Crewe Alexandra - Barrow · 17.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Crewe Alexandra và Barrow là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Crewe Alexandra đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Barrow thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-10 nghiêng về phía Crewe Alexandra.
Kết quả mùa giải trước: 3-0 (sân của Crewe Alexandra) và 1-0 (sân của Barrow).
Bạn có biết rằng Crewe Alexandra ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Crewe Alexandra ghi 5% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Crewe Alexandra
Barrow
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Crewe Alexandra
Barrow
Phỏng đoán
Trận đấu Crewe Alexandra vs Barrow trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 17.01 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Crewe Alexandra Barrow bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10của trận đấu cuối cùng Crewe Alexandra trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Crewe Alexandra in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 10của trận đấu cuối cùng Barrow trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Barrow in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu cuối cùng Crewe Alexandra trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Crewe Alexandra trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
46 | 68 | 18 | 14 | 14 | 60:44 |
| 11 |
|
46 | 67 | 19 | 10 | 17 | 64:58 |
| 12 |
|
46 | 66 | 18 | 12 | 16 | 62:49 |
| 22 |
|
46 | 40 | 8 | 16 | 22 | 44:68 |
| 23 |
|
46 | 39 | 10 | 9 | 27 | 39:68 |
| 24 |
|
46 | 36 | 9 | 9 | 28 | 45:78 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 17 tháng 1 2026Đội hình
Crewe Alexandra
-
Bell L.
-
McDonald N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
March J.
Phía trước
|
8.5 | 84 | 1 | 0.55 | 1 | 0.11 | 3 | 7/14(50%) | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
7.9 | 78 | 1 | 0.07 | - | 0.16 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | 1 | 0.44 | - | 20/24(83%) | 1 | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.32 | - | 0.01 | 2 | 14/18(78%) | 1 | - |
|
Mahoney C.
Tiền vệ
|
7.7 | 63 | - | 0.12 | - | 0.16 | 2 | 28/32(88%) | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 11/31(35%) | - | - |
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 1.5 | - | 0.01 | 7 | 6/15(40%) | - | - |
|
Lunt O.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/23(65%) | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/31(74%) | - | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 37/52(71%) | 1 | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 23/37(62%) | 1 | - |
|
Raglan C.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 45/53(85%) | - | - |
|
McCann C.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 58/68(85%) | - | - |
|
Shipley L.
Hậu vệ
|
6.8 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 34/38(89%) | - | - |
|
Barkhuizen T.
Phía trước
|
6.6 | 18 | - | - | - | 0.02 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Cameron I.
Phía trước
|
6.6 | 27 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
6.6 | 12 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
6.6 | 89 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 10/13(77%) | - | - |
|
Whitfield B.
Tiền vệ
|
6.5 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
6.4 | 85 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 27/31(87%) | - | - |
|
Jackson B.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.13 | 1 | 34/45(76%) | 1 | - |
|
Smith S.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 13/19(68%) | 1 | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 12/22(55%) | - | - |
|
Newby E.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Rankine D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
7 | 4 | 1.67 | 2 | 1 | 3 | 6 | 1 |
|
March J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.23 | 2 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.23 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Mahoney C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.16 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Cameron I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Jackson B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | - | 1 |
|
Smith S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Barkhuizen T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lunt O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCann C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Newby E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raglan C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rankine D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shipley L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Whitfield B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
8 | 6/15(40%) | - | 2 | - | 0.01 | 4/9(44%) | 36 | - | - | - | 2 | 1 |
|
March J.
Phía trước
|
4 | 7/14(50%) | 1 | - | 1 | 0.11 | 5/8(63%) | 30 | - | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
3 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 33 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Raglan C.
Hậu vệ
|
3 | 45/53(85%) | - | - | - | 0.06 | 4/7(57%) | 68 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Smith S.
Tiền vệ
|
3 | 13/19(68%) | 1 | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 36 | - | - | - | 4 | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
2 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.16 | 8/10(80%) | 36 | - | 1/4(25%) | - | 3 | - |
|
Cameron I.
Phía trước
|
1 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
1 | 20/24(83%) | 1 | - | 1 | 0.44 | 5/8(63%) | 39 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 25 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jackson B.
Tiền vệ
|
1 | 34/45(76%) | - | - | - | 0.13 | 11/15(73%) | 71 | 3/6(50%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Mahoney C.
Tiền vệ
|
1 | 28/32(88%) | 1 | - | - | 0.16 | 12/14(86%) | 52 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 2/4(50%) | 3 | - |
|
McCann C.
Phía trước
|
1 | 58/68(85%) | - | - | - | 0.14 | 17/24(71%) | 94 | 6/10(60%) | 2/8(25%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
1 | 37/52(71%) | - | - | - | 0.12 | 9/16(56%) | 69 | 5/12(42%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Barkhuizen T.
Phía trước
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 24 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
- | 23/31(74%) | - | - | - | 0.01 | 7/13(54%) | 54 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 6 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
- | 27/31(87%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 40 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
- | 23/37(62%) | - | - | - | 0.16 | 8/16(50%) | 61 | 5/12(42%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | 11/31(35%) | - | - | - | - | 1/14(7%) | 41 | 4/24(17%) | - | - | - | - |
|
Lunt O.
Tiền vệ
|
- | 15/23(65%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 58 | - | - | 1/4(25%) | 8 | - |
|
Newby E.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | - | - | 42 | - | - | - | 3 | - |
|
Rankine D.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Shipley L.
Hậu vệ
|
- | 34/38(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 55 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
- | 12/22(55%) | - | - | - | - | - | 27 | 3/13(23%) | - | - | 1 | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Whitfield B.
Tiền vệ
|
- | 14/23(61%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 44 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lunt O.
Tiền vệ
|
22 | - | 13/20(65%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
21 | 6/14(43%) | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
18 | 5/15(33%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Smith S.
Tiền vệ
|
18 | - | 6/16(38%) | 6 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
15 | 1/1(100%) | 7/14(50%) | 4 | 3/5(60%) | - | 2 | - | - | - |
|
McCann C.
Phía trước
|
15 | 2/2(100%) | 5/13(38%) | 4 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
15 | 7/9(78%) | 4/6(67%) | 2 | - | 3 | 12 | - | - | - |
|
Raglan C.
Hậu vệ
|
15 | 8/12(67%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 10 | - | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
12 | 5/11(45%) | - | 2 | - | 2 | 10 | - | - | - |
|
Mahoney C.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 6/10(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cameron I.
Phía trước
|
10 | 5/8(63%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Shipley L.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 4/5(80%) | - | 2/4(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/6(83%) | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
7 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Whitfield B.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Jackson B.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Barkhuizen T.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Newby E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Rankine D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
0.9 | 5 | 1.9 | 1 | 3 | 2 | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
-2.39 | - | 0.61 | 3 | 1 | 3 | - |