Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Thụy Sĩ

Simani Denis

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Vaduz Vaduz
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(13.10.1991) 34 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
84 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Yverdon Sport Vaduz 2 1 Bị treo giò
l
07.04 Vaduz AC Bellinzona 3 2 6.8 65’ 0 1 2 1
w
03.04 Xamax Vaduz 1 3 7.7 90’ 0 0 0 0
w
20.03 Vaduz Yverdon Sport 2 1 8.9 90’ 0 0 1 0
w
13.03 Aarau Vaduz 2 0 8 90’ 0 0 0 0
l
06.03 Rapperswil-Jona Vaduz 0 0 Trên ghế dự bị
d
01.03 Vaduz Stade Nyonnais 1 0 Trên ghế dự bị
w
22.02 Vaduz Xamax 1 0 Bị treo giò
w
13.02 AC Bellinzona Vaduz 0 2 6.8 90’ 0 0 1 0
w
06.02 Vaduz Etoile 3 3 Trên ghế dự bị
d
30.01 Stade Lausanne-Ouchy Vaduz 5 2 Trên ghế dự bị
l
23.01 Vaduz Wil 1900 3 1 7.1 27’ 0 0 0 0
w
19.12.2025 Vaduz Aarau 3 2 Trên ghế dự bị
w
12.12.2025 Rapperswil-Jona Vaduz 0 4 Trên ghế dự bị
w
05.12.2025 Vaduz Xamax 1 0 0 1’ 0 0 0 0
w
28.11.2025 Stade Nyonnais Vaduz 0 1 Trên ghế dự bị
w
21.11.2025 AC Bellinzona Vaduz 0 1 Chấn thương
w
09.11.2025 Vaduz Stade Lausanne-Ouchy 3 2 Chấn thương
w
31.10.2025 Yverdon Sport Vaduz 3 4 Chấn thương
w
26.10.2025 Vaduz Etoile 3 1 Chấn thương
w
19.10.2025 Wil 1900 Vaduz 0 2 8.5 69’ 0 1 0 0
w
05.10.2025 Vaduz Rapperswil-Jona 3 2 7 90’ 0 0 1 0
w
27.09.2025 Stade Lausanne-Ouchy Vaduz 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
13.09.2025 Aarau Vaduz 1 0 7.1 90’ 0 0 1 0
l
31.08.2025 Vaduz Wil 1900 2 1 6.9 90’ 0 0 1 0
w
25.08.2025 Xamax Vaduz 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
22.08.2025 Vaduz AC Bellinzona 6 0 8.1 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Vaduz AZ Alkmaar 0 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Vaduz Stade Nyonnais 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 AZ Alkmaar Vaduz 3 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Etoile Vaduz 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Dungannon Swifts Vaduz 0 3 8.1 120’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Vaduz 1860 Munchen 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 Stade Lausanne-Ouchy Vaduz 2 0 Bị treo giò
l
16.05.2025 Vaduz Schaffhausen 1 0 7.2 90’ 0 0 1 0
w
11.05.2025 Vaduz Thun 3 3 6.6 90’ 0 0 1 0
d
02.05.2025 Stade Nyonnais Vaduz 1 0 6 90’ 0 0 1 0
l
27.04.2025 Vaduz Etoile 1 0 7.1 65’ 0 0 0 0
w
18.04.2025 Aarau Vaduz 2 2 8 90’ 2 0 1 0
d
12.04.2025 AC Bellinzona Vaduz 3 1 Bị treo giò
l
06.04.2025 Vaduz Xamax 2 1 6.8 90’ 0 0 1 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close