Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

9

Đức

Moerstedt Max

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
1899 Hoffenheim U19 1899 Hoffenheim U19
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(15.01.2006) 20 years
Chiều cao
194 Sm
Cân nặng
88 Kilôgam
Giá trị thị trường
€6.92m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Augsburg TSG 1899 Hoffenheim 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 TSG 1899 Hoffenheim II Schweinfurt 05 1 1 Không trong danh sách
d
07.04 Waldhof Mannheim TSG 1899 Hoffenheim II 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 TSG 1899 Hoffenheim FSV Mainz 05 1 2 0 4’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Erzgebirge Aue TSG 1899 Hoffenheim II 3 5 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Ba Lan U20 Đức U 0 1 0 25’ 0 0 0 0
l
26.03 Đức U Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc 2 1 0 69’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 TSG 1899 Hoffenheim II VfL Osnabruck 0 1 0 64’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 RasenBallsport Leipzig TSG 1899 Hoffenheim 5 0 6.2 22’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 VfB Stuttgart II TSG 1899 Hoffenheim II 1 0 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 TSG 1899 Hoffenheim Wfl Wolfsburg 1 1 Trên ghế dự bị
d
07.03 Heidenheim TSG 1899 Hoffenheim 2 4 Trên ghế dự bị
w
28.02 TSG 1899 Hoffenheim St. Pauli 0 1 Chấn thương
l
21.02 1. Koln TSG 1899 Hoffenheim 2 2 0 2’ 0 0 1 0
d
14.02 TSG 1899 Hoffenheim Freiburg 3 0 6 17’ 0 0 0 0
w
08.02 Bayern Munich TSG 1899 Hoffenheim 5 1 0 10’ 0 0 0 0
l
31.01 TSG 1899 Hoffenheim Union Berlin 3 1 6.4 45’ 0 0 0 0
w
27.01 Werder Bremen TSG 1899 Hoffenheim 0 2 5.8 15’ 0 0 0 0
w
24.01 Eintracht Frankfurt TSG 1899 Hoffenheim 1 3 7.1 76’ 1 0 0 0
w
17.01 TSG 1899 Hoffenheim Bayer 04 1 0 6.7 12’ 0 0 0 0
w
14.01 TSG 1899 Hoffenheim Borussia Monchengladbach 5 1 7.6 14’ 1 0 0 0
w
20.12.2025 VfB Stuttgart TSG 1899 Hoffenheim 0 0 Trên ghế dự bị
d
13.12.2025 TSG 1899 Hoffenheim Hamburger SV 4 1 Không trong danh sách
w
07.12.2025 Borussia Dortmund TSG 1899 Hoffenheim 2 0 6.3 11’ 0 0 0 0
l
29.11.2025 TSG 1899 Hoffenheim Augsburg 3 0 5.7 31’ 0 0 1 0
w
21.11.2025 FSV Mainz 05 TSG 1899 Hoffenheim 1 1 6.4 14’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Đức U Ý U20 5 0 0 71’ 2 0 1 0
l
14.11.2025 Đức U Romania U20 6 0 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 TSG 1899 Hoffenheim RasenBallsport Leipzig 3 1 Trên ghế dự bị
w
02.11.2025 Wfl Wolfsburg TSG 1899 Hoffenheim 2 3 6.6 28’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 St. Pauli TSG 1899 Hoffenheim 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 TSG 1899 Hoffenheim Heidenheim 3 1 5.8 15’ 0 0 0 0
w
19.10.2025 St. Pauli TSG 1899 Hoffenheim 0 3 6.4 15’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Bồ Đào Nha U20 Đức U 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
10.10.2025 Bồ Đào Nha U20 Đức U 2 1 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.10.2025 TSG 1899 Hoffenheim 1. Koln 0 1 6.6 21’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Freiburg TSG 1899 Hoffenheim 1 1 Trên ghế dự bị
d
13.09.2025 Union Berlin TSG 1899 Hoffenheim 2 4 6.4 25’ 0 0 0 0
w
30.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Eintracht Frankfurt 1 3 6.7 19’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 Bayer 04 TSG 1899 Hoffenheim 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Hansa Rostock TSG 1899 Hoffenheim 0 4 8.6 25’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Metz 8 0 0 90’ 1 0 0 0
w
01.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Werder Bremen 1 0 0 78’ 0 0 0 0
w
26.07.2025 TSG 1899 Hoffenheim Darmstadt 98 5 1 Trên ghế dự bị
w
23.07.2025 TSG 1899 Hoffenheim 08 Homburg 4 0 0 90’ 1 0 0 0
w
19.07.2025 TSG 1899 Hoffenheim Elversberg 5 2 Trên ghế dự bị
w
12.07.2025 TSG 1899 Hoffenheim SGV Freiberg 3 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 TSG 1899 Hoffenheim Bayern Munich 0 4 Không trong danh sách
l
09.05.2025 Wfl Wolfsburg TSG 1899 Hoffenheim 2 2 Trên ghế dự bị
d
03.05.2025 Borussia Monchengladbach TSG 1899 Hoffenheim 4 4 Chấn thương
d
26.04.2025 TSG 1899 Hoffenheim Borussia Dortmund 2 3 Chấn thương
l
19.04.2025 Freiburg TSG 1899 Hoffenheim 3 2 Chấn thương
l
12.04.2025 TSG 1899 Hoffenheim FSV Mainz 05 2 0 Chấn thương
w
05.04.2025 RasenBallsport Leipzig TSG 1899 Hoffenheim 3 1 Chấn thương
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close