Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Volos NFC - Atromitos · 19.01.2026

Siêu Giải đấu

Siêu Giải đấu

Vòng 17
Th 2 19 thg 1 2026 - 13:00
Hoàn thành
0
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
1 : 3
90’
0 : 4
87’
0 : 4
goals-icon
Papadopoulos G. (Jubitana D.)
87’
0 : 4
goals-icon
Palmezano B. (Uronen J.)
86’
1 : 3
84’
1 : 3
(Abanda L.) Fortuna N.
change-icon
79’
1 : 3
(Mygas G.) Assehnoun J.
change-icon
79’
1 : 3
79’
0 : 4
goals-icon
Ozegovic O. (Tsingaras T.)
76’
0 : 4
73’
0 : 3
goals-icon
Tsingaras T. (Michorl P.)
70’
1 : 2
68’
0 : 3
goals-icon
Zuber S. (Tsantilas P.)
68’
0 : 3
goals-icon
Tzovaras G. (Baku M.)
63’
1 : 2
(Hermannsson H.) Agyakwa D.
change-icon
60’
1 : 2
(Pinchi) Gonzalez M.
change-icon
60’
1 : 2
0 : 2
(Bouzoukis I.) Joca
change-icon
46’
1 : 2
Hiệp 1
45+1’
1 : 2
14’
0 : 3
10’
0 : 2
goals-icon
Baku M. (Michorl P.)
2’
0 : 1
goals-icon
Jubitana D. (Baku M.)
0 : 0

Số liệu thống kê

7
Tổng số cú sút
15
1
Những cú sút vào khung thành
9
5
Sút xa khung thành
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Volos NFC Volos NFC
Atromitos Atromitos
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Volos NFC Volos NFC
Atromitos Atromitos
#
Bàn thắng
  • 7 Lamprou L. Lamprou L.
    7
  • 8 Joca Joca
    4
  • 77 Hamulic S. Hamulic S.
    4
  • 10 Anor J. Anor J.
    4
  • 20 Comba M. Comba M.
    4
#
Bàn thắng
  • 32 Baku M. Baku M.
    10
  • 77 Zuber S. Zuber S.
    7
  • 11 Jubitana D. Jubitana D.
    5
  • 19 Tsantilas P. Tsantilas P.
    3
  • 92 Moutoussamy S. Moutoussamy S.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu

Sự kiện trận đấu

Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Volos NPS chơi trên sân nhà, Volos NPS đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Atromitos Athinon thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-15 nghiêng về phía Atromitos Athinon.

Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Volos NPS đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi Atromitos Athinon thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-25 nghiêng về phía Volos NPS.

Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Volos NPS) và 1-2 (sân của Atromitos Athinon).

Bạn có biết rằng Volos NPS ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bạn có biết rằng Atromitos Athinon ghi 43% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Siêu Giải đấu (Hy Lạp) sắp tới giữa Volos NFC và Atromitos sẽ diễn ra vào 19.01 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Volos NFC v Atromitos và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Volos NFC

2 / 10 trận đấu cuối cùng Volos NFC trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Volos NFC

2 / 10 trận đấu cuối cùng Volos NFC trong Siêu Giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Atromitos

3 / 10 trận đấu cuối cùng Atromitos trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Atromitos

2 / 10 trận đấu cuối cùng Atromitos trong Siêu Giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Atromitos

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Atromitos chiến thắng trong hiệp 2

Volos NFC

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Volos NFC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Super League 25/26, Qualifying Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Levadiakos Levadiakos 32 31 15 7 10 63:47
3
OFI Crete OFI Crete 32 23 12 3 17 43:55
4
Volos NFC Volos NFC 32 17 9 5 18 33:55
Super League 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Atromitos Atromitos 36 46 12 10 14 49:42
2
Kifisias Kifisias 36 41 9 14 13 40:51
3
Asteras Tripolis Asteras Tripolis 36 36 8 12 16 36:49
Super League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
6
OFI Crete OFI Crete 26 32 10 2 14 34:45
7
Volos NFC Volos NFC 26 31 9 4 13 26:38
8
Aris Aris 26 30 6 12 8 20:27
9
Atromitos Atromitos 26 29 7 8 11 26:30
10
Kifisias Kifisias 26 27 6 9 11 32:42
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Hai 19 tháng 1 2026
Hy Lạp

