Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

30

Đan Mạch

Sander Theo

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Odense Odense
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Đan Mạch
Ngày sinh nhật:
(08.01.2005) 21 years
Chiều cao
192 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Đan Mạch U21 Wales U21 4 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 Vejle Odense 1 1 Trên ghế dự bị
d
15.03 Odense Copenhagen 2 1 Trên ghế dự bị
w
01.03 SonderjyskE Odense 1 0 Trên ghế dự bị
l
21.02 Odense Copenhagen 2 2 Trên ghế dự bị
d
15.02 Odense Midtjylland 1 4 Trên ghế dự bị
l
06.02 AGF Aarhus Odense 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 AGF Aarhus Odense 3 1 6.3 90’ 3/6 0 0
l
11.12.2025 Odense AGF Aarhus 1 0 7 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Fredericia Odense 1 3 Trên ghế dự bị
w
30.11.2025 Odense Vejle 3 0 Trên ghế dự bị
w
24.11.2025 Randers Odense 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Belarus U21 Đan Mạch U21 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Odense Silkeborg 1 1 Trên ghế dự bị
d
02.11.2025 Nordsjaell Odense 2 4 Trên ghế dự bị
w
27.10.2025 Odense Brondby 1 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Bronshoj Odense 0 3 6.9 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Viborg Odense 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Bỉ U21 Đan Mạch U21 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
10.10.2025 Đan Mạch U21 Áo U21 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.10.2025 Odense SonderjyskE 1 1 Trên ghế dự bị
d
28.09.2025 Brondby Odense 5 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Sundby Odense 0 3 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Odense Fredericia 3 2 Trên ghế dự bị
w
14.09.2025 Silkeborg Odense 2 1 6 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Wales U21 Đan Mạch U21 2 6 0 90’ 0/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.09.2025 Đan Mạch U21 Đội tuyển U21 Na Uy 0 1 0 46’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Odense Nordsjaell 1 2 5.9 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 FC Kalundborg Odense 0 11 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Copenhagen Odense 1 1 7 90’ 3/4 0 0
d
18.08.2025 Odense AGF Aarhus 1 5 5.8 90’ 3/8 0 0
l
11.08.2025 Odense Randers 3 2 6.6 90’ 0/2 0 0
w
01.08.2025 Vejle Odense 4 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Copenhagen Hamburger SV 1 0 Không trong danh sách
l
03.07.2025 AC Sparta Prague Copenhagen 1 0 Không trong danh sách
l
30.06.2025 Ludogorets 1945 Copenhagen 0 0 Không trong danh sách
d
28.06.2025 Hvidovre Brondby 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.06.2025 Đan Mạch U21 Pháp U21 2 3 Trên ghế dự bị
l
18.06.2025 Đan Mạch U21 Finland U21 2 2 Trên ghế dự bị
d
15.06.2025 Đội U21 Hà Lan Đan Mạch U21 1 2 Trên ghế dự bị
w
12.06.2025 Ukraine U21 Đan Mạch U21 2 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 Hvidovre Horsens 1 1 Không trong danh sách
d
15.05.2025 Esbjerg fB Hvidovre 2 0 7.1 90’ 6/8 0 0
l
09.05.2025 Fredericia Hvidovre 5 1 6.2 90’ 6/11 0 0
l
03.05.2025 Hvidovre Kolding IF 0 1 6.8 90’ 3/4 0 0
l
26.04.2025 Odense Hvidovre 1 1 6.7 90’ 2/3 0 0
d
21.04.2025 Hvidovre Odense 2 1 7.8 90’ 6/7 0 0
l
16.04.2025 Hvidovre Fredericia 0 0 8 90’ 6/6 0 0
d
11.04.2025 Kolding IF Hvidovre 1 3 6.6 90’ 2/3 0 0
l
06.04.2025 Horsens Hvidovre 1 0 6.4 90’ 2/3 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close