Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Zimbabwe

Zindonga Junior

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
TS Galaxy FC TS Galaxy FC
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Zimbabwe
Ngày sinh nhật:
(28.07.1998) 27 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 TS Galaxy FC Milford FC 1 1 6.1 70’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 TS Galaxy FC Orlando Pirates 0 6 5.9 90’ 0 0 0 0
l
13.03 Stellenbosch TS Galaxy FC 1 1 6.1 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 TS Galaxy FC Jacksa Spears 2 0 6.5 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 TS Galaxy FC ORBIT College 1 2 6.1 90’ 0 0 0 0
l
28.02 Siwelele FC TS Galaxy FC 1 0 6.2 76’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 TS Galaxy FC Mamelodi Sundowns 2 0 0 81’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.02 Đội bóng thành phố Durban 2024 TS Galaxy FC 2 0 5.7 90’ 0 0 0 0
l
01.02 TS Galaxy FC Sekhukhune United 0 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
25.01 AmaZulu TS Galaxy FC 3 2 7.2 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.12.2025 Zimbabwe Nam Phi 2 3 6.1 32’ 0 0 0 0
l
26.12.2025 Angola Zimbabwe 1 1 Trên ghế dự bị
d
22.12.2025 Ai Cập Zimbabwe 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 TS Galaxy FC Marumo Gallants 0 0 8.1 90’ 0 1 0 0
d
29.11.2025 Thành phố Polokwane TS Galaxy FC 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
23.11.2025 TS Galaxy FC Lamontville Mũi tên Vàng 2 1 6.4 23’ 0 0 0 0
w
05.11.2025 Mamelodi Sundowns TS Galaxy FC 1 0 6.2 89’ 0 0 1 0
l
02.11.2025 TS Galaxy FC Stellenbosch 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Lamontville Mũi tên Vàng TS Galaxy FC 2 1 6.2 70’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Magesi FC TS Galaxy FC 2 1 5.9 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 ORBIT College TS Galaxy FC 0 1 0 80’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Orlando Pirates TS Galaxy FC 0 0 6.1 45’ 0 0 0 0
d
24.09.2025 TS Galaxy FC AmaZulu 3 1 7.3 22’ 0 1 0 0
w
21.09.2025 TS Galaxy FC Kaizer Chiefs 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
d
17.09.2025 Richards Bay TS Galaxy FC 1 1 6.5 26’ 0 0 0 0
d
24.05.2025 Magesi FC Marumo Gallants 1 1 Không trong danh sách
d
17.05.2025 Marumo Gallants Chippa United 1 1 Không trong danh sách
d
26.04.2025 Kaizer Chiefs Marumo Gallants 1 2 Không trong danh sách
l
19.04.2025 Marumo Gallants Lamontville Mũi tên Vàng 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Orlando Pirates Marumo Gallants 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Marumo Gallants SuperSport United 1 1 Không trong danh sách
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close