Hy Lạp, Volos,

Panthessaliko

Trọng tài
Papadopoulos Ioannis Hy Lạp

Đội hình

Volos NFC Volos NFC
Atromitos Atromitos
Thống Kê Chính
7
Tổng số cú sút
15
1
Những cú sút vào khung thành
9
85% 470/552
Đường chuyền
332/411 81%
Cú sút
7
Tổng số cú sút
15
1
Những cú sút vào khung thành
9
0.07
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
4.13
5
Sút xa khung thành
5
Đường chuyền
85% 470/552
Đường chuyền
332/411 81%
43% 17/40
Đường Chuyền Dài
20/43 47%
63% 54/86
Đường chuyền ở phần ba cuối
76/120 63%
0.38
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.73
17% 3/18
Chuyền bóng
2/12 17%
Tấn công
15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
19
2
Ngoại vi
0
Phòng thủ
15
Fouls
18
48
Trận đấu tay đôi thắng
57
53% 8/15
Tranh bóng
14/19 74%
8
Cắt bóng
13
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
4.13
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.07
1.13
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.07

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Volos NFC Volos NFC
Atromitos Atromitos
#
Bàn thắng
  • 7 Lamprou L. Lamprou L.
    7
  • 8 Joca Joca
    4
  • 77 Hamulic S. Hamulic S.
    4
  • 10 Anor J. Anor J.
    4
  • 20 Comba M. Comba M.
    4
  • 9 Hurtado J. Hurtado J.
    3
  • 16 Martinez R. Martinez R.
    2
  • 29 Kyrkos I. Kyrkos I.
    2
  • 25 Fortuna N. Fortuna N.
    1
  • 4 Kargas G. Kargas G.
    1
#
Bàn thắng
  • 32 Baku M. Baku M.
    10
  • 77 Zuber S. Zuber S.
    7
  • 11 Jubitana D. Jubitana D.
    5
  • 19 Tsantilas P. Tsantilas P.
    3
  • 92 Moutoussamy S. Moutoussamy S.
    3
  • 70 Mansur Mansur
    3
  • 99 Tzovaras G. Tzovaras G.
    2
  • 8 Michorl P. Michorl P.
    2
  • 4 Stavropoulos D. Stavropoulos D.
    2
  • 10 Pnevmonidis S. Pnevmonidis S.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Baku M.
Phía trước player-stats-team-img
9.4 68 1 0.47 1 0.01 2 24/30(80%) - -
player-stats-img
Michorl P.
Tiền vệ player-stats-team-img
8.4 90 - 0.05 1 0.52 2 29/37(78%) - -
player-stats-img
Mansur
Hậu vệ player-stats-team-img
7.9 90 - 0.32 - - 2 41/48(85%) 1 -
player-stats-img
Mountes M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.8 90 - - - 0.03 - 30/37(81%) - -
player-stats-img
Tsingaras T.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.7 79 1 0.8 - 0.01 1 32/38(84%) 1 -
player-stats-img
Bouzoukis I.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.3 45 - - - 0.01 - 32/40(80%) - -
player-stats-img
Stavropoulos D.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - 0.15 - - 1 31/35(89%) - -
player-stats-img
Uronen J.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 87 - - - 0.01 - 32/40(80%) - -
player-stats-img
Zuber S.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 21 - - - 0.01 - 12/14(86%) - -
player-stats-img
Moutoussamy S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 90 - 0.17 - 0.06 1 34/41(83%) - -
player-stats-img
Joca
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 45 - 0.05 - 0.01 2 16/18(89%) - -
player-stats-img
Siampanis M.
Thủ môn player-stats-team-img
6.6 90 - - - - - 39/49(80%) 1 -
player-stats-img
Assehnoun J.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 11 - - - - - 6/6(100%) - -
player-stats-img
Fortuna