Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Đức

Romling Moritz

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
1. Tatran Presov 1. Tatran Presov
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh nhật:
(30.04.2001) 25 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Trencin 1. Tatran Presov 1 0 Không trong danh sách
l
04.04 1. Tatran Presov Ruzomberok 0 0 Không trong danh sách
d
21.03 Kosice 1. Tatran Presov 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.03 1. Tatran Presov Kosice 2 2 0 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 1. Tatran Presov KFC Komarno 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 1. Tatran Presov Tatran Liptovský Mikuláš 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 MFK Skalica 1. Tatran Presov 1 0 Không trong danh sách
l
28.02 Zeleziarne Podbrezova 1. Tatran Presov 4 1 Không trong danh sách
l
21.02 1. Tatran Presov KFC Komarno 1 1 Không trong danh sách
d
14.02 1. Tatran Presov Kosice 1 4 0 9’ 0 0 0 1
l
07.02 Ruzomberok 1. Tatran Presov 1 0 6.9 84’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 1. Tatran Presov Zemplin 0 1 Không trong danh sách
l
07.12.2025 Trencin 1. Tatran Presov 0 0 6.9 21’ 0 0 0 0
d
29.11.2025 1. Tatran Presov MFK Skalica 3 2 Trên ghế dự bị
w
23.11.2025 DAC 1904 1. Tatran Presov 0 0 0 1’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Púchov 1. Tatran Presov 1 2 0 14’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 1. Tatran Presov Spartak Trnava 2 1 Không trong danh sách
w
01.11.2025 1. Tatran Presov MSK Zilina 0 4 Không trong danh sách
l
26.10.2025 Slovan Bratislava 1. Tatran Presov 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 MFK Stara Lubovna 1. Tatran Presov 0 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 1. Tatran Presov Zeleziarne Podbrezova 2 2 0 8’ 0 0 0 0
d
04.10.2025 KFC Komarno 1. Tatran Presov 0 0 6.4 25’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Kosice 1. Tatran Presov 2 2 6.9 66’ 0 0 0 0
d
14.09.2025 Zemplin 1. Tatran Presov 1 2 6.3 17’ 0 0 0 0
w
30.08.2025 1. Tatran Presov Trencin 2 3 Không trong danh sách
l
23.08.2025 MFK Skalica 1. Tatran Presov 2 2 7.2 64’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.08.2025 Kapfenberger Austria Lustenau 3 1 Không trong danh sách
l
08.08.2025 Floridsdorfer AC Kapfenberger 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
01.08.2025 Kapfenberger Admira Wacker 0 2 0 33’ 0 0 0 0
l
24.05.2025 Kapfenberger Bregenz 5 3 0 90’ 1 0 0 0
l
16.05.2025 Horn Kapfenberger 3 1 0 90’ 0 0 1 0
l
10.05.2025 Kapfenberger Stripfing Weiden 3 2 Bị treo giò
l
04.05.2025 Đội bóng đá Vienna đầu tiên Kapfenberger 0 2 0 90’ 0 0 1 0
l
27.04.2025 Kapfenberger Ried 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 Rapid Wien II Kapfenberger 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
18.04.2025 Kapfenberger SKU Amstetten 3 2 0 90’ 0 0 0 0
l
11.04.2025 Liên đoàn Salzburg Kapfenberger 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
04.04.2025 Kapfenberger Lafnitz 6 4 0 90’ 1 1 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close