Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

1

Tây Ban Nha

Remiro Alex

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Real Sociedad Real Sociedad
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(24.03.1995) 31 years
Chiều cao
191 Sm
Cân nặng
79 Kilôgam
Giá trị thị trường
€15.17m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Real Sociedad Deportivo Alaves 3 3 5.8 90’ 0/3 0 0
d
04.04 Real Sociedad Levante UD 2 0 7.6 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Tây Ban Nha Ai Cập 0 0 Trên ghế dự bị
d
27.03 Tây Ban Nha Serbia 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 Villarreal Real Sociedad 3 1 8.5 90’ 7/10 0 0
l
15.03 Real Sociedad Osasuna 3 1 7.2 90’ 3/4 0 0
w
07.03 Atletico Madrid Real Sociedad 3 2 6.7 90’ 5/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Real Sociedad Athletic Bilbao 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Mallorca Real Sociedad 0 1 6.9 90’ 1/1 0 0
w
21.02 Real Sociedad Real Oviedo 3 3 5.9 90’ 3/6 0 0
d
14.02 Real Madrid Real Sociedad 4 1 5.1 90’ 0/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Athletic Bilbao Real Sociedad 0 1 7.3 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Real Sociedad Elche 3 1 7.2 90’ 4/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Deportivo Alaves Real Sociedad 2 3 6.8 90’ 1/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Athletic Bilbao Real Sociedad 1 1 7.2 90’ 3/4 0 0
d
25.01 Real Sociedad Celta 3 1 6.8 90’ 2/3 0 0
w
18.01 Real Sociedad Barcelona 2 1 8.3 90’ 8/9 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Real Sociedad Osasuna 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.01 Getafe Real Sociedad 1 2 6.7 90’ 2/3 0 0
w
04.01 Real Sociedad Atletico Madrid 1 1 6.3 90’ 1/2 0 0
d
20.12.2025 Levante UD Real Sociedad 1 1 6.6 90’ 2/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.12.2025 Eldense Real Sociedad 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.12.2025 Real Sociedad Girona 1 2 5.9 90’ 1/3 0 0
l
06.12.2025 Deportivo Alaves Real Sociedad 1 0 6.6 90’ 2/3 0 0
l
30.11.2025 Real Sociedad Villarreal 2 3 5.7 90’ 1/4 0 0
l
22.11.2025 Osasuna Real Sociedad 1 3 7.5 90’ 4/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Tây Ban Nha Thổ Nhĩ Kỳ 2 2 Trên ghế dự bị
d
15.11.2025 Georgia Tây Ban Nha 0 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Elche Real Sociedad 1 1 6.9 90’ 2/3 0 0
d
01.11.2025 Real Sociedad Athletic Bilbao 3 2 6.7 90’ 2/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 SD NEGREIRA Real Sociedad 0 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Real Sociedad Sevilla 2 1 6.5 90’ 0/1 0 0
w
19.10.2025 Celta Real Sociedad 1 1 6.3 90’ 0/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Tây Ban Nha Bulgaria 4 0 Trên ghế dự bị
l
11.10.2025 Tây Ban Nha Georgia 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Real Sociedad Rayo Vallecano 0 1 6.2 90’ 1/2 0 0
l
28.09.2025 Barcelona Real Sociedad 2 1 8.1 90’ 8/10 0 0
l
24.09.2025 Real Sociedad Mallorca 1 0 7.3 90’ 3/3 0 0
w
19.09.2025 Real Betis Real Sociedad 3 1 5.6 90’ 4/7 0 0
l
13.09.2025 Real Sociedad Real Madrid 1 2 6.6 90’ 4/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Thổ Nhĩ Kỳ Tây Ban Nha 0 6 Trên ghế dự bị
l
04.09.2025 Bulgaria Tây Ban Nha 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Real Oviedo Real Sociedad 1 0 5.8 90’ 0/1 0 0
l
24.08.2025 Real Sociedad Espanyol 2 2 6.2 90’ 1/3 0 0
d
16.08.2025 Valencia Real Sociedad 1 1 6.7 90’ 1/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Bournemouth Real Sociedad 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
30.07.2025 Real Sociedad Osasuna 4 1 0 60’ 0/0 0 0
w
25.07.2025 Yokohama Real Sociedad 1 2 Không trong danh sách
w
21.07.2025 V-Varen Nagasaki Real Sociedad 1 0 Không trong danh sách
l
18.07.2025 Real Sociedad Pau 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 Bồ Đào Nha Tây Ban Nha 2 2 Trên ghế dự bị
d
05.06.2025 Tây Ban Nha Pháp 5 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Real Madrid Real Sociedad 2 0 Trên ghế dự bị
l
18.05.2025 Real Sociedad Girona 3 2 6.7 90’ 3/5 0 0
w
13.05.2025 Real Sociedad Celta 0 1 6.1 90’ 1/2 0 0
l
10.05.2025 Atletico Madrid Real Sociedad 4 0 5.8 90’ 3/7 0 0
l
04.05.2025 Real Sociedad Athletic Bilbao 0 0 6.8 90’ 1/1 0 0
d
23.04.2025 Deportivo Alaves Real Sociedad 1 0 5.8 90’ 0/1 0 0
l
20.04.2025 Villarreal Real Sociedad 2 2 6.5 90’ 3/5 0 0
d
12.04.2025 Real Sociedad Mallorca 0 2 5.6 90’ 1/3 0 0
l
06.04.2025 Las Palmas Real Sociedad 1 3 7.1 90’ 4/5 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close