Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Ireland: Ireland

Williams Derrick

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Reading Reading
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Ireland: Ireland
Ngày sinh nhật:
(17.01.1993) 33 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Doncaster Rovers Reading 1 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
06.04 Reading Lincoln City 1 2 Không trong danh sách
l
03.04 Huddersfield Town Reading 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
28.03 Reading Wigan Athletic 3 0 7.7 90’ 0 0 0 0
w
21.03 Stevenage Reading 1 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
17.03 Burton Albion Reading 1 2 8 90’ 0 0 0 0
w
14.03 Reading Plymouth Argyle 2 2 7.3 90’ 0 0 0 0
d
07.03 Luton Town Reading 2 3 6.9 90’ 0 0 1 0
w
28.02 Reading Bradford City 2 1 7.4 79’ 0 0 1 0
w
21.02 Port Vale Reading 1 1 7.3 85’ 0 0 0 0
d
17.02 Reading Bolton Wanderers 1 1 Không trong danh sách
d
14.02 Reading Wycombe Wanderers 3 2 Không trong danh sách
w
07.02 Wimbledon Reading 3 2 Không trong danh sách
l
31.01 Northampton Town Reading 0 2 Không trong danh sách
w
27.01 Reading Exeter City 2 2 Không trong danh sách
d
24.01 Reading Barnsley 2 2 Không trong danh sách
d
17.01 Leyton Orient Reading 3 1 Không trong danh sách
l
10.01 Mansfield Town Reading 0 0 Không trong danh sách
d
04.01 Reading Stockport County 1 0 Không trong danh sách
w
01.01 Reading Burton Albion 2 0 Không trong danh sách
w
29.12.2025 Peterborough United Reading 1 1 Không trong danh sách
d
26.12.2025 Plymouth Argyle Reading 1 4 7.8 71’ 0 0 0 0
w
18.12.2025 Reading Luton Town 3 2 7.7 90’ 0 1 0 0
w
13.12.2025 Bradford City Reading 2 0 7.4 90’ 0 0 0 0
l
09.12.2025 Reading Peterborough United 1 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
29.11.2025 Bắc Biển Reading 0 3 7.2 90’ 0 0 0 0
w
22.11.2025 Reading Rotherham United 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
15.11.2025 Wigan Athletic Reading 0 0 Không trong danh sách
d
06.11.2025 Reading Stevenage 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Reading Carlisle United 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Reading Doncaster Rovers 1 1 7.9 90’ 0 0 0 0
d
21.10.2025 Reading Northampton Town 1 0 8.1 75’ 0 0 1 0
w
18.10.2025 Cardiff City Reading 2 1 Chấn thương
l
11.10.2025 Exeter City Reading 1 1 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Reading Milton Keynes Dons 1 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Reading Mansfield Town 1 1 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Reading West Ham United U21 3 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Stockport County Reading 1 1 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Wrexham Reading 2 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Barnsley Reading 3 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Swindon Town Reading 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Reading Port Vale 1 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Reading Wimbledon 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Wycombe Wanderers Reading 2 2 6.7 90’ 0 0 0 0
d
20.08.2025 Bolton Wanderers Reading 1 1 7 90’ 0 0 1 0
d
16.08.2025 Reading Wimbledon 1 2 6.6 18’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 CF Montreal Atlanta United 1 1 6.4 16’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.08.2025 Atlanta United Atlas Guadalajara 4 1 Không trong danh sách
l
02.08.2025 Club Universidad Nacional Atlanta United 3 2 Không trong danh sách
l
30.07.2025 Club Necaxa Atlanta United 3 1 6.4 81’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Atlanta United Seattle Sounders 2 2 7.1 90’ 0 0 0 0
d
19.07.2025 Atlanta United Charlotte FC 2 3 6.9 90’ 0 0 0 0
l
16.07.2025 Atlanta United Lửa Chicago 2 2 Chấn thương
d
12.07.2025 Toronto Atlanta United 1 1 Chấn thương
d
05.07.2025 D.C. United Atlanta United 0 0 Chấn thương
d
25.06.2025 Columbus Crew Atlanta United 3 1 Chấn thương
l
12.06.2025 New York City Atlanta United 4 0 5.3 62’ 0 0 0 0
l
31.05.2025 New York Red Bulls Atlanta United 2 0 5.7 90’ 0 0 0 0
l
28.05.2025 Atlanta United Orlando City 3 2 6.7 90’ 0 0 0 0
l
25.05.2025 Atlanta United Cincinnati 4 2 9 90’ 1 1 0 0
l
17.05.2025 Atlanta United Philadelphia Union 0 1 7.4 90’ 0 0 0 0
l
14.05.2025 Ô tô đánh Austin Atlanta United 1 1 7.2 69’ 0 0 0 0
d
10.05.2025 Lửa Chicago Atlanta United 2 1 7 90’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Atlanta United Nashville SC 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
26.04.2025 Orlando City Atlanta United 3 0 Chấn thương
l
19.04.2025 Philadelphia Union Atlanta United 3 0 Chấn thương
l
12.04.2025 Atlanta United Cách mạng New England 0 1 Chấn thương
l
05.04.2025 Atlanta United Dallas 1 1 Chấn thương
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close