Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Hà Lan

Padt Sergio

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Ludogorets 1945 Ludogorets 1945
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Hà Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(06.06.1990) 35 years
Chiều cao
197 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam
Giá trị thị trường
€388k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Ludogorets 1945 Cherno More Varna 0 0 Trên ghế dự bị
d
05.04 Ludogorets 1945 CSKA Sofia 1948 3 0 Trên ghế dự bị
w
19.03 Spartak Varna Ludogorets 1945 1 5 Trên ghế dự bị
w
14.03 Ludogorets 1945 CSKA Sofia 3 0 Trên ghế dự bị
w
09.03 Montana Ludogorets 1945 0 3 Trên ghế dự bị
w
05.03 Ludogorets 1945 Levski Sofia 1 0 Trên ghế dự bị
w
02.03 Ludogorets 1945 Lokomotiv Plovdiv 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Ferencvárosi Ludogorets 1945 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.02 Botev Plovdiv Ludogorets 1945 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Ludogorets 1945 Ferencvárosi 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Ludogorets 1945 Beroe Stara Zagora 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Ludogorets 1945 Levski Sofia 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Lokomotiv Sofia Ludogorets 1945 1 3 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 Ludogorets 1945 Levski Sofia 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Ludogorets 1945 Nice 1 0 Trên ghế dự bị
w
22.01 Rangers Ludogorets 1945 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.12.2025 Septemvri Sofia Ludogorets 1945 1 3 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Ludogorets 1945 P.A.O.K. 3 3 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.12.2025 Ludogorets 1945 Slavia Sofia 1 1 Trên ghế dự bị
d
04.12.2025 Dobrudzha Dobrich Ludogorets 1945 0 2 Trên ghế dự bị
w
30.11.2025 Ludogorets 1945 Botev Vratsa 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Ludogorets 1945 Celta 3 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Septemvri Sofia Ludogorets 1945 0 2 Không trong danh sách
w
09.11.2025 Ludogorets 1945 FK Arda Kardzhali 2 3 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Ferencvárosi Ludogorets 1945 3 1 6.3 90’ 4/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Cherno More Varna Ludogorets 1945 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
27.10.2025 CSKA Sofia 1948 Ludogorets 1945 5 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Young Boys Ludogorets 1945 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Ludogorets 1945 Spartak Varna 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Ludogorets 1945 Real Betis 0 2 6 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Ludogorets 1945 Montana 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Malmo Ludogorets 1945 1 2 7.2 90’ 4/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Levski Sofia Ludogorets 1945 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
14.09.2025 Lokomotiv Plovdiv Ludogorets 1945 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
31.08.2025 Ludogorets 1945 Botev Plovdiv 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Ludogorets 1945 Skendija 4 1 6.7 120’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Beroe Stara Zagora Ludogorets 1945 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Skendija Ludogorets 1945 2 1 0 90’ 2/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Ludogorets 1945 Lokomotiv Sofia 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Ferencvárosi Ludogorets 1945 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Slavia Sofia Ludogorets 1945 0 3 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.08.2025 Ludogorets 1945 Ferencvárosi 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Ludogorets 1945 Dobrudzha Dobrich 2 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Ludogorets 1945 Rijeka 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.07.2025 Ludogorets 1945 Hradec Králové 0 2 Trên ghế dự bị
l
30.06.2025 Ludogorets 1945 Copenhagen 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
25.06.2025 Ludogorets 1945 Legia Warsaw 2 2 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.05.2025 Ludogorets 1945 FK Arda Kardzhali 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.05.2025 Ludogorets 1945 CSKA Sofia 1 0 0 90’ 3/3 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Levski Sofia Ludogorets 1945 2 2 Trên ghế dự bị
d
13.05.2025 Cherno More Varna Ludogorets 1945 2 0 0 90’ 3/5 0 0
l
09.05.2025 FK Arda Kardzhali Ludogorets 1945 1 1 Trên ghế dự bị
d
03.05.2025 Ludogorets 1945 Levski Sofia 1 1 Trên ghế dự bị
d
27.04.2025 Ludogorets 1945 Cherno More Varna 2 0 0 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Ludogorets 1945 Botev Vratsa 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Ludogorets 1945 Spartak Varna 2 1 0 90’ 1/2 0 0
w
14.04.2025 Hebar Pazardzhik Ludogorets 1945 0 2 0 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Botev Vratsa Ludogorets 1945 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04.2025 CSKA Sofia 1948 Ludogorets 1945 1 3 0 90’ 3/4 0 0
w
03.04.2025 Ludogorets 1945 Krumovgrad 3 0 0 90’ 2/2 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close