Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Bỉ

Persyn Tibo

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Eindhoven Eindhoven
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Bỉ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(13.03.2002) 24 years
Chiều cao
179 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Lommel SK RWD Molenbeek 3 2 7.2 90’ 0 0 0 0
l
21.03 RWD Molenbeek Lierse SK 1 1 7.3 90’ 0 0 1 0
d
11.03 S.K. Beveren RWD Molenbeek 3 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
07.03 R.O.C. de Charleroi RWD Molenbeek 0 2 7.3 90’ 0 0 0 0
l
01.03 RWD Molenbeek K.A.S. Eupen 2 2 6.8 90’ 0 0 0 0
d
22.02 Beerschot RWD Molenbeek 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
14.02 RWD Molenbeek Lokeren Oost-Vlaanderen 1 2 6.1 70’ 0 0 0 0
l
08.02 Francs Borains RWD Molenbeek 0 0 7 45’ 0 0 0 0
d
31.01 RWD Molenbeek KAA Gent U 1 0 Không trong danh sách
l
27.01 KRC Genk RWD Molenbeek 0 2 Không trong danh sách
l
24.01 RWD Molenbeek Patro Eisden Maasmechelen 2 4 Không trong danh sách
l
16.01 RFC Seraing RWD Molenbeek 3 1 Không trong danh sách
l
21.12.2025 RWD Molenbeek Liege 0 3 6 76’ 0 0 0 0
l
17.12.2025 NXT RWD Molenbeek 0 1 7.2 90’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 RWD Molenbeek R.O.C. de Charleroi 3 3 7.4 81’ 1 0 0 0
d
06.12.2025 RSC Anderlecht RWD Molenbeek 2 2 Không trong danh sách
d
29.11.2025 RWD Molenbeek Francs Borains 1 3 6.1 27’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 Patro Eisden Maasmechelen RWD Molenbeek 1 0 Không trong danh sách
l
09.11.2025 RWD Molenbeek Beerschot 0 1 6.6 24’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 RWD Molenbeek KRC Genk 1 1 8.4 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Genk RWD Molenbeek 3 0 0 72’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Liege RWD Molenbeek 4 3 6 90’ 0 0 1 0
l
18.10.2025 RWD Molenbeek NXT 3 1 7.6 90’ 0 1 0 0
l
04.10.2025 K.A.S. Eupen RWD Molenbeek 2 2 6.2 46’ 0 0 0 0
d
28.09.2025 KAA Gent U RWD Molenbeek 0 2 7.1 90’ 0 0 0 0
l
24.09.2025 RWD Molenbeek Kortrijk 1 2 6.8 90’ 0 0 0 0
l
19.09.2025 Lierse SK RWD Molenbeek 2 0 6.5 86’ 0 0 0 0
l
14.09.2025 RWD Molenbeek RFC Seraing 5 0 7.7 90’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 RWD Molenbeek S.K. Beveren 0 2 6.5 83’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Lokeren Oost-Vlaanderen RWD Molenbeek 1 3 6.9 90’ 0 0 0 0
l
09.08.2025 RWD Molenbeek Lommel SK 3 3 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Roda JC Kerkrade Eindhoven 0 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
02.05.2025 Eindhoven AZ Alkmaar II 2 4 6.4 90’ 0 1 0 0
l
28.04.2025 PSV Eindhoven Eindhoven 0 2 7.6 90’ 0 0 0 0
w
18.04.2025 Eindhoven Telstar 0 4 6.4 90’ 0 0 0 0
l
11.04.2025 Eindhoven De Graafschap 1 0 8.5 90’ 0 0 0 0
w
06.04.2025 Đen Bosch Eindhoven 2 2 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close