Mallorca - Espanyol · 15.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi RCD Mallorca chơi trên sân nhà, RCD Mallorca đã thắng 15 trận, có 4 trận hòa trong khi Espanyol Barcelona thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 39-21 nghiêng về phía RCD Mallorca.
Trong 44 lần gặp nhau gần đây, RCD Mallorca đã thắng 18 trận, có 7 trận hòa trong khi Espanyol Barcelona thắng 19 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 58-57 nghiêng về phía RCD Mallorca.
Trận thắng gần đây nhất của Espanyol Barcelona trên sân của RCD Mallorca là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của RCD Mallorca) và 2-1 (sân của Espanyol Barcelona).
Bạn có biết rằng RCD Mallorca ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Mallorca
Espanyol
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mallorca
Espanyol
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Mallorca và Espanyol sẽ diễn ra vào 15.03 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Mallorca không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Mallorca không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Espanyol không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Espanyol không vẽ
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mallorca trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
38 | 46 | 11 | 13 | 14 | 59:61 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 43:55 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 17 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 44:50 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
| 19 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 39:55 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 15 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Palma,
Estadi de Son Moix
Sự tham dự
17879Đội hình
Mallorca
-
Martin Demichelis
-
Gonzalez M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
8.3 | 90 | - | - | - | - | - | 11/29(38%) | - | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | - | 1 | 0.03 | - | 43/47(91%) | - | - |
|
Muriqi V.
Phía trước
|
8.1 | 90 | - | 0.35 | - | 0.02 | 9 | 17/19(89%) | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
7.7 | 90 | - | 1.1 | - | 0.01 | 7 | 14/16(88%) | - | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
7.7 | 75 | 1 | 0.05 | - | 0.3 | 2 | 34/39(87%) | - | - |
|
Maffeo P.
Hậu vệ
|
7.5 | 83 | - | 0.03 | - | 0.24 | 1 | 39/45(87%) | - | - |
|
Raillo
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.25 | 1 | 72/79(91%) | - | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
7.3 | 81 | - | 0.02 | 1 | 0.26 | 1 | 12/16(75%) | 1 | - |
|
Samu
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.33 | - | 0.01 | 1 | 34/39(87%) | - | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 31/32(97%) | - | - |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
7 | 15 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 13/14(93%) | - | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
6.9 | 83 | - | - | - | 0.07 | - | 39/44(89%) | 1 | - |
|
Morlanes M.
Tiền vệ
|
6.9 | 57 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 34/37(92%) | - | - |
|
Lozano P.
Tiền vệ
|
6.8 | 19 | - | - | - | 0.09 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.17 | - | 0.03 | 1 | 94/98(96%) | 1 | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
6.5 | 71 | - | 0.65 | - | - | 4 | 10/15(67%) | - | - |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
6.4 | 57 | - | - | - | 0.01 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Rubio M.
Hậu vệ
|
6.4 | 33 | - | 0.07 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Kalumba J.
Phía trước
|
6.2 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
6.2 | 19 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Riedel C.
Hậu vệ
|
6 | 71 | - | - | - | - | - | 19/22(86%) | 1 | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 19/26(73%) | 1 | - |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/25(60%) | - | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Terrats R.
Tiền vệ
|
5.5 | 81 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Pickel C.
Tiền vệ
|
5.3 | 54 | 1 | 0.49 | - | 0.01 | 1 | 17/19(89%) | 1 | 1 |
|
Carreras J.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Luvumbo Z.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.03 | - | - | 2 | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Salinas J.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.02 | - | 7/8(88%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Muriqi V.
Phía trước
|
9 | 2 | 0.12 | 6 | 1 | 6 | 7 | 2 |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
7 | 4 | 1.91 | 1 | 2 | 1 | 7 | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.12 | 3 | - | 2 | 2 | 2 |
|
Luvumbo Z.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.2 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.31 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Maffeo P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Morlanes M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Pickel C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.87 | - | - | - | 1 | - |
|
Raillo
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rubio M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Samu
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.8 | - | - | - | 1 | - |
|
Terrats R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carreras J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kalumba J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lozano P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Riedel C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salinas J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Muriqi V.
Phía trước
|
9 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 36 | 2/2(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
8 | 14/16(88%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/6(83%) | 39 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Samu
Hậu vệ
|
5 | 34/39(87%) | - | - | - | 0.01 | 10/13(77%) | 54 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
4 | 10/15(67%) | - | 1 | - | - | 3/7(43%) | 27 | 1/3(33%) | - | - | 2 | 4 |
|
Raillo
Hậu vệ
|
4 | 72/79(91%) | - | - | - | 0.25 | 12/14(86%) | 98 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
3 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 60 | 1/3(33%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Kalumba J.
Phía trước
|
2 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Luvumbo Z.
Phía trước
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
2 | 94/98(96%) | - | 1 | - | 0.03 | 7/11(64%) | 114 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
1 | 15/25(60%) | - | - | - | 0.01 | 1/7(14%) | 40 | - | - | - | - | - |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
1 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.11 | 3/4(75%) | 24 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | 1 |
|
Maffeo P.
Hậu vệ
|
1 | 39/45(87%) | - | - | - | 0.24 | 14/16(88%) | 71 | 1/4(25%) | 4/8(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Morlanes M.
Tiền vệ
|
1 | 34/37(92%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 46 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Pickel C.
Tiền vệ
|
1 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Riedel C.
Hậu vệ
|
1 | 19/22(86%) | - | - | - | - | - | 28 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Rubio M.
Hậu vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | - | - | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
1 | 34/39(87%) | - | - | - | 0.3 | 12/17(71%) | 51 | - | 2/5(40%) | - | 2 | - |
|
Carreras J.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
- | 11/29(38%) | - | - | - | - | 1/14(7%) | 51 | 2/20(10%) | - | - | 1 | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
- | 12/16(75%) | 1 | - | 1 | 0.26 | 5/8(63%) | 31 | - | - | - | 1 | 1 |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
- | 21/26(81%) | - | - | - | 0.05 | 6/7(86%) | 45 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 28 | - | 1/7(25%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 23 | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Lozano P.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.09 | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
- | 43/47(91%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 10/13(77%) | 56 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
- | 39/44(89%) | - | - | - | 0.07 | 10/12(83%) | 64 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | - | 1 | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
- | 31/32(97%) | - | - | - | - | - | 38 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
|
Salinas J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Terrats R.
Tiền vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 30 | - | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samu
Hậu vệ
|
15 | 2/3(67%) | 3/12(25%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Raillo
Hậu vệ
|
12 | 5/8(63%) | 3/4(75%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Muriqi V.
Phía trước
|
11 | 6/8(75%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | 2 | 1/4(25%) | - | 2 | - | - | - |
|
Terrats R.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 3/9(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
8 | - | 5/7(71%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Maffeo P.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
6 | 1/5(20%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kalumba J.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Riedel C.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rubio M.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Morlanes M.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Pickel C.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Carreras J.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lozano P.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luvumbo Z.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salinas J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
1.54 | 10 | 3.54 | 2 | 2 | 5 | 2 |
|
Roman L.
Thủ môn
|
0 | 1 | 1 | 1 | - | 3 | - |