Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Scotland: Scotland

MacIntyre Jacob

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Arbroath Arbroath
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Scotland: Scotland
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2027
Ngày sinh nhật:
(29.01.2006) 20 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Aberdeen Hibernian 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Đội bóng Ayr United Arbroath 1 0 0 27’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Hibernian Kilmarnock 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Arbroath St. Johnstone 2 4 0 10’ 0 0 0 0
l
28.03 Câu lạc bộ bóng đá Greenock Morton Arbroath 2 1 0 73’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Motherwell Hibernian 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Arbroath Công viên Nữ Hoàng 1 0 0 20’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Hibernian Livingston 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Airdrieonians Arbroath 0 0 0 17’ 0 0 0 0
d
07.03 Arbroath Ross County 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
28.02 Partick Thistle Arbroath 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Dundee Hibernian 3 3 Không trong danh sách
d
22.02 Celtic Hibernian 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Arbroath Đội bóng Dunfermline 4 2 0 90’ 0 0 2 1
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Hibernian St. Mirren 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Arbroath Đội bóng Ayr United 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 Heart of Midlothian Hibernian 1 0 Không trong danh sách
l
04.02 Hibernian Dundee United 3 2 Không trong danh sách
l
01.02 Hibernian Rangers 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Công viên Nữ Hoàng Arbroath 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.01 Arbroath Airdrieonians 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Falkirk Hibernian 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.01 Arbroath Câu lạc bộ bóng đá Greenock Morton 1 1 0 9’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Airdrieonians Arbroath 3 3 0 108’ 0 0 0 0
d
17.01 Đội bóng Dunfermline Hibernian 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Raith Rovers Arbroath 2 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Hibernian Motherwell 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 St. Johnstone Arbroath 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Kilmarnock Hibernian 1 3 Không trong danh sách
l
30.12.2025 Hibernian Aberdeen 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.12.2025 Arbroath Airdrieonians 1 1 0 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.12.2025 Hibernian Heart of Midlothian 3 2 Không trong danh sách
l
20.12.2025 Dundee United Hibernian 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Ross County Arbroath 0 2 0 86’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.12.2025 Rangers Hibernian 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Arbroath Partick Thistle 2 1 0 32’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Hibernian Falkirk 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Đội bóng Dunfermline Arbroath 1 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Hibernian Celtic 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 East Fife Arbroath 0 2 0 88’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Motherwell Hibernian 2 0 Không trong danh sách
l
22.11.2025 Hibernian Dundee 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Arbroath Raith Rovers 0 0 0 56’ 0 0 0 0
d
15.11.2025 Đội bóng Ayr United Arbroath 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 St. Mirren Hibernian 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Câu lạc bộ bóng đá Greenock Morton Arbroath 1 0 0 63’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Arbroath Ross County 3 0 0 90’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Livingston Hibernian 2 2 Không trong danh sách
d
29.10.2025 Hibernian Rangers 0 1 Không trong danh sách
l
26.10.2025 Aberdeen Hibernian 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Airdrieonians Arbroath 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Arbroath St. Johnstone 3 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Hibernian Livingston 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.10.2025 Arbroath Công viên Nữ Hoàng 4 1 0 71’ 0 0 0 0
w
04.10.2025 Partick Thistle Arbroath 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Raith Rovers Arbroath 3 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Celtic Hibernian 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Arbroath Đội bóng Dunfermline 0 5 0 45’ 0 0 0 0
l
06.09.2025 Ross County Arbroath 1 2 0 21’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Hibernian St. Mirren 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Legia Warsaw Hibernian 3 3 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Falkirk Hibernian 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Hibernian Legia Warsaw 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Livingston Hibernian 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Hibernian Partizan Belgrade 2 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Hibernian Kilmarnock 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Partizan Belgrade Hibernian 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Dundee Hibernian 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Hibernian Midtjylland 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Hibernian Bolton Wanderers 0 2 0 16’ 0 0 0 0
l
15.07.2025 Bournemouth Hibernian 2 1 Trên ghế dự bị
l
09.07.2025 Hibernian Rot-Weiss Essen 3 2 0 30’ 0 0 0 0
l
05.07.2025 Ajax Hibernian 6 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Kelty Hearts Alloa Athletic 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Cove Rangers Kelty Hearts 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Kelty Hearts Queen of the South 1 3 0 78’ 1 0 0 0
l
12.04.2025 Inverness Kelty Hearts 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Kelty Hearts Dumbarton 0 6 0 46’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close