Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Iceland: Iceland

Muminovic Damir

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Breidablik UBK Breidablik UBK
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Iceland: Iceland
Ngày sinh nhật:
(13.05.1990) 36 years
Chiều cao
186 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 Đội bóng đá UMFG RB Keflavik 0 0 0 120’ 0 0 0 0
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Strasbourg Breidablik UBK 3 1 5.9 90’ 0 0 0 0
l
11.12.2025 Breidablik UBK Shamrock Rovers 3 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
27.11.2025 Breidablik UBK Samsunspor 2 2 7 90’ 0 0 1 0
d
06.11.2025 Shakhtar Donetsk Breidablik UBK 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Stjarnan Breidablik UBK 2 3 7.2 90’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Breidablik UBK Kuopion Palloseura 0 0 7.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Breidablik UBK Vikingur Reykjavik 1 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Lausanne-Sport Breidablik UBK 3 0 5.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Hafnarfjörður Breidablik UBK 1 1 7.9 90’ 0 0 0 0
d
22.09.2025 Valur Breidablik UBK 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
15.09.2025 Breidablik UBK Đội thể thao Vestmannaeyja 1 1 7.7 90’ 0 0 0 0
d
11.09.2025 IA Akranes Breidablik UBK 3 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
31.08.2025 Vikingur Reykjavik Breidablik UBK 2 2 7.7 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Virtus Breidablik UBK 1 3 0 90’ 0 0 0 0
w
21.08.2025 Breidablik UBK Virtus 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Breidablik UBK Hafnarfjörður 4 5 6 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Breidablik UBK Zrinjski 1 2 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Valur Breidablik UBK 2 1 7.4 90’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Zrinjski Breidablik UBK 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Breidablik UBK Knattspyrnufelag Akureyrar 1 1 7.4 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Breidablik UBK Lech Poznan 0 1 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Knattspyrnufelag Reykjavíkur Breidablik UBK 1 1 8.1 90’ 0 0 0 0
d
19.07.2025 Breidablik UBK Vestri 1 0 7.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.05.2025 Lion City Sailors Brunei DPMM 2 0 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Hougang United Brunei DPMM 2 3 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.05.2025 Brunei DPMM Lion City Sailors 2 3 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Brunei DPMM Tampines Rovers 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Balestier Khalsa Brunei DPMM 3 4 0 90’ 0 0 0 0
l
02.05.2025 Brunei DPMM Tanjong Pagar United 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Geylang International Brunei DPMM 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Brunei DPMM Albirex Niigata Singapore 3 0 0 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Lion City Sailors Brunei DPMM 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close