Barcelona - Sevilla · 15.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Barcelona và Sevilla là 2-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 35 lần gặp nhau gần đây khi FC Barcelona chơi trên sân nhà, FC Barcelona đã thắng 27 trận, có 5 trận hòa trong khi Sevilla thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 90-25 nghiêng về phía FC Barcelona.
Trong 76 lần gặp nhau gần đây, FC Barcelona đã thắng 46 trận, có 16 trận hòa trong khi Sevilla thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 162-78 nghiêng về phía FC Barcelona.
Trận thắng gần đây nhất của Sevilla trên sân của FC Barcelona là ở năm 2010.
Mùa trước FC Barcelona thắng cả hai trận gặp Sevilla (5-1 trên sân nhà và 4-1 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Barcelona
Sevilla
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Barcelona
Sevilla
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Barcelona và Sevilla sẽ diễn ra vào 15.03 lúc 11:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Barcelona trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Barcelona trong Giải LaLiga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải LaLiga
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sevilla trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sevilla in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Barcelona không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 94 | 31 | 1 | 6 | 95:36 |
| 2 |
|
38 | 86 | 27 | 5 | 6 | 77:35 |
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
Thông tin trận đấu
11:15
Chủ Nhật 15 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Barcelona,
Camp Nou
Sự tham dự
56483Đội hình
Barcelona
-
Flick H.
-
Garcia L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Raphinha
Phía trước
|
9.4 | 82 | 3 | 1.7 | - | 0.45 | 3 | 37/45(82%) | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
8.2 | 66 | 1 | 0.11 | - | 0.02 | 1 | 18/24(75%) | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.51 | - | 0.19 | 3 | 49/56(88%) | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.25 | 1 | 0.18 | 1 | 19/30(63%) | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
7.9 | 45 | - | - | 1 | 0.2 | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 20/22(91%) | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 31/32(97%) | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
7.1 | 45 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 111/117(95%) | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | 1 | 0.11 | - | 37/40(93%) | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.83 | - | 0.04 | 4 | 17/21(81%) | - | - |
|
Yamal L.
Phía trước
|
6.7 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 8/13(62%) | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 10/13(77%) | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
6.6 | 78 | - | 0.08 | - | 0.04 | 1 | 32/40(80%) | - | - |
|
Bueno M.
Tiền vệ
|
6.6 | 12 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Castrin A.
Hậu vệ
|
6.5 | 20 | - | 0.1 | - | - | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
6.4 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 27/29(93%) | - | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
6.4 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 95/102(93%) | - | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
6.2 | 67 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Vargas R.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.1 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
6 | 24 | - | 0.47 | - | - | 1 | 29/30(97%) | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 18/42(43%) | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
5.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 16/18(89%) | 1 | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 40/45(89%) | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | 1 | 0.3 | - | 0.18 | 1 | 27/33(82%) | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
5.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Kouassi N.
Hậu vệ
|
5 | 70 | - | - | - | - | - | 35/37(95%) | - | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 14/16(88%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.49 | 3 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.94 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Raphinha
Phía trước
|
3 | 3 | 2.58 | - | - | - | 3 | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.27 | - | - | - | 1 | - |
|
Castrin A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.94 | - | - | - | 1 | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Vargas R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.67 | - | - | - | 1 | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bueno M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouassi N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yamal L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
5 | 32/40(80%) | - | - | - | 0.04 | 8/13(62%) | 48 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
5 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 41 | - | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Raphinha
Phía trước
|
5 | 37/45(82%) | 1 | - | - | 0.45 | 9/12(75%) | 68 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
3 | 17/21(81%) | - | 2 | - | 0.04 | 5/8(63%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | - | 2 |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
3 | 49/56(88%) | 1 | - | - | 0.19 | 11/14(79%) | 74 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
3 | 19/30(63%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 4/9(44%) | 50 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | - | - | 1 |
|
Vargas R.
Phía trước
|
3 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 23 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Adams A.
Phía trước
|
2 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 20 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
2 | 11/14(79%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 23 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
2 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 24 | 1/1(100%) | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
2 | 20/22(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 26 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
2 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.1 | 8/9(89%) | 32 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
1 | 29/30(97%) | - | 1 | - | - | - | 32 | - | - | - | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
1 | 27/29(93%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 40 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Bueno M.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Castrin A.
Hậu vệ
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 18 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
1 | 20/23(87%) | 1 | - | 1 | 0.2 | 4/7(57%) | 38 | - | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
1 | 95/102(93%) | - | - | - | 0.04 | 7/12(58%) | 114 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
1 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.18 | - | 43 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1 | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 21 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
- | 40/45(89%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 52 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
- | 37/40(93%) | 1 | - | 1 | 0.11 | 9/10(90%) | 61 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Kouassi N.
Hậu vệ
|
- | 35/37(95%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 46 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
- | 111/117(95%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 129 | 7/10(70%) | - | - | 1 | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | 31/32(97%) | - | - | - | - | - | 40 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 31 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | 18/42(43%) | - | - | - | - | - | 55 | 6/30(20%) | - | - | - | - |
|
Yamal L.
Phía trước
|
- | 8/13(62%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Juanlu
Hậu vệ
|
12 | - | 6/11(55%) | 1 | 1/4(25%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 6/10(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
11 | 3/7(43%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
9 | 2/6(33%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | 1 | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Raphinha
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vargas R.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Castrin A.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kouassi N.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 5 | - | 1 | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bueno M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Yamal L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pons J.
Thủ môn
|
0.02 | 2 | 2.02 | 2 | - | 3 | 3 |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
-0.61 | 3 | 4.39 | 5 | - | 6 | 2 |