AEL 1964 - Aris · 18.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AE Larissa FC và Aris Thessaloniki là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi AE Larissa FC chơi trên sân nhà, AE Larissa FC đã thắng 1 trận, có 6 trận hòa trong khi Aris Thessaloniki thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-7 nghiêng về phía Aris Thessaloniki.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, AE Larissa FC đã thắng 2 trận, có 11 trận hòa trong khi Aris Thessaloniki thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-14 nghiêng về phía Aris Thessaloniki.
Trận thắng gần đây nhất của AE Larissa FC trước Aris Thessaloniki trên sân nhà là ở năm 2007.
Bạn có biết rằng AE Larissa FC ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
AEL 1964
Aris
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AEL 1964
Aris
Phỏng đoán
Trận đấu Siêu Giải đấu (Hy Lạp) sắp tới giữa AEL 1964 và Aris sẽ diễn ra vào 18.01 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết AEL 1964 v Aris và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10của trận đấu cuối cùng AEL 1964 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng AEL 1964 in Siêu Giải đấu kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng Aris trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Aris in Siêu Giải đấu kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 31 | 11 | 13 | 8 | 34:32 |
| 2 |
|
32 | 31 | 15 | 7 | 10 | 63:47 |
| 3 |
|
32 | 23 | 12 | 3 | 17 | 43:55 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
36 | 36 | 9 | 9 | 18 | 35:51 |
| 5 |
|
36 | 30 | 5 | 15 | 16 | 34:56 |
| 6 |
|
36 | 29 | 7 | 8 | 21 | 25:73 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
26 | 31 | 9 | 4 | 13 | 26:38 |
| 8 |
|
26 | 30 | 6 | 12 | 8 | 20:27 |
| 9 |
|
26 | 29 | 7 | 8 | 11 | 26:30 |
| 11 |
|
26 | 26 | 7 | 5 | 14 | 24:38 |
| 12 |
|
26 | 23 | 4 | 11 | 11 | 22:39 |
| 13 |
|
26 | 17 | 4 | 5 | 17 | 16:55 |
Thông tin trận đấu
10:00
Chủ Nhật 18 tháng 1 2026Hy Lạp, Larissa,
Ael Fc Arena
Đội hình
AEL 1964
-
Pantelidis S.
-
Jimenez M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
7.6 | 75 | 1 | 0.04 | - | 0.06 | 2 | 5/11(45%) | - | - |
|
Jimenez R.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.42 | - | 54/67(81%) | 1 | - |
|
Pantelakis E.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 4/11(36%) | - | - |
|
Chakla S.
Hậu vệ
|
7.2 | 24 | - | 0.01 | - | - | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Sourlis V.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Dioudis S.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.17 | - | - | 3 | 9/12(75%) | - | - |
|
Mourgos S.
Tiền vệ
|
6.9 | 66 | - | 0.01 | 1 | 0.01 | 1 | 7/11(64%) | 1 | - |
|
Deligiannidis P.
Tiền vệ
|
6.8 | 81 | - | 0.14 | - | - | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Misehouy G.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 17/18(94%) | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.14 | - | 0.02 | 1 | 17/22(77%) | 1 | - |
|
Alexandros Anagnostopoulos
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 8/20(40%) | - | - |
|
Racic U.
Tiền vệ
|
6.6 | 24 | - | 0.04 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Fadiga N.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.19 | - | 0.02 | 2 | 25/33(76%) | - | - |
|
Boussaid O.
Tiền vệ
|
6.5 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Tupta L.
Phía trước
|
6.5 | 81 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Tejero A.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 53/67(79%) | 1 | - |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 85/94(90%) | - | - |
|
Panagidis M.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | 1 | - |
|
Ferigra E.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 12/19(63%) | - | - |
|
Perez C.
Phía trước
|
6.1 | 66 | - | - | - | - | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Galanopoulos K.
Tiền vệ
|
6 | 56 | - | - | - | 0.01 | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Dudu
Tiền vệ
|
5.9 | 57 | - | - | - | 0.01 | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Morutan O.
Tiền vệ
|
5.7 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Moron L.
