Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Slovakia

Polievka Robert

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
MTK Budapest MTK Budapest
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Slovakia
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(09.06.1996) 29 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
74 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 MTK Budapest Zalaegerszegi 3 0 Trên ghế dự bị
w
04.04 Ujpest MTK Budapest 2 2 6.3 27’ 0 0 0 0
d
20.03 MTK Budapest Bahrain 0 2 Trên ghế dự bị
l
13.03 Győri ETO MTK Budapest 0 0 Trên ghế dự bị
d
08.03 MTK Budapest Diosgyori 1 1 6.6 22’ 0 0 0 0
d
27.02 Debreceni VSC MTK Budapest 2 2 Trên ghế dự bị
d
23.02 MTK Budapest Ferencvárosi 1 3 5.9 62’ 0 0 0 0
l
14.02 MTK Budapest Puskas Akademia 2 2 6.1 68’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 MTK Budapest Kecskemeti TE 1 2 0 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 Nyiregyhaza Spartacus MTK Budapest 4 2 6.1 61’ 0 0 0 0
l
31.01 MTK Budapest Kazincbarcikai 1 3 7.8 90’ 1 0 0 0
l
24.01 Kisvarda MTK Budapest 2 3 6.8 63’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 Zalaegerszegi MTK Budapest 1 1 6.9 85’ 0 1 0 0
d
13.12.2025 MTK Budapest Ujpest 3 4 6 90’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 Bahrain MTK Budapest 3 1 6.9 73’ 1 0 0 0
l
23.11.2025 Diosgyori MTK Budapest 4 0 6 31’ 0 0 0 0
l
09.11.2025 MTK Budapest Debreceni VSC 3 0 6.1 15’ 0 0 0 0
w
01.11.2025 Ferencvárosi MTK Budapest 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 MTK Budapest Mezokovesd-Zsory SE 5 1 0 34’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Puskas Akademia MTK Budapest 1 1 6.4 27’ 0 0 0 0
d
18.10.2025 MTK Budapest Nyiregyhaza Spartacus 5 1 0 10’ 0 0 0 0
w
03.10.2025 Kazincbarcikai MTK Budapest 3 1 5 46’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 MTK Budapest Kisvarda 4 0 7 73’ 1 0 0 0
w
21.09.2025 MTK Budapest Zalaegerszegi 1 0 6.6 29’ 0 0 0 0
w
30.08.2025 Ujpest MTK Budapest 1 2 7.1 45’ 0 1 0 0
w
24.08.2025 MTK Budapest Bahrain 2 3 0 7’ 0 0 0 0
l
17.08.2025 MTK Budapest Győri ETO 2 7 Trên ghế dự bị
l
09.08.2025 MTK Budapest Diosgyori 5 0 Trên ghế dự bị
w
01.08.2025 Debreceni VSC MTK Budapest 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 MTK Budapest KFC Komarno 0 3 Không trong danh sách
l
12.07.2025 MTK Budapest Kecskemeti TE 2 1 Không trong danh sách
w
04.07.2025 MTK Budapest U Craiova 1948 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 MTK Budapest Ujpest 1 3 Không trong danh sách
l
17.05.2025 Diosgyori MTK Budapest 2 1 Không trong danh sách
l
10.05.2025 MTK Budapest Kecskemeti TE 2 1 7.3 45’ 1 0 0 0
w
03.05.2025 Debreceni VSC MTK Budapest 0 0 6.4 21’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 MTK Budapest Ferencvárosi 2 3 7.2 64’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Ferencvárosi MTK Budapest 3 1 0 10’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 MOL Fehervar MTK Budapest 1 1 6.9 61’ 0 0 0 0
d
11.04.2025 MTK Budapest Bahrain 1 2 5.9 13’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Puskas Akademia MTK Budapest 1 1 0 10’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04.2025 MTK Budapest MOL Fehervar 4 2 0 80’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close