Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Nigeria

Tijani Samson

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Dukla Prague Dukla Prague
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Nigeria
Ngày sinh nhật:
(17.05.2002) 24 years
Chiều cao
175 Sm
Cân nặng
71 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Mlada Boleslav Dukla Prague 1 1 7 61’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 FK Dukla Praha B Silon Taborsko II 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Dukla Prague Pardubice 0 2 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 Kraluv Dvur FK Dukla Praha B 3 1 Không trong danh sách
l
27.03 FK Dukla Praha B Bohemians Praha 1905 B 2 1 Không trong danh sách
l
22.03 FC Viktoria Plzen B FK Dukla Praha B 5 1 Không trong danh sách
l
15.03 FK Dukla Praha B FK Pribram B 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Dukla Prague Jablonec 2 0 Bị treo giò
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 FK Dukla Praha B Kladno 0 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Teplice Dukla Prague 0 0 6.6 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Motorlet FK Dukla Praha B 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Dukla Prague Slavia Prague 0 2 Trên ghế dự bị
l
22.02 Bohemians 1905 Praha Dukla Prague 1 0 Chấn thương
l
14.02 Dukla Prague Zlin 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
08.02 Hradec Králové Dukla Prague 3 0 5.9 46’ 0 0 0 0
l
31.01 Dukla Prague AC Sparta Prague 0 3 6.6 90’ 0 0 0 0
l
14.12.2025 Viktoria Plzen Dukla Prague 2 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 Dukla Prague Slovan Liberec 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
29.11.2025 Banik Ostrava Dukla Prague 3 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Dukla Prague Sigma Olomouc 2 2 6.7 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 SK Slavia Prague C FK Dukla Praha B 1 2 Không trong danh sách
l
16.11.2025 FK Dukla Praha B Motorlet 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Dukla Prague Mlada Boleslav 0 1 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Písek FK Dukla Praha B 1 0 Không trong danh sách
l
02.11.2025 FK Dukla Praha B Loko Vltavin 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Pardubice Dukla Prague 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Jablonec Dukla Prague 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Dukla Prague 1. Slovacko 1 0 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Jiskra Domazlice FK Dukla Praha B 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Jablonec Dukla Prague 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 FK Dukla Praha B Admira Prague 2 2 Không trong danh sách
d
12.10.2025 Sokol Houston FK Dukla Praha B 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Dukla Prague Teplice 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Vysocina Jihlava Dukla Prague 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 SK Dynamo České Budějovice B FK Dukla Praha B 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Slavia Prague Dukla Prague 2 0 6.5 12’ 0 0 0 0
l
21.09.2025 Dukla Prague Bohemians 1905 Praha 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 FK Dukla Praha B Aritma Praha 0 1 Không trong danh sách
l
14.09.2025 Silon Taborsko II FK Dukla Praha B 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Zlin Dukla Prague 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.09.2025 FK Dukla Praha B SK Petrin Plzen B 3 1 Không trong danh sách
l
07.09.2025 FK Dukla Praha B Kraluv Dvur 1 2 Không trong danh sách
l
31.08.2025 Bohemians Praha 1905 B FK Dukla Praha B 1 1 0 86’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Dukla Prague Hradec Králové 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Velke Hamry Dukla Prague 0 2 0 69’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 AC Sparta Prague Dukla Prague 3 2 5.9 14’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 FK Dukla Praha B FC Viktoria Plzen B 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Dukla Prague Viktoria Plzen 2 0 0 10’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 FK Pribram B FK Dukla Praha B 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Slovan Liberec Dukla Prague 2 0 5.8 59’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Kladno FK Dukla Praha B 3 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Dukla Prague Banik Ostrava 1 1 0 1’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 Mlada Boleslav Dukla Prague 2 4 0 61’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.06.2025 RB Salzburg Real Madrid 0 3 Không trong danh sách
l
22.06.2025 RB Salzburg Al Hilal Riyadh 0 0 Chấn thương
d
18.06.2025 Pachuca RB Salzburg 1 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 RB Salzburg Rapid Wien 4 2 Chấn thương
l
18.05.2025 Blau-Weiss RB Salzburg 1 2 Chấn thương
l
09.05.2025 Sturm Graz RB Salzburg 4 2 Chấn thương
l
04.05.2025 RB Salzburg Austria Wien 2 0 Chấn thương
l
27.04.2025 Wolfsberger AC RB Salzburg 2 1 Chấn thương
l
23.04.2025 RB Salzburg Wolfsberger AC 1 1 Chấn thương
d
20.04.2025 Austria Wien RB Salzburg 1 3 Chấn thương
l
13.04.2025 RB Salzburg Sturm Graz 1 2 Chấn thương
l
06.04.2025 RB Salzburg Blau-Weiss 2 1 Chấn thương
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close