Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Smith Grant

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Bromley Bromley
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Anh
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(20.11.1993) 32 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
79 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Milton Keynes Dons Bromley 2 1 6.4 90’ 2/4 0 0
l
07.04 Bromley Shrewsbury Town 2 1 6.6 90’ 2/3 0 0
w
03.04 Barnet Bromley 2 2 6.8 90’ 4/6 1 0
d
28.03 Barrow Bromley 2 1 6.5 90’ 2/4 0 0
l
21.03 Bromley Colchester United 1 0 8.3 90’ 3/3 0 0
w
17.03 Newport County Bromley 0 1 8.3 90’ 4/4 0 0
w
14.03 Bromley Bristol Rovers 1 0 7.7 90’ 3/3 0 0
w
07.03 Grimsby Town Bromley 1 1 8.6 90’ 6/7 0 0
d
28.02 Bromley Accrington Stanley 2 1 7 90’ 3/4 0 0
w
21.02 Đội bóng Harrogate Bromley 0 0 8.1 90’ 7/7 0 0
d
17.02 Bromley Cheltenham Town 1 1 7 90’ 5/6 1 0
d
14.02 Bromley Câu lạc bộ Notts County 1 1 6.9 90’ 2/3 0 0
d
07.02 Đội bóng Fleetwood Town Bromley 1 2 7.5 90’ 3/4 0 0
w
31.01 Gillingham Bromley 1 4 8 90’ 10/11 0 0
w
27.01 Bromley Crewe Alexandra 2 2 6.3 90’ 2/4 0 0
d
24.01 Bromley Swindon Town 2 1 6.8 90’ 4/5 1 0
w
17.01 Chesterfield Bromley 0 0 6.9 90’ 2/2 0 0
d
10.01 Tranmere Rovers Bromley 0 2 7.4 90’ 4/4 0 0
w
04.01 Bromley Oldham Athletic 0 0 7.8 90’ 3/3 0 0
d
01.01 Bromley Newport County 2 1 6.5 90’ 2/3 0 0
w
29.12.2025 Crawley Town Bromley 1 3 6.8 90’ 3/4 0 0
w
26.12.2025 Bristol Rovers Bromley 2 3 6.1 90’ 1/3 0 0
w
20.12.2025 Bromley Grimsby Town 2 0 6.9 90’ 2/2 0 0
w
13.12.2025 Accrington Stanley Bromley 0 1 6.5 90’ 1/1 0 0
w
09.12.2025 Bromley Crawley Town 3 1 7.2 90’ 4/5 0 0
w
29.11.2025 Walsall Bromley 3 1 5.5 90’ 2/5 0 0
l
22.11.2025 Bromley Thành phố Salford 2 0 8 90’ 5/5 0 0
w
15.11.2025 Bromley Barrow 2 1 6.2 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Bromley Wimbledon 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Colchester United Bromley 0 2 6.9 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Bromley Bristol Rovers 1 2 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Bromley Milton Keynes Dons 2 1 6.7 90’ 2/3 0 0
w
18.10.2025 Cambridge United Bromley 2 1 Trên ghế dự bị
l
11.10.2025 Crewe Alexandra Bromley 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Stevenage Bromley 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Bromley Tranmere Rovers 3 3 Trên ghế dự bị
d
27.09.2025 Swindon Town Bromley 2 0 5.9 90’ 4/6 0 0
l
13.09.2025 Oldham Athletic Bromley 1 0 7.6 90’ 5/6 0 0
l
06.09.2025 Bromley Gillingham 2 2 5.7 90’ 3/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Bromley Crystal Palace U21 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Bromley Đội bóng Harrogate 2 0 7.2 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Bromley Wycombe Wanderers 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Câu lạc bộ Notts County Bromley 2 2 6.2 90’ 1/3 0 0
d
19.08.2025 Cheltenham Town Bromley 1 2 6.9 90’ 4/5 1 0
w
16.08.2025 Bromley Đội bóng Fleetwood Town 2 2 6 90’ 2/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Bromley Ipswich Town 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Bromley Barnet 2 0 7.2 90’ 2/2 0 0
w
02.08.2025 Shrewsbury Town Bromley 0 0 6.7 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Bromley Millwall 1 2 0 31’ 0/0 0 0
l
16.07.2025 Bromley Lincoln City 4 3 Không trong danh sách
w
11.07.2025 Bromley Rotherham United 1 2 0 70’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Bromley Cheltenham Town 3 0 6.6 90’ 1/1 0 0
w
26.04.2025 Barrow Bromley 3 3 6.3 90’ 3/6 0 0
d
21.04.2025 Swindon Town Bromley 0 1 8.1 90’ 5/5 0 0
w
18.04.2025 Bromley Morecambe 1 0 8.7 90’ 9/9 0 0
w
12.04.2025 Port Vale Bromley 5 0 4.9 90’ 1/6 0 0
l
05.04.2025 Bromley Accrington Stanley 4 0 6.3 90’ 0/0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close