Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

1

Slovenia

Vekic Igor

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Vejle Vejle
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Slovenia
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(06.05.1998) 28 years
Chiều cao
192 Sm
Cân nặng
86 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 Fredericia Vejle 2 2 7.4 90’ 5/7 0 0
d
06.04 Vejle Randers 1 1 7.1 90’ 4/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Montenegro Slovenia 2 3 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 Vejle Odense 1 1 7 90’ 2/3 0 0
d
16.03 Silkeborg Vejle 1 1 8.2 90’ 7/8 0 0
d
01.03 Vejle AGF Aarhus 1 2 6.9 90’ 4/6 0 0
l
20.02 Nordsjaell Vejle 3 3 6.4 90’ 4/7 0 0
d
13.02 Randers Vejle 2 0 6.1 90’ 2/4 0 0
l
09.02 Vejle Fredericia 2 3 5.7 90’ 3/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Vejle Viborg 1 0 7.7 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.12.2025 Vejle Brondby 2 1 6.5 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Viborg Vejle 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Odense Vejle 3 0 6.3 90’ 3/6 0 0
l
23.11.2025 Viborg Vejle 5 2 5.1 90’ 1/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Thụy Điển Slovenia 1 1 6.5 90’ 1/2 0 0
d
15.11.2025 Slovenia Kosovo 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Vejle Copenhagen 2 0 7.2 90’ 3/3 0 0
w
02.11.2025 SonderjyskE Vejle 2 1 7.9 90’ 8/10 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Lyseng Vejle 0 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Vejle Silkeborg 1 2 6.9 90’ 5/7 0 0
l
19.10.2025 Midtjylland Vejle 5 1 5.6 90’ 3/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Slovenia Thụy Sĩ 0 0 Trên ghế dự bị
d
10.10.2025 Kosovo Slovenia 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Vejle Nordsjaell 0 3 5.4 90’ 2/5 0 0
l
28.09.2025 Silkeborg Vejle 1 1 7 90’ 3/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Holbaek B&I Vejle 2 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Vejle SonderjyskE 2 2 5.9 90’ 0/2 1 0
d
15.09.2025 Fredericia Vejle 1 1 7.3 90’ 4/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Thụy Sĩ Slovenia 3 0 Trên ghế dự bị
l
05.09.2025 Slovenia Thụy Điển 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Skanderborg Vejle 0 6 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 Vejle Viborg 1 2 7.5 90’ 7/9 0 0
l
24.08.2025 AGF Aarhus Vejle 1 0 7.2 90’ 4/5 0 0
l
17.08.2025 Vejle Midtjylland 0 2 6.6 90’ 4/6 0 0
l
10.08.2025 Brondby Vejle 2 1 7 90’ 5/7 0 0
l
01.08.2025 Vejle Odense 4 0 6.6 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 Brondby Vejle 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
29.06.2025 Esbjerg fB Vejle 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Slovenia Bosna và Hercegovina 2 1 Trên ghế dự bị
w
06.06.2025 Luxembourg Slovenia 0 1 0 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Vejle SonderjyskE 2 3 Trên ghế dự bị
l
18.05.2025 Viborg Vejle 0 1 8.4 90’ 8/8 0 0
w
12.05.2025 Vejle Lyngby 2 0 6.9 90’ 2/2 0 0
w
04.05.2025 Silkeborg Vejle 1 1 7.9 90’ 7/8 0 0
d
28.04.2025 Đội bóng đá AaB Vejle 0 1 7.1 90’ 3/3 0 0
w
21.04.2025 Vejle Silkeborg 0 4 6.5 90’ 6/10 0 0
l
17.04.2025 Vejle Viborg 3 3 6.3 90’ 3/6 0 0
d
14.04.2025 SonderjyskE Vejle 1 0 6.6 90’ 3/4 0 0
l
06.04.2025 Vejle Đội bóng đá AaB 1 1 6.7 90’ 2/3 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close