Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Thổ Nhĩ Kỳ

Ozcimen Arda

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Bandırmaspor Bandırmaspor
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Thổ Nhĩ Kỳ
Ngày sinh nhật:
(08.01.2002) 24 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Bodrum Belediyesi Bodrumspor Bandırmaspor 0 0 7.2 90’ 3/3 0 0
d
07.04 Bandırmaspor Sarıyer 0 0 6.8 90’ 1/1 0 0
d
03.04 Corum Belediyespor Bandırmaspor 0 1 7.5 90’ 3/3 0 0
w
21.03 Boluspor Bandırmaspor 0 0 7.4 90’ 3/3 0 0
d
16.03 Bandırmaspor Igdir FK 0 0 6.9 90’ 0/0 0 0
d
12.03 Erok Spor AS Bandırmaspor 1 1 7 79’ 0/0 0 0
d
07.03 Bandırmaspor Istanbulspor 1 0 Trên ghế dự bị
w
01.03 Umraniyespor Bandırmaspor 1 2 Trên ghế dự bị
w
22.02 Bandırmaspor Hatayspor 4 0 Trên ghế dự bị
w
18.02 Manisa Bandırmaspor 3 2 6.5 90’ 7/10 0 0
l
14.02 Bandırmaspor Serik Belediyespor 0 3 6.5 90’ 5/8 0 0
l
08.02 Keciorengucu Bandırmaspor 3 1 6.7 90’ 5/8 0 0
l
01.02 Bandırmaspor Vân Bưu Yếu Thị Đô Thành Phố 2 0 8.9 90’ 4/4 0 0
w
23.01 Adana Demirspor Bandırmaspor 0 3 7.4 90’ 3/3 0 0
w
10.01 Sakaryaspor Bandırmaspor 1 1 6.4 90’ 1/2 0 0
d
27.12.2025 Sivasspor Bandırmaspor 2 0 6.9 90’ 5/7 0 0
l
20.12.2025 Bandırmaspor BB Erzurum 0 2 5.7 90’ 0/2 0 0
l
13.12.2025 Amed Thể Thao Hoạt Động Bandırmaspor 2 1 6.5 90’ 3/5 0 0
l
08.12.2025 Bandırmaspor Bodrum Belediyesi Bodrumspor 2 0 6.9 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Fethiyespor Bandırmaspor 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Sarıyer Bandırmaspor 1 0 6.8 90’ 3/4 0 0
l
22.11.2025 Bandırmaspor Corum Belediyespor 1 0 8.8 90’ 8/8 0 0
w
08.11.2025 Bandırmaspor Boluspor 1 0 7.2 90’ 3/3 0 0
w
03.11.2025 Igdir FK Bandırmaspor 1 1 6.1 90’ 1/2 0 0
d
26.10.2025 Bandırmaspor Erok Spor AS 0 0 6.3 90’ 1/1 1 0
d
20.10.2025 Istanbulspor Bandırmaspor 1 1 7.8 90’ 7/8 0 0
d
04.10.2025 Bandırmaspor Umraniyespor 2 1 6.3 90’ 0/1 0 0
w
28.09.2025 Hatayspor Bandırmaspor 0 3 6.9 90’ 3/3 1 0
w
24.09.2025 Bandırmaspor Manisa 1 4 Trên ghế dự bị
l
19.09.2025 Serik Belediyespor Bandırmaspor 1 0 Không trong danh sách
l
14.09.2025 Bandırmaspor Keciorengucu 1 1 Trên ghế dự bị
d
29.08.2025 Vân Bưu Yếu Thị Đô Thành Phố Bandırmaspor 1 2 Trên ghế dự bị
w
23.08.2025 Bandırmaspor Adana Demirspor 4 0 Trên ghế dự bị
w
16.08.2025 Pendikspor Bandırmaspor 2 0 Trên ghế dự bị
l
10.08.2025 Bandırmaspor Sakaryaspor 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.05.2025 Kasimpasa Goztepe 1 2 Trên ghế dự bị
l
24.05.2025 Goztepe Galatasaray 0 2 Trên ghế dự bị
l
18.05.2025 Caykur Rizespor Goztepe 6 3 4.7 90’ 2/8 0 0
l
11.05.2025 Goztepe Hatayspor 1 1 6.2 90’ 1/2 0 0
d
04.05.2025 Adana Demirspor Goztepe 1 2 Trên ghế dự bị
l
28.04.2025 Goztepe İstanbul BFK 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.04.2025 Trabzonspor Goztepe 2 0 0 90’ 4/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Konyaspor 1922 Goztepe 1 0 Trên ghế dự bị
l
07.04.2025 Goztepe Gaziantep FK 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04.2025 Besiktas Goztepe 1 3 0 90’ 3/4 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close