Real Madrid - Girona · 10.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Real Madrid chơi trên sân nhà, Real Madrid đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Girona FC thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-8 nghiêng về phía Real Madrid.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Real Madrid đã thắng 8 trận, có 2 trận hòa trong khi Girona FC thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 35-17 nghiêng về phía Real Madrid.
Trận thắng gần đây nhất của Girona FC trên sân của Real Madrid là ở năm 2019.
Mùa trước Real Madrid thắng cả hai trận gặp Girona FC (2-0 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)
Real Madrid đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải LaLiga.
Cho xem nhiều hơn
Real Madrid
Girona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Real Madrid
Girona
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Real Madrid và Girona, là một phần của Giải LaLiga (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 10.04 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Real Madrid không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Real Madrid không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Girona không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Girona không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Real Madrid trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 94 | 31 | 1 | 6 | 95:36 |
| 2 |
|
38 | 86 | 27 | 5 | 6 | 77:35 |
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
| 19 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 39:55 |
| 20 |
|
38 | 29 | 6 | 11 | 21 | 26:60 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 10 tháng 4 2026Tây Ban Nha, Madrid,
Santiago Bernabeu
Sự tham dự
70885Đội hình
Real Madrid
-
Arbeloa A.
-
Michel
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diaz B.
Phía trước
|
8.1 | 84 | - | 0.09 | 1 | 0.37 | 1 | 31/38(82%) | - | - |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
8 | 79 | - | - | - | 0.13 | - | 53/56(95%) | - | - |
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.1 | - | 0.22 | 2 | 39/47(83%) | 1 | - |
|
Junior V.
Phía trước
|
7.8 | 90 | - | 0.21 | - | 0.51 | 5 | 35/39(90%) | - | - |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
7.6 | 79 | - | 0.04 | - | 0.31 | 1 | 58/61(95%) | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
7.6 | 64 | - | 0.53 | - | 0.06 | 3 | 31/35(89%) | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 53/54(98%) | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 31/42(74%) | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
7.2 | 70 | 1 | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 21/26(81%) | - | - |
|
Del Rosario R.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.22 | - | 0.02 | 1 | 72/75(96%) | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 49/50(98%) | - | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
6.9 | 26 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 27/28(96%) | - | - |
|
Mbappe K.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.85 | - | 0.1 | 5 | 20/21(95%) | 1 | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
6.7 | 20 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
6.7 | 84 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 28/30(93%) | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.07 | 1 | 0.02 | 2 | 27/33(82%) | - | - |
|
Carvajal D.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 40/42(95%) | - | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
6.5 | 64 | - | 0.23 | - | 0.02 | 4 | 15/16(94%) | - | - |
|
Militao E.
Hậu vệ
|
6.4 | 64 | - | 0.16 | - | 0.01 | 1 | 46/49(94%) | - | - |
|
Guler A.
Phía trước
|
6.3 | 26 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 29/32(91%) | - | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Lunin A.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Mendy F.
Hậu vệ
|
6.1 | 11 | - | - | - | 0.01 | - | 20/20(100%) | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
6.1 | 20 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
6.1 | 11 | - | - | - | 0.01 | - | 18/18(100%) | - | - |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
6 | 70 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 26/28(93%) | - | - |
|
Moreno A.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Ruiz A.
Phía trước
|
5.9 | 20 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/44(91%) | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Garcia G.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Junior V.
Phía trước
|
5 | 3 | 0.33 | - | 2 | - | 4 | 1 |
|
Mbappe K.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.14 | 2 | 1 | - | 5 | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.38 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.26 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Carvajal D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Del Rosario R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Diaz B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Guler A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.41 | - | - | - | - | 1 |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Militao E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | - | 1 | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lunin A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mbappe K.
Phía trước
|
19 | 20/21(95%) | - | 1 | - | 0.1 | 16/17(94%) | 53 | 1/1(100%) | - | 4/9(44%) | - | 3 |
|
Junior V.
Phía trước
|
18 | 35/39(90%) | - | - | - | 0.51 | 25/29(86%) | 72 | - | - | 2/8(25%) | 4 | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
8 | 31/35(89%) | - | 1 | - | 0.06 | 9/12(75%) | 53 | 4/4(100%) | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Diaz B.
Phía trước
|
7 | 31/38(82%) | 1 | - | 1 | 0.37 | 22/28(79%) | 56 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Carvajal D.
Hậu vệ
|
4 | 40/42(95%) | - | - | - | 0.05 | 12/14(86%) | 55 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
3 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 27 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
3 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.09 | 10/14(71%) | 36 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
2 | 27/33(82%) | - | - | 1 | 0.02 | 6/9(67%) | 57 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
2 | 28/30(93%) | - | - | - | 0.07 | 12/13(92%) | 48 | - | - | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Militao E.
Hậu vệ
|
2 | 46/49(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 60 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
2 | 26/28(93%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 45 | 2/3(67%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
1 | 58/61(95%) | - | - | - | 0.31 | 17/19(89%) | 73 | 5/5(100%) | - | - | 2 | - |
|
Del Rosario R.
Hậu vệ
|
1 | 72/75(96%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 83 | - | - | - | - | - |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
1 | 53/56(95%) | - | - | - | 0.13 | 21/23(91%) | 70 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Guler A.
Phía trước
|
1 | 29/32(91%) | - | - | - | 0.02 | 12/15(80%) | 40 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
1 | 27/28(96%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 33 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
1 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.04 | 6/8(75%) | 33 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Moreno A.
Phía trước
|
1 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 44 | - | - | - | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
1 | 49/50(98%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 70 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
1 | 39/47(83%) | 1 | - | - | 0.22 | 15/21(71%) | 55 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
- | 40/44(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 61 | 4/6(67%) | - | - | 3 | - |
|
Garcia G.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | 31/42(74%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 60 | 9/20(45%) | - | - | - | - |
|
Lunin A.
Thủ môn
|
- | 31/36(86%) | - | - | - | - | - | 43 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Mendy F.
Hậu vệ
|
- | 20/20(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Ruiz A.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
- | 18/18(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
- | 53/54(98%) | - | - | - | 0.03 | 15/16(94%) | 63 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mbappe K.
Phía trước
|
17 | - | 4/17(24%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Junior V.
Phía trước
|
16 | - | 8/16(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Diaz B.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 6/10(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
11 | - | 7/11(64%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | 6 | - | 1 | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
10 | - | 4/8(50%) | 3 | 2/3(67%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | - | 2/4(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Moreno A.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Carvajal D.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | 3 | 1 | - | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Guler A.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Militao E.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Del Rosario R.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | 1 | - | - |
|
Mendy F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ruiz A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Garcia G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lunin A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
0.33 | 7 | 1.32 | 1 | 1 | 6 | 1 |
|
Lunin A.
Thủ môn
|
-0.12 | 1 | 0.88 | 1 | - | 5 | 1 |