Odense - Midtjylland · 15.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Odense Boldklub và FC Midtjylland khi Odense Boldklub chơi trên sân nhà là 1-2. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Odense Boldklub và FC Midtjylland là 1-2. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 38 lần gặp nhau gần đây khi Odense Boldklub chơi trên sân nhà, Odense Boldklub đã thắng 14 trận, có 7 trận hòa trong khi FC Midtjylland thắng 17 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 57-51 nghiêng về phía FC Midtjylland.
Trong 78 lần gặp nhau gần đây, Odense Boldklub đã thắng 21 trận, có 17 trận hòa trong khi FC Midtjylland thắng 40 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 133-89 nghiêng về phía FC Midtjylland.
Trận thắng gần đây nhất của Odense Boldklub trước FC Midtjylland trên sân nhà là ở năm 2019.
Cho xem nhiều hơn
Odense
Midtjylland
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Odense
Midtjylland
Phỏng đoán
Giải đấu Đan Mạch Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Odense và Midtjylland sẽ diễn ra vào 15.02 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Odense trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Odense in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Midtjylland trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Midtjylland trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Odense trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 67 | 19 | 10 | 3 | 62:32 |
| 2 |
|
32 | 60 | 16 | 12 | 4 | 72:36 |
| 3 |
|
32 | 50 | 15 | 5 | 12 | 51:46 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 51 | 15 | 6 | 11 | 67:44 |
| 2 |
|
32 | 41 | 11 | 8 | 13 | 51:60 |
| 3 |
|
32 | 36 | 10 | 6 | 16 | 41:67 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 50 | 15 | 5 | 2 | 46:23 |
| 2 |
|
22 | 46 | 13 | 7 | 2 | 58:23 |
| 3 |
|
22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 34:28 |
| 7 |
|
22 | 29 | 8 | 5 | 9 | 35:34 |
| 8 |
|
22 | 27 | 7 | 6 | 9 | 36:46 |
| 9 |
|
22 | 26 | 7 | 5 | 10 | 22:27 |
Thông tin trận đấu
10:00
Chủ Nhật 15 tháng 2 2026Đan Mạch, Odense,
Nature Energy Park
Đội hình
Odense
-
Zorniger A.
-
Tullberg M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Junior Brumado
Phía trước
|
9.9 | 45 | 3 | 2.13 | - | 0.03 | 3 | 8/10(80%) | - | - |
|
Osorio D.
Phía trước
|
8.2 | 88 | - | 0.11 | 1 | 0.76 | 3 | 44/49(90%) | - | - |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.07 | - | 0.05 | 1 | 41/49(84%) | - | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 67/75(89%) | - | - |
|
Simsir A.
Phía trước
|
7.7 | 65 | - | 0.26 | - | 0.44 | 2 | 31/43(72%) | - | - |
|
Diao O.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 64/78(82%) | - | - |
|
Jensen V.
Hậu vệ
|
7.5 | 65 | - | 0.18 | - | 0.02 | 3 | 20/27(74%) | - | - |
|
Niemiec J.
Phía trước
|
7.5 | 45 | - | 0.16 | 1 | 0.04 | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
7.4 | 25 | - | - | - | - | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 15/24(63%) | - | - |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 37/41(90%) | - | - |
|
McCoy M.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | 0.47 | - | 0.22 | 2 | 22/24(92%) | - | - |
|
Ouedraogo I.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.08 | 1 | 45/55(82%) | - | - |
|
Bojang Y.
Hậu vệ
|
6.5 | 59 | - | - | - | 0.02 | - | 27/34(79%) | 1 | - |
|
Grot J.
Phía trước
|
6.5 | 90 | 1 | 0.89 | - | 0.06 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Falk R.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 52/62(84%) | 1 | - |
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
6.4 | 84 | - | 0.85 | - | 0.08 | 3 | 10/14(71%) | 1 | - |
|
Myhra V.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 20/32(63%) | - | - |
|
Ganaus N.
Tiền vệ
|
5.8 | 45 | - | 0.06 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Erlic M.
Hậu vệ
|
5.8 | 81 | - | 0.01 | - | - | 1 | 49/53(92%) | - | 1 |
|
Owusu L.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.28 | 1 | 26/35(74%) | - | - |
|
Ze A.
Phía trước
|
5.7 | 25 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Ejdum M.
Tiền vệ
|
5.5 | 88 | - | 0.74 | - | 0.07 | 2 | 24/33(73%) | - | - |
|
Arp F.
Phía trước
|
5 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 6/13(46%) | - | - |
|
Burgy N.
Hậu vệ
|
4.6 | 45 | - | - | - | - | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Sorensen A.
