Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Hà Lan

Van Brederode Myron

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Mechelen Mechelen
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Hà Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(06.07.2003) 22 years
Chiều cao
175 Sm
Cân nặng
60 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Mechelen Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 0 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
06.04 Gent Mechelen 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
22.03 Brugge Mechelen 4 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
15.03 Mechelen Anderlecht 1 0 8.3 90’ 1 0 0 0
w
08.03 Gent Mechelen 3 1 6.6 90’ 1 0 0 0
l
28.02 Mechelen Zulte Waregem 2 1 5.7 85’ 0 0 0 0
w
22.02 UR La Louviere Centre Mechelen 0 2 7 82’ 0 0 0 0
w
13.02 Mechelen Genk 2 3 7.8 84’ 1 1 0 0
l
08.02 Mechelen Antwerp Hoàng gia 2 0 8.3 79’ 1 1 0 0
w
01.02 Oud-Heverlee Leuven Mechelen 2 2 6.7 90’ 0 0 0 0
d
25.01 Mechelen K.V.C. Westerlo 1 1 6.6 90’ 0 0 0 0
d
17.01 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Mechelen 1 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
27.12.2025 Mechelen FCV Dender EH 1 1 7.4 90’ 0 0 0 0
d
21.12.2025 Sint-Truidense Mechelen 1 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Cercle Brugge Mechelen 2 3 7.1 90’ 0 0 0 0
w
07.12.2025 Mechelen R. Charleroi S.C. 1 0 6.5 85’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 R. Charleroi S.C. Mechelen 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 Mechelen Stade Liège 0 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 Genk Mechelen 0 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 Mechelen Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 1 1 7.5 90’ 1 0 1 0
d
01.11.2025 Anderlecht Mechelen 3 1 7.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Mechelen Lierse SK 2 1 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Mechelen Oud-Heverlee Leuven 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
19.10.2025 FCV Dender EH Mechelen 1 3 7.4 83’ 1 0 0 0
w
04.10.2025 Mechelen Sint-Truidense 1 3 6.9 81’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 R. Charleroi S.C. Mechelen 0 2 8.4 78’ 1 1 0 0
w
21.09.2025 Mechelen Cercle Brugge 0 0 6.8 23’ 0 0 0 0
d
12.09.2025 Stade Liège Mechelen 1 1 6.4 14’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 NAC Breda AZ Alkmaar 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 AZ Alkmaar Levski Sofia 4 1 Không trong danh sách
l
21.08.2025 Levski Sofia AZ Alkmaar 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Volendam AZ Alkmaar 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Vaduz AZ Alkmaar 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 AZ Alkmaar Groningen 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 AZ Alkmaar Vaduz 3 0 Không trong danh sách
l
31.07.2025 AZ Alkmaar Ilves 5 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 AZ Alkmaar Olympiacos Piraeus 0 2 0 24’ 0 0 0 0
l
19.07.2025 AZ Alkmaar NK Lokomotiva 2 1 Không trong danh sách
l
16.07.2025 Gent AZ Alkmaar 1 2 Không trong danh sách
l
12.07.2025 AZ Alkmaar Almere City 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.06.2025 Anh U21 Đội U21 Hà Lan 2 1 0 5’ 0 0 0 0
l
21.06.2025 Bồ Đào Nha U21 Đội U21 Hà Lan 0 1 Trên ghế dự bị
w
18.06.2025 Đội U21 Hà Lan Ukraine U21 2 0 6.1 12’ 0 0 0 0
w
15.06.2025 Đội U21 Hà Lan Đan Mạch U21 1 2 0 6’ 0 0 0 0
l
12.06.2025 Finland U21 Đội U21 Hà Lan 2 2 6.3 13’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 1. Magdeburg Fortuna Dusseldorf 4 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Fortuna Dusseldorf FC Schalke 04 2 0 7.9 81’ 1 0 0 0
l
03.05.2025 Eintracht Braunschweig Fortuna Dusseldorf 2 2 6.9 90’ 0 0 0 0
d
26.04.2025 Fortuna Dusseldorf Nurnberg 3 3 7.2 90’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Elversberg Fortuna Dusseldorf 1 1 Bị treo giò
d
13.04.2025 Paderborn 07 Fortuna Dusseldorf 1 2 Bị treo giò
l
05.04.2025 Fortuna Dusseldorf Preussen Munster 1 0 6.7 69’ 0 0 0 1
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close