Girona - Athletic Bilbao · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Girona FC chơi trên sân nhà, Girona FC đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Athletic Bilbao thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-5 nghiêng về phía Girona FC.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Girona FC đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Athletic Bilbao thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-14 nghiêng về phía Athletic Bilbao.
Trận thắng gần đây nhất của Athletic Bilbao trên sân của Girona FC là ở năm 2019.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của Girona FC) và 3-0 (sân của Athletic Bilbao).
Bạn có biết rằng Girona FC ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Girona
Athletic Bilbao
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Girona
Athletic Bilbao
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Girona và Athletic Bilbao sẽ diễn ra vào 14.03 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Girona không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Girona không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Athletic Bilbao không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Athletic Bilbao không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Girona trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 43:55 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
| 19 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 39:55 |
| 20 |
|
38 | 29 | 6 | 11 | 21 | 26:60 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Girona,
Estadi Montilivi
Sự tham dự
8811Đội hình
Girona
-
Michel
-
Valverde E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
8.9 | 90 | - | - | - | - | - | 33/48(69%) | - | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
8.4 | 20 | 1 | 0.67 | 1 | - | 3 | 5/6(83%) | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.42 | 1 | 48/59(81%) | - | - |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
8 | 83 | 1 | 0.29 | - | 0.15 | 3 | 38/46(83%) | - | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
7.9 | 90 | - | 0.26 | 2 | 0.19 | 1 | 33/39(85%) | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 69/74(93%) | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/51(94%) | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 32/36(89%) | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 32/40(80%) | - | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.81 | - | 0.02 | 4 | 61/62(98%) | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.4 | 1 | 57/62(92%) | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
7.3 | 70 | - | - | - | 0.04 | - | 49/55(89%) | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
7.2 | 89 | - | - | - | - | - | 54/64(84%) | - | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
6.9 | 83 | - | 0.21 | - | 0.05 | 4 | 23/27(85%) | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
6.8 | 22 | - | - | - | 0.02 | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
6.7 | 68 | - | 0.07 | - | 0.04 | 1 | 45/49(92%) | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
6.7 | 79 | - | 0.25 | - | 0.06 | 3 | 13/18(72%) | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
6.7 | 20 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.04 | - | 0.14 | 1 | 25/26(96%) | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
6.6 | 74 | - | 0.08 | - | 0.3 | 2 | 39/44(89%) | 1 | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 62/68(91%) | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | 0.48 | - | 0.03 | 4 | 4/6(67%) | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Serrano N.
Phía trước
|
6.3 | 16 | - | - | - | 0.04 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.1 | - | 0.39 | 2 | 28/38(74%) | 1 | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
6.3 | 70 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 9/9(100%) | - | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
6.2 | 11 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/36(72%) | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 23/25(92%) | - | - |
|
Lopez D.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno A.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ruiz A.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.6 | 1 | - | 3 | 4 | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
4 | 3 | 0.9 | 1 | 1 | 3 | 4 | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | 3 | - | 1 | 3 |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.88 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1.11 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Williams I.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.61 | - | - | - | 1 | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Serrano N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
8 | 39/44(89%) | - | - | - | 0.3 | 15/19(79%) | 57 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
8 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.06 | 8/11(73%) | 30 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
5 | 4/6(67%) | - | 1 | - | 0.03 | 3/4(75%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
5 | 61/62(98%) | - | 1 | - | 0.02 | 8/8(100%) | 73 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
3 | 57/62(92%) | - | - | - | 0.4 | 18/19(95%) | 79 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
3 | 5/6(83%) | 1 | - | 1 | - | 2/2(100%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
3 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.05 | 13/14(93%) | 43 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
3 | 33/39(85%) | 1 | 1 | 2 | 0.19 | 16/21(76%) | 51 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
2 | 25/26(96%) | - | - | - | 0.14 | 9/10(90%) | 39 | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
2 | 38/46(83%) | - | - | - | 0.15 | 13/19(68%) | 68 | 1/4(25%) | - | 1/4(25%) | 4 | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
2 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 54 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
2 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
1 | 32/40(80%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 62 | - | - | - | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
1 | 28/38(74%) | - | - | - | 0.39 | 14/20(70%) | 61 | 1/5(20%) | 4/11(36%) | - | - | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
1 | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 11 | - | - | - | - | 2 |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
- | 23/25(92%) | - | - | - | 0.04 | 10/11(91%) | 35 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
- | 49/55(89%) | - | - | - | 0.04 | 11/11(100%) | 65 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
- | 48/51(94%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 67 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
- | 48/59(81%) | 1 | - | - | 0.42 | 22/28(79%) | 72 | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
- | 54/64(84%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 82 | 6/14(43%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | 33/48(69%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 65 | 4/19(21%) | - | - | 1 | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
- | 45/49(92%) | - | - | - | 0.04 | 17/20(85%) | 58 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Lopez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Moreno A.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 19 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ruiz A.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Serrano N.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 10 | - | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | 26/36(72%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 47 | 6/16(38%) | - | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
- | 62/68(91%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 80 | 5/6(83%) | - | - | 1 | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
- | 69/74(93%) | - | - | - | 0.11 | 12/14(86%) | 87 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
14 | - | 6/14(43%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
13 | 1/4(25%) | 3/9(33%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
8 | - | 3/6(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
7 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/5(100%) | - | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 4 | 6 | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Serrano N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
1.6 | 8 | 1.6 | - | 1 | 5 | 1 |
|
Simon U.
Thủ môn
|
-0.22 | 2 | 2.78 | 3 | - | 6 | 4 |