Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Midtjylland - Vejle · 19.10.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
80’
5 : 2
goals-icon
Pitu A. (Lauritsen T.)
74’
5 : 2
74’
5 : 2
(Andreasen V.) Silva D.
change-icon
73’
6 : 1
73’
5 : 1
goals-icon
Duelund M. (Lauritsen T.)
72’
5 : 1
goals-icon
Tabatadze G. (Grondal C.)
66’
5 : 1
(Billing P.) Castillo D.
change-icon
61’
6 : 0
(Franculino) Gue-Sung C.
change-icon
61’
6 : 0
(Osorio D.) Gogorza M.
change-icon
61’
6 : 0
(Bech Sorensen M.) Diao O.
change-icon
61’
6 : 0
56’
5 : 1
goals-icon
Jensen M. (Hjulsager A.)
(Simsir A.) Franculino
goals-icon
55’
5 : 0
46’
4 : 1
goals-icon
Duelund M. (Sorensen C.)
46’
4 : 1
goals-icon
Hujber L. (Edjeodji B.)
4 : 0
Hiệp 1
(Osorio D.) Andreasen V.
goals-icon
31’
4 : 0
(Simsir A.) Paulinho
goals-icon
28’
3 : 0
(Simsir A.) Franculino
goals-icon
22’
2 : 0
(Osorio D.) Andreasen V.
goals-icon
13’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.91
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.85
64%
Sở hữu bóng
36%
6
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Midtjylland Midtjylland
Vejle Vejle
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Midtjylland Midtjylland
Vejle Vejle
#
Bàn thắng
  • 7 Franculino Franculino
    17
  • 58 Simsir A. Simsir A.
    9
  • 20 Andreasen V. Andreasen V.
    7
  • 11 Osorio D. Osorio D.
    6
  • 74 Junior Brumado Junior Brumado
    5
#
Bàn thắng
  • 10 Duelund M. Duelund M.
    8
  • 7 Grondal C. Grondal C.
    8
  • 13 Velkov S. Velkov S.
    4
  • 16 Bach T. Bach T.
    3
  • 17 Hjulsager A. Hjulsager A.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Midtjylland và Vejle Boldklub khi FC Midtjylland chơi trên sân nhà là 5-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Midtjylland và Vejle Boldklub là 2-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi FC Midtjylland chơi trên sân nhà, FC Midtjylland đã thắng 8 trận, có 2 trận hòa trong khi Vejle Boldklub thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 32-5 nghiêng về phía FC Midtjylland.

Trong 23 lần gặp nhau gần đây, FC Midtjylland đã thắng 18 trận, có 5 trận hòa trong khi Vejle Boldklub thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 59-15 nghiêng về phía FC Midtjylland.

Mùa trước FC Midtjylland thắng cả hai trận gặp Vejle Boldklub (2-0 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Midtjylland vs Vejle trong Đan Mạch Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 19.10 lúc 12:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Midtjylland Vejle bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Midtjylland

2 / 10 trận đấu cuối cùng Midtjylland trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Midtjylland

4 / 10 trận đấu cuối cùng Midtjylland trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Vejle

4 / 10 trận đấu cuối cùng Vejle trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Vejle

2 / 10 trận đấu cuối cùng Vejle trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Vejle

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Vejle chiến thắng trong hiệp 2

Midtjylland

3 / 10 trận đấu cuối cùng Midtjylland trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
AGF Aarhus AGF Aarhus 32 67 19 10 3 62:32
2
Midtjylland Midtjylland 32 60 16 12 4 72:36
3
Nordsjaell Nordsjaell 32 50 15 5 12 51:46
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Randers Randers 32 35 9 8 15 33:47
5
Fredericia Fredericia 32 34 9 7 16 45:68
6
Vejle Vejle 32 24 5 9 18 36:60
Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
AGF Aarhus AGF Aarhus 22 50 15 5 2 46:23
2
Midtjylland Midtjylland 22 46 13 7 2 58:23
3
SonderjyskE SonderjyskE 22 36 10 6 6 34:28
10
Fredericia Fredericia 22 24 7 3 12 30:49
11
Silkeborg Silkeborg 22 19 5 4 13 24:45
12
Vejle Vejle 22 14 3 5 14 26:45
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Chủ Nhật 19 tháng 10 2025
Đan Mạch

Đan Mạch, Herning,

McH Arena

Trọng tài
Kehlet Jakob Đan Mạch
Midtjylland Midtjylland
Vejle Vejle
Thống Kê Chính
1.91
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.85
64%
Sở hữu bóng
36%
16
Tổng số cú sút
10
8
Những cú sút vào khung thành
3
88% 520/592
Đường chuyền
255/336 76%
5
Đá phạt góc
1
0
Thẻ vàng
3
Cú sút
16
Tổng số cú sút
10
8
Những cú sút vào khung thành
3
1.85
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.34
7
Sút xa khung thành
1
12
Cú sút trong Vùng
3
4
Cú sút ngoài Vùng
7
1
Các cú đánh bị chặn
6
Đường chuyền
88% 520/592
Đường chuyền
255/336 76%
66% 47/71
Đường Chuyền Dài
23/51 45%
82% 123/150
Đường chuyền ở phần ba cuối
44/69 64%
1.4
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.21
11% 2/18
Chuyền bóng
2/7 29%
Tấn công
6
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
47
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
7
0
Ngoại vi
2
18
Đá phạt
10
5
Đá phạt góc
1
20
Ném biên
21
Phòng thủ
10
Fouls
18
0
Thẻ vàng
3
56
Trận đấu tay đôi thắng
51
75% 15/20
Tranh bóng
13/22 59%
6
Cắt bóng
5
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
3
1.34
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.85
0.34
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-3.15

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Midtjylland Midtjylland
Vejle Vejle
#
Bàn thắng
  • 7 Franculino Franculino
    17
  • 58 Simsir A. Simsir A.
    9
  • 20 Andreasen V. Andreasen V.
    7
  • 11 Osorio D. Osorio D.
    6
  • 74 Junior Brumado Junior Brumado
    5
  • 21 Castillo D. Castillo D.
    4
  • 41 Gogorza M. Gogorza M.
    3
  • 10 Gue-Sung C. Gue-Sung C.
    3
  • 22 Bech Sorensen M. Bech Sorensen M.
    2
  • 8 Billing P. Billing P.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Duelund M. Duelund M.
    8
  • 7 Grondal C. Grondal C.
    8
  • 13 Velkov S. Velkov S.
    4
  • 16 Bach T. Bach T.
    3
  • 17 Hjulsager A. Hjulsager A.
    2
  • 19 Chiakha A. Chiakha A.
    2
  • 18 Jacobsen A. Jacobsen A.
    2
  • 19 Faghir W. Faghir W.
    2
  • 20 Camara A. Camara A.
    1
  • 21 Tabatadze G. Tabatadze G.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close