Phía trước
|
5.5 | 67 | - | 0.02 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Apostolakis K.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Chatzistravos Z.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Melissas N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.03 | - | 2 | 1 | 3 | - |
|
Fadiga N.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.12 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Chakla S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Deligiannidis P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.27 | - | - | - | 1 | - |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Misehouy G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Moron L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mourgos S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pantelakis E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Racic U.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tupta L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Alexandros Anagnostopoulos
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Apostolakis K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boussaid O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chatzistravos Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dioudis S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dudu
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferigra E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galanopoulos K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jimenez R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Melissas N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morutan O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Panagidis M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sourlis V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tejero A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
4 | 9/12(75%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 24 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Moron L.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 2 |
|
Fadiga N.
Hậu vệ
|
3 | 25/33(76%) | - | 2 | - | 0.02 | 3/5(60%) | 52 | - | - | - | 1 | - |
|
Perez C.
Phía trước
|
2 | 14/16(88%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 23 | - | - | - | 4 | - |
|
Tupta L.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.06 | 4/5(80%) | 21 | - | 1/1(100%) | - | 1 | 1 |
|
Deligiannidis P.
Tiền vệ
|
1 | 9/14(64%) | - | 1 | - | - | 1/4(25%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Misehouy G.
Tiền vệ
|
1 | 17/18(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Pantelakis E.
Hậu vệ
|
1 | 4/11(36%) | - | - | - | - | - | 29 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
1 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 33 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
1 | 5/11(45%) | 1 | - | - | 0.06 | 4/7(57%) | 23 | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 5 | 1 |
|
Alexandros Anagnostopoulos
Thủ môn
|
- | 8/20(40%) | - | - | - | - | - | 24 | 7/19(37%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Apostolakis K.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Boussaid O.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 16 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Chakla S.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | 2 | - |
|
Chatzistravos Z.
Tiền vệ
|
- | 3/7(43%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Dioudis S.
Thủ môn
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | - | - | 32 | 7/12(58%) | - | - | - | - |
|
Dudu
Tiền vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
- | 85/94(90%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 107 | 1/5(20%) | - | - | 1 | 1 |
|
Ferigra E.
Hậu vệ
|
- | 12/19(63%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 23 | 2/8(25%) | - | - | 1 | 1 |
|
Galanopoulos K.
Tiền vệ
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 32 | - | - | - | 2 | - |
|
Jimenez R.
Tiền vệ
|
- | 54/67(81%) | 2 | - | - | 0.42 | 13/20(65%) | 86 | 3/7(43%) | 3/8(38%) | - | 4 | - |
|
Melissas N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morutan O.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Mourgos S.
Tiền vệ
|
- | 7/11(64%) | - | - | 1 | 0.01 | 4/6(67%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Panagidis M.
Phía trước
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | - | - | 21 | - | - | - | 4 | - |
|
Racic U.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 4 | - |
|
Sourlis V.
Phía trước
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 30 | - | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Tejero A.
Hậu vệ
|
- | 53/67(79%) | - | - | - | 0.01 | 10/17(59%) | 88 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fadiga N.
Hậu vệ
|
13 | 1/2(50%) | 3/11(27%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
11 | 3/5(60%) | 2/6(33%) | 5 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Moron L.
Phía trước
|
11 | 1/5(20%) | 1/6(17%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mourgos S.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/9(33%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Panagidis M.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 5/8(63%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/11(64%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Sourlis V.
Phía trước
|
11 | - | 5/9(56%) | 4 | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Tupta L.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 3 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 6/8(75%) | 2 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Tejero A.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Misehouy G.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Jimenez R.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pantelakis E.
Hậu vệ
|
7 | 5/6(83%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | 14 | - | - | - |
|
Deligiannidis P.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Ferigra E.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Galanopoulos K.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
6 | 5/5(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Perez C.
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Racic U.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Chakla S.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dudu
Tiền vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Apostolakis K.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Boussaid O.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morutan O.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Chatzistravos Z.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Alexandros Anagnostopoulos
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dioudis S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Melissas N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alexandros Anagnostopoulos
Thủ môn
|
0.12 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 |
|
Melissas N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - |
|
Dioudis S.
Thủ môn
|
-0.44 | 4 | 0.56 | 1 | - | 1 | - |