Accrington Stanley - Milton Keynes Dons · 17.01.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 27Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Accrington Stanley và Milton Keynes Dons là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Accrington Stanley chơi trên sân nhà, Accrington Stanley đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Milton Keynes Dons thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-9 nghiêng về phía Accrington Stanley.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, Accrington Stanley đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Milton Keynes Dons thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-19 nghiêng về phía Milton Keynes Dons.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của Accrington Stanley) và 2-1 (sân của Milton Keynes Dons).
Accrington Stanley đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng ba quốc gia.
Cho xem nhiều hơn
Accrington Stanley
Milton Keynes Dons
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Accrington Stanley
Milton Keynes Dons
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng ba quốc gia (Anh) sắp tới giữa Accrington Stanley và Milton Keynes Dons sẽ diễn ra vào 17.01 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Accrington Stanley v Milton Keynes Dons và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Accrington Stanley trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Accrington Stanley trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng ba quốc gia
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Milton Keynes Dons trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Milton Keynes Dons in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
2 / 10 trận đấu cuối cùng Accrington Stanley trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 87 | 24 | 15 | 7 | 71:46 |
| 2 |
|
46 | 86 | 24 | 14 | 8 | 86:45 |
| 3 |
|
46 | 82 | 22 | 16 | 8 | 66:33 |
| 15 |
|
46 | 61 | 15 | 16 | 15 | 57:58 |
| 16 |
|
46 | 53 | 14 | 11 | 21 | 47:58 |
| 17 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 53:72 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 17 tháng 1 2026Đội hình
Accrington Stanley
-
Doolan J.
-
Warne P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nelson C.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 15/24(63%) | - | - |
|
Paterson C.
Phía trước
|
8.2 | 90 | - | 0.1 | 1 | 0.42 | 3 | 13/28(46%) | - | - |
|
Wiles B.
Tiền vệ
|
8.2 | 65 | 1 | 0.31 | - | - | 1 | 4/10(40%) | - | - |
|
Sanders J.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 10/22(45%) | - | - |
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/39(41%) | - | - |
|
Matthews D.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 52/68(76%) | 1 | - |
|
Offord L.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 11/32(34%) | - | - |
|
Mellish J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.08 | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Collins A.
Phía trước
|
7.5 | 65 | 1 | 0.24 | - | 0.02 | 1 | 2/7(29%) | - | - |
|
Jones G.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 7/20(35%) | - | - |
|
Liam Kelly
Tiền vệ
|
7.2 | 76 | - | 0.02 | - | 0.15 | 1 | 8/16(50%) | 1 | - |
|
Love D.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.09 | 2 | 42/68(62%) | - | - |
|
Gilbey A.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 15/26(58%) | - | - |
|
O'Brien C.
Hậu vệ
|
6.9 | 76 | - | - | - | 0.01 | - | 14/21(67%) | - | - |
|
Brown C.
Phía trước
|
6.8 | 14 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
6.7 | 14 | - | - | - | 0.05 | - | 12/12(100%) | - | - |
|
Heath I.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Caton C.
Phía trước
|
6.4 | 30 | - | 0.15 | - | - | 1 | 2/6(33%) | - | - |
|
Henderson A.
Tiền vệ
|
6.4 | 60 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 15/32(47%) | - | - |
|
Lemonheigh Evans C.
Tiền vệ
|
6.4 | 25 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Madden P.
Phía trước
|
6.4 | 30 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Whalley S.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.13 | 3 | 31/39(79%) | 1 | - |
|
Hogan S.
Phía trước
|
6.1 | 25 | - | 0.12 | - | - | 1 | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Woods J.
Phía trước
|
6.1 | 60 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Wright O.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 19/37(51%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paterson C.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
|
Whalley S.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Gilbey A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Love D.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.11 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Caton C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Collins A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | 1 | - |
|
Henderson A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hogan S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Liam Kelly
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Madden P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Mellish J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Nelson C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Wiles B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.33 | - | - | - | - | 1 |
|
Brown C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Heath I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jones G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemonheigh Evans C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matthews D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Brien C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Offord L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanders J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Woods J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Caton C.
Phía trước
|
4 | 2/6(33%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Whalley S.
Tiền vệ
|
4 | 31/39(79%) | - | 1 | - | 0.13 | 18/25(72%) | 67 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Collins A.
