Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Scotland: Scotland

Winter Andy

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Raith Rovers Raith Rovers
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Scotland: Scotland
Ngày sinh nhật:
(10.03.2002) 24 years
Chiều cao
170 Sm
Cân nặng
68 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Raith Rovers Câu lạc bộ bóng đá Greenock Morton 3 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Raith Rovers Inverness 4 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Công viên Nữ Hoàng Raith Rovers 0 0 Trên ghế dự bị
d
27.03 Raith Rovers Đội bóng Ayr United 3 0 0 46’ 0 0 0 0
w
24.03 Raith Rovers Partick Thistle 0 2 0 61’ 0 0 0 0
l
21.03 Raith Rovers Airdrieonians 3 1 0 60’ 0 0 0 0
w
14.03 Đội bóng Dunfermline Raith Rovers 3 0 0 28’ 0 0 0 0
l
28.02 Ross County Raith Rovers 2 0 0 27’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.02 Airdrieonians Raith Rovers 1 1 0 79’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.02 Raith Rovers St. Johnstone 0 0 Trên ghế dự bị
d
14.02 Câu lạc bộ bóng đá Greenock Morton Raith Rovers 0 0 0 16’ 0 0 0 0
d
31.01 Đội bóng Ayr United Raith Rovers 2 1 0 59’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.01 Công viên Nữ Hoàng Raith Rovers 1 1 0 65’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Raith Rovers Công viên Nữ Hoàng 4 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Aberdeen Raith Rovers 1 0 0 69’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Raith Rovers Arbroath 2 3 0 78’ 0 0 0 0
l
03.01 Airdrieonians Raith Rovers 0 0 0 83’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.12.2025 Livingston Dundee United 1 3 Trên ghế dự bị
l
27.12.2025 Livingston Celtic 2 4 Trên ghế dự bị
l
20.12.2025 St. Mirren Livingston 1 0 6.3 23’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Livingston Dundee 2 2 Không trong danh sách
d
06.12.2025 Motherwell Livingston 3 0 Trên ghế dự bị
l
30.11.2025 Livingston Aberdeen 0 1 Trên ghế dự bị
l
22.11.2025 Rangers Livingston 2 1 Trên ghế dự bị
l
08.11.2025 Falkirk Livingston 1 1 6.8 23’ 0 0 0 0
d
01.11.2025 Livingston Hibernian 2 2 Không trong danh sách
d
25.10.2025 Livingston Motherwell 1 2 Không trong danh sách
l
18.10.2025 Hibernian Livingston 4 0 6 68’ 0 0 0 0
l
04.10.2025 Dundee United Livingston 1 1 6 40’ 0 0 0 0
d
28.09.2025 Livingston Rangers 1 2 6.4 65’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Aberdeen Livingston 0 0 6.8 45’ 0 0 0 0
d
30.08.2025 Livingston Heart of Midlothian 1 2 5.7 18’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 Celtic Livingston 3 0 5.7 66’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Livingston Hibernian 0 2 0 60’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Livingston Falkirk 3 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Kilmarnock Livingston 2 2 6.9 72’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Arbroath Queen of the South 1 1 0 59’ 0 0 0 0
d
26.04.2025 Inverness Arbroath 3 0 0 90’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Annan Athletic Arbroath 5 1 0 36’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Arbroath Stenhousemuir 4 0 0 78’ 1 0 0 0
l
05.04.2025 Montrose Arbroath 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close