Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Serbia

Tadic Dusan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Al Wahda FC Al Wahda FC
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Serbia
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(20.11.1988) 37 years
Chiều cao
181 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Al Nasr Dubai SC Al Wahda FC 2 2 6.6 68’ 0 0 0 0
d
17.03 Al Wahda FC Al Ain 0 1 6.8 81’ 0 0 0 0
l
07.03 Shabab Al Ahli Al Wahda FC 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
06.03 Baniyas Al Wahda FC 0 0 7.7 90’ 0 0 0 0
d
25.02 Al Wahda FC Câu lạc bộ Ajman 2 0 7.9 90’ 0 1 0 0
w
20.02 Al Wahda FC Al Jazira Abu Dhabi 1 2 7.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.02 Al Hilal Riyadh Al Wahda FC 2 1 Không trong danh sách
l
09.02 Al Wahda FC Al Ahli Jeddah 0 0 6.6 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.02 Al Wahda FC Al Bataeh (UAE) 2 2 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Al Wahda FC Dubai United FC 2 4 0 120’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.01 Al Wahda FC Dibba Al Fujairah 1 0 8 90’ 0 0 0 0
w
17.01 Al Ain Al Wahda FC 2 2 7.1 88’ 0 1 0 0
d
10.01 Al Wahda FC Sharjah FC 1 1 6.2 90’ 0 0 0 0
d
06.01 Al Wahda FC Baniyas 3 0 8.6 90’ 0 3 0 0
w
02.01 Al Wasl FC Al Wahda FC 1 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
28.12.2025 Al Wahda FC Al Khaleej Khor Fakkan 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.12.2025 CLB Al Gharafa Al Wahda FC 1 0 6.6 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Al Wahda FC Al Jazira Abu Dhabi 0 1 6.7 85’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Al Wahda FC Al Nassr 2 4 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Al Jazira Abu Dhabi Al Wahda FC 0 3 8.5 90’ 1 1 1 0
w
30.11.2025 Al Khaleej Khor Fakkan Al Wahda FC 1 2 7.5 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Al Wahda FC Al Sadd SC 3 1 9.3 90’ 2 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Dibba Al Fujairah Al Wahda FC 1 1 7.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.11.2025 Al Wahda FC Al Khaleej Khor Fakkan 2 2 8 90’ 0 2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.11.2025 Nasaf Qarshi Al Wahda FC 1 2 7.4 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Al Wahda FC Al Nasr Dubai SC 3 2 8.6 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Al Wahda FC Al Dhafra SCC 3 1 0 91’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.10.2025 Al Wahda FC Al-Duhail 3 1 6.6 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Al Bataeh (UAE) Al Wahda FC 1 3 7.8 73’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.09.2025 Tractor Tabriz Al Wahda FC 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Al Jazira Abu Dhabi Al Wahda FC 0 1 6.7 90’ 0 0 0 0
w
19.09.2025 Al Wahda FC Al Dhafra SCC 5 2 8 90’ 0 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.09.2025 Al Wahda FC Al Ittihad Jeddah 2 1 8.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.09.2025 Al Ittihad Kalba Al Wahda FC 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.09.2025 Câu lạc bộ Ajman Al Wahda FC 2 4 8.4 90’ 1 1 0 0
w
31.08.2025 Al Wahda FC Câu lạc bộ Ajman 1 1 7.4 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Al Wahda FC Shabab Al Ahli 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
17.08.2025 Câu lạc bộ Ajman Al Wahda FC 0 2 7.2 80’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.05.2025 Fenerbahçe Konyaspor 1922 2 1 Không trong danh sách
l
26.05.2025 Hatayspor Fenerbahçe 4 2 7.5 63’ 0 0 0 0
l
18.05.2025 Fenerbahçe Eyupspor 2 1 8.2 88’ 0 2 0 0
l
09.05.2025 İstanbul BFK Fenerbahçe 1 4 6.8 90’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Fenerbahçe Besiktas 0 1 6.7 45’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Gaziantep FK Fenerbahçe 1 3 7.4 24’ 0 1 0 0
l
20.04.2025 Fenerbahçe Kayserispor 3 3 6.8 81’ 0 0 0 0
d
13.04.2025 Sivasspor Fenerbahçe 1 3 8.5 90’ 2 0 0 0
l
06.04.2025 Fenerbahçe Trabzonspor 4 1 7.2 67’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close