Phía trước
|
3 | 2/7(29%) | - | - | - | 0.02 | 1/5(20%) | 22 | - | - | 1/4(25%) | 1 | 1 |
|
Nelson C.
Hậu vệ
|
3 | 15/24(63%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 44 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Hogan S.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Paterson C.
Phía trước
|
2 | 13/28(46%) | 1 | - | 1 | 0.42 | 9/17(53%) | 51 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1 | 1 |
|
Henderson A.
Tiền vệ
|
1 | 15/32(47%) | - | - | - | 0.01 | 6/15(40%) | 40 | 1/8(14%) | - | - | 1 | - |
|
Mellish J.
Hậu vệ
|
1 | 9/14(64%) | 1 | - | 1 | 0.08 | 4/7(57%) | 42 | - | - | - | - | - |
|
Sanders J.
Hậu vệ
|
1 | 10/22(45%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 42 | 2/9(22%) | - | - | 2 | - |
|
Wiles B.
Tiền vệ
|
1 | 4/10(40%) | - | - | - | - | - | 25 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Brown C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Gilbey A.
Tiền vệ
|
- | 15/26(58%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 37 | - | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
- | 12/12(100%) | - | - | - | 0.05 | 3/3(100%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Heath I.
Phía trước
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.08 | 7/9(78%) | 36 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Jones G.
Hậu vệ
|
- | 7/20(35%) | - | - | - | 0.05 | 2/8(25%) | 48 | 1/6(17%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Lemonheigh Evans C.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 17 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Liam Kelly
Tiền vệ
|
- | 8/16(50%) | - | - | - | 0.15 | 2/7(29%) | 32 | - | 4/4(100%) | - | - | - |
|
Love D.
Hậu vệ
|
- | 42/68(62%) | - | - | - | 0.09 | 8/21(38%) | 103 | 2/18(11%) | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | - |
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
- | 16/39(41%) | - | - | - | 0.01 | 8/22(36%) | 50 | 14/37(38%) | - | - | 1 | - |
|
Madden P.
Phía trước
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Matthews D.
Tiền vệ
|
- | 52/68(76%) | - | - | - | 0.03 | 5/12(42%) | 92 | 7/16(44%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
O'Brien C.
Hậu vệ
|
- | 14/21(67%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 39 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Offord L.
Tiền vệ
|
- | 11/32(34%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 55 | 1/17(6%) | - | - | 2 | - |
|
Woods J.
Phía trước
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Wright O.
Thủ môn
|
- | 19/37(51%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 45 | 6/24(25%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paterson C.
Phía trước
|
27 | 11/22(50%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Matthews D.
Tiền vệ
|
24 | 10/17(59%) | 6/7(86%) | 1 | 2/2(100%) | - | 12 | - | - | - |
|
Whalley S.
Tiền vệ
|
17 | 2/7(29%) | 4/10(40%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Nelson C.
Hậu vệ
|
16 | 11/14(79%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 11 | - | - | - |
|
Love D.
Hậu vệ
|
14 | 5/9(56%) | 3/5(60%) | 3 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Sanders J.
Hậu vệ
|
14 | 5/6(83%) | 6/8(75%) | 1 | 4/4(100%) | - | 11 | - | - | - |
|
Gilbey A.
Tiền vệ
|
13 | 2/5(40%) | 3/8(38%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Offord L.
Tiền vệ
|
13 | 4/9(44%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
Heath I.
Phía trước
|
12 | - | 4/11(36%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Henderson A.
Tiền vệ
|
11 | 2/6(33%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mellish J.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 1/7(14%) | 2 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Woods J.
Phía trước
|
11 | 3/9(33%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Caton C.
Phía trước
|
10 | 2/7(29%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Collins A.
Phía trước
|
10 | 1/4(25%) | 2/6(33%) | - | 1/2(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Jones G.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 4/7(57%) | 2 | 4/4(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Lemonheigh Evans C.
Tiền vệ
|
10 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Brien C.
Hậu vệ
|
10 | - | 6/8(75%) | - | 2/6(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Liam Kelly
Tiền vệ
|
9 | 2/6(33%) | 2/3(67%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Wiles B.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Madden P.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hogan S.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Brown C.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wright O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
0.45 | 4 | 0.45 | - | - | 2 | 4 |
|
Wright O.
Thủ môn
|
-1.53 | - | 0.47 | 2 | - | 5 | - |