Hậu vệ
|
4.4 | 31 | - | - | - | - | - | 1/8(13%) | - | - |
|
Andreasen V.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | 1 | - |
|
Martin W.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.63 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Jensen V.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.05 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Junior Brumado
Phía trước
|
3 | 3 | 2.23 | - | - | 1 | 3 | - |
|
Osorio D.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Ejdum M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.61 | - | 1 | - | 2 | - |
|
McCoy M.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.32 | - | - | - | 2 | - |
|
Simsir A.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.3 | - | - | - | 2 | - |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.9 | - | - | - | 1 | - |
|
Erlic M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Ganaus N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Grot J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Niemiec J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ouedraogo I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Owusu L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.52 | - | - | - | 1 | - |
|
Andreasen V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arp F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bojang Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Burgy N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diao O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Falk R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Myhra V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sorensen A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ze A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jensen V.
Hậu vệ
|
9 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 59 | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Grot J.
Phía trước
|
7 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.06 | 4/6(67%) | 32 | - | - | - | 1 | - |
|
Ejdum M.
Tiền vệ
|
6 | 24/33(73%) | - | 1 | - | 0.07 | 10/13(77%) | 55 | - | - | - | 1 | - |
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
5 | 10/14(71%) | - | 2 | - | 0.08 | 5/7(71%) | 31 | - | - | - | 1 | - |
|
Simsir A.
Phía trước
|
5 | 31/43(72%) | 1 | 2 | - | 0.44 | 17/25(68%) | 57 | 4/7(57%) | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Niemiec J.
Phía trước
|
4 | 8/9(89%) | 1 | - | 1 | 0.04 | 4/4(100%) | 23 | - | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Owusu L.
Hậu vệ
|
4 | 26/35(74%) | - | - | - | 0.28 | 9/16(56%) | 62 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
3 | 41/49(84%) | - | - | - | 0.05 | 14/16(88%) | 80 | 2/3(67%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Falk R.
Tiền vệ
|
3 | 52/62(84%) | - | - | - | 0.12 | 18/22(82%) | 78 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Junior Brumado
Phía trước
|
3 | 8/10(80%) | 1 | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 19 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
McCoy M.
Hậu vệ
|
3 | 22/24(92%) | - | 1 | - | 0.22 | 5/6(83%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
2 | 67/75(89%) | - | - | - | 0.04 | 7/11(64%) | 100 | 6/12(50%) | - | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Osorio D.
Phía trước
|
2 | 44/49(90%) | 3 | - | 1 | 0.76 | 16/19(84%) | 71 | 3/6(50%) | 3/9(33%) | - | 1 | - |
|
Bojang Y.
Hậu vệ
|
1 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 54 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
1 | 37/41(90%) | - | - | - | 0.03 | 10/12(83%) | 51 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Diao O.
Hậu vệ
|
1 | 64/78(82%) | - | - | - | 0.04 | 9/14(64%) | 101 | 11/21(52%) | - | - | - | 1 |
|
Erlic M.
Hậu vệ
|
1 | 49/53(92%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 61 | - | - | - | - | - |
|
Ganaus N.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 20 | - | - | - | - | - |
|
Martin W.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Ouedraogo I.
Tiền vệ
|
1 | 45/55(82%) | - | - | - | 0.08 | 19/25(76%) | 71 | 2/3(67%) | - | - | 4 | - |
|
Sorensen A.
Hậu vệ
|
1 | 1/8(13%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | - | - | - |
|
Andreasen V.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Arp F.
Phía trước
|
- | 6/13(46%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Burgy N.
Hậu vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 21 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
- | 11/11(100%) | - | - | - | - | 4/4(100%) | 24 | - | - | - | 2 | - |
|
Myhra V.
Thủ môn
|
- | 20/32(63%) | - | - | - | - | - | 42 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
- | 15/24(63%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 35 | 4/13(31%) | - | - | - | - |
|
Ze A.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Billing P.
Tiền vệ
|
18 | 3/5(60%) | 8/13(62%) | 1 | 3/6(50%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Ouedraogo I.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 9/12(75%) | - | 3/5(60%) | - | 3 | - | - | - |
|
Falk R.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 6/11(55%) | 2 | 4/5(80%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
12 | 3/4(75%) | 2/8(25%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bojang Y.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(50%) | 4 | 2/3(67%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Grot J.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | - | 3/5(60%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ejdum M.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Diao O.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | 1/4(25%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Junior Brumado
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Erlic M.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | - | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Niemiec J.
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osorio D.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Owusu L.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | - | 6 | - | - | - |
|
Simsir A.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ganaus N.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jensen V.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Ze A.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Burgy N.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Arp F.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
McCoy M.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sorensen A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 3 | 1 | - | - |
|
Andreasen V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Martin W.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Myhra V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
1.5 | 5 | 2.5 | 1 | - | 3 | - |
|
Myhra V.
Thủ môn
|
0.37 | 5 | 4.37 | 4 | 1 | 3 | - |