Real Madrid - Elche · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Real Madrid và Elche CF là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Real Madrid chơi trên sân nhà, Real Madrid đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Elche CF thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-4 nghiêng về phía Real Madrid.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, Real Madrid đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi Elche CF thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-9 nghiêng về phía Real Madrid.
Ở Giải LaLiga, Elche CF đã thua 4 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng Real Madrid ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Real Madrid
Elche
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Real Madrid
Elche
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Real Madrid và Elche sẽ diễn ra vào 14.03 lúc 16:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Real Madrid trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Real Madrid trong Giải LaLiga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải LaLiga
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Elche trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Elche in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Real Madrid không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 94 | 31 | 1 | 6 | 95:36 |
| 2 |
|
38 | 86 | 27 | 5 | 6 | 77:35 |
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
| 15 |
|
38 | 43 | 10 | 13 | 15 | 49:57 |
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
Thông tin trận đấu
16:00
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Madrid,
Santiago Bernabeu
Sự tham dự
71048Đội hình
Real Madrid
-
Arbeloa A.
-
Sarabia E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guler A.
Phía trước
|
8.2 | 32 | 1 | 0.03 | - | 0.15 | 2 | 25/26(96%) | - | - |
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
8.1 | 58 | 1 | 0.18 | - | 0.08 | 2 | 20/24(83%) | - | - |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.04 | 1 | 39/43(91%) | - | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.36 | - | 0.01 | 1 | 46/55(84%) | - | - |
|
Yanez D.
Tiền vệ
|
7.5 | 32 | - | - | 1 | 0.17 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Courtois T.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 30/39(77%) | - | - |
|
Diaz B.
Phía trước
|
7.1 | 63 | - | 0.26 | - | 0.09 | 1 | 18/20(90%) | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 46/53(87%) | - | - |
|
Palacios C.
Tiền vệ
|
7.1 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Rudiger A.
Hậu vệ
|
7.1 | 61 | 1 | 0.18 | - | - | 2 | 26/26(100%) | - | - |
|
Garcia G.
Phía trước
|
6.8 | 32 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
6.7 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 50/55(91%) | 1 | - |
|
Carvajal D.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 35/37(95%) | - | - |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
6.7 | 58 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 28/31(90%) | - | - |
|
Aguado D.
Hậu vệ
|
6.7 | 29 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Junior V.
Phía trước
|
6.6 | 58 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 14/14(100%) | - | - |
|
Mir R.
Phía trước
|
6.6 | 26 | - | 0.11 | - | - | 2 | 5/5(100%) | 1 | - |
|
Redondo F.
Tiền vệ
|
6.6 | 64 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 49/57(86%) | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
6.5 | 74 | - | - | - | 0.11 | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
6.5 | 23 | - | - | - | - | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.15 | 1 | 25/29(86%) | 1 | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
6.2 | 16 | - | - | - | - | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 61/68(90%) | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
6.1 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 19/20(95%) | - | - |
|
Josan
Phía trước
|
6.1 | 26 | - | - | - | - | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 44/51(86%) | 1 | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
6 | 16 | - | 0.14 | - | 0.02 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Pitarch Pinar T.
Tiền vệ
|
5.9 | 64 | - | - | - | 0.04 | - | 25/28(89%) | - | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
5.8 | 67 | - | - | - | 0.07 | - | 28/30(93%) | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
5.8 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 23/26(88%) | - | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.39 | - | 0.1 | 3 | 18/26(69%) | - | - |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
5.4 | 64 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 26/31(84%) | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
4.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 49/57(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Silva A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.23 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Guler A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Mir R.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Rudiger A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.59 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.59 | - | - | - | - | 2 |
|
Carvajal D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Diaz B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Garcia G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.85 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Junior V.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Redondo F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Valera G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aguado D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Courtois T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Josan
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palacios C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pitarch Pinar T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yanez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
4 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 0.02 | 1/2(50%) | 13 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
4 | 18/26(69%) | - | 1 | - | 0.1 | 7/12(58%) | 37 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
3 | 39/43(91%) | - | - | 1 | 0.04 | 8/8(100%) | 79 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Junior V.
Phía trước
|
3 | 14/14(100%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 26 | - | - | 3/6(50%) | - | 2 |
|
Mir R.
Phía trước
|
3 | 5/5(100%) | 1 | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
3 | 25/29(86%) | 1 | - | - | 0.15 | 7/9(78%) | 45 | - | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Diaz B.
Phía trước
|
2 | 18/20(90%) | - | 1 | - | 0.09 | 8/10(80%) | 38 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 7 | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
2 | 46/53(87%) | - | - | - | 0.09 | 11/16(69%) | 72 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Rudiger A.
Hậu vệ
|
2 | 26/26(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 32 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
2 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.08 | 9/11(82%) | 36 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
1 | 44/51(86%) | - | - | - | 0.05 | 15/17(88%) | 68 | 1/2(50%) | - | - | 4 | 1 |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
1 | 61/68(90%) | - | - | - | 0.01 | 11/16(69%) | 78 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Garcia G.
Phía trước
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
1 | 46/55(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 63 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
1 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.11 | 8/10(80%) | 34 | - | 1/3(33%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Redondo F.
Tiền vệ
|
1 | 49/57(86%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 67 | - | - | - | 1 | - |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
1 | 28/31(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 41 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Yanez D.
Tiền vệ
|
1 | 12/14(86%) | 1 | - | 1 | 0.17 | 2/3(67%) | 22 | - | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
- | 50/55(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 68 | 1/4(25%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Aguado D.
Hậu vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 25 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
- | 19/20(95%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
- | 16/17(94%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Carvajal D.
Hậu vệ
|
- | 35/37(95%) | - | - | - | 0.01 | 9/9(100%) | 55 | 4/4(100%) | - | - | 1 | - |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 41 | - | - | - | 1 | - |
|
Courtois T.
Thủ môn
|
- | 30/39(77%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 41 | 6/15(40%) | - | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
- | 49/57(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 68 | 7/14(50%) | - | - | 1 | - |
|
Guler A.
Phía trước
|
- | 25/26(96%) | - | - | - | 0.15 | 4/5(80%) | 39 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
|
Josan
Phía trước
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | - | 5/6(83%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Palacios C.
Tiền vệ
|
- | 15/16(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 25 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
- | 28/30(93%) | - | - | - | 0.07 | 7/9(78%) | 49 | - | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
- | 23/26(88%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 43 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Pitarch Pinar T.
Tiền vệ
|
- | 25/28(89%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 36 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 28 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
14 | - | 8/14(57%) | 3 | 2/4(50%) | 1 | 1 | 1 | - | - |
|
Diaz B.
Phía trước
|
14 | - | 10/14(71%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
12 | 2/4(50%) | 5/8(63%) | - | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 4/11(36%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
11 | - | 7/11(64%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
10 | - | 5/8(63%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Junior V.
Phía trước
|
9 | - | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pitarch Pinar T.
Tiền vệ
|
9 | - | 1/9(11%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Redondo F.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 2 | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - |
|
Yanez D.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
8 | - | 7/8(88%) | - | 1/3(33%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Guler A.
Phía trước
|
8 | - | 6/8(75%) | 1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | - |
|
Mir R.
Phía trước
|
8 | 2/2(100%) | 1/6(17%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
7 | - | 1/6(17%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Palacios C.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Aguado D.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Carvajal D.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Garcia G.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rudiger A.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Courtois T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Josan
Phía trước
|
- | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Courtois T.
Thủ môn
|
0.23 | 1 | 0.23 | 1 | - | 1 | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
-1.8 | 2 | 2.2 | 4 | 1 | 6 | 3 |