monaco 6 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Real Madrid Levante UD 2 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Barcelona Real Madrid 3 2 Trên ghế dự bị
l
08.01 Atletico Madrid Real Madrid 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Real Madrid Real Betis 5 1 Trên ghế dự bị
w
20.12.2025 Real Madrid Sevilla 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 Talavera Real Madrid 2 3 7.1 90’ 3/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Deportivo Alaves Real Madrid 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Real Madrid Manchester City 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Real Madrid Celta 0 2 Trên ghế dự bị
l
03.12.2025 Athletic Bilbao Real Madrid 0 3 Trên ghế dự bị
w
30.11.2025 Girona Real Madrid 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Olympiacos Piraeus Real Madrid 3 4 7 90’ 5/8 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Elche Real Madrid 2 2 Trên ghế dự bị
d
09.11.2025 Rayo Vallecano Real Madrid 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Liverpool Real Madrid 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Real Madrid Valencia 4 0 Bị treo giò
w
26.10.2025 Real Madrid Barcelona 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Real Madrid Juventus 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Getafe Real Madrid 0 1 Trên ghế dự bị
w
04.10.2025 Real Madrid Villarreal 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Kairat Real Madrid 0 5 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Atletico Madrid Real Madrid 5 2 Trên ghế dự bị
l
23.09.2025 Levante UD Real Madrid 1 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Real Madrid Olympique de Marseille 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Real Sociedad Real Madrid 1 2 Trên ghế dự bị
w
30.08.2025 Real Madrid Mallorca 2 1 Trên ghế dự bị
w
24.08.2025 Real Oviedo Real Madrid 0 3 Trên ghế dự bị
w
19.08.2025 Real Madrid Osasuna 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 WSG Tirol Real Madrid 0 4 6.8 30’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.07.2025 Paris Saint-Germain Real Madrid 4 0 Trên ghế dự bị
l
05.07.2025 Real Madrid Borussia Dortmund 3 2 Trên ghế dự bị
w
01.07.2025 Real Madrid Juventus 1 0 Trên ghế dự bị
w
26.06.2025 RB Salzburg Real Madrid 0 3 Trên ghế dự bị
w
22.06.2025 Real Madrid Pachuca 3 1 Trên ghế dự bị
w
18.06.2025 Real Madrid Al Hilal Riyadh 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 New Zealand Ukraina 1 2 0 90’ 2/3 0 0
w
07.06.2025 Canada Ukraina 4 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Real Madrid Real Sociedad 2 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
18.05.2025 Sevilla Real Madrid 0 2 6.8 90’ 1/1 0 0
w
14.05.2025 Real Madrid Mallorca 2 1 Chấn thương
w
11.05.2025 Barcelona Real Madrid 4 3 Trên ghế dự bị
l
04.05.2025 Real Madrid Celta 3 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Barcelona Real Madrid 3 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Getafe Real Madrid 0 1 Trên ghế dự bị
w
20.04.2025 Real Madrid Athletic Bilbao 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 Real Madrid Arsenal 1 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Deportivo Alaves Real Madrid 0 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04.2025 Arsenal Real Madrid 3 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Real Madrid Valencia 1 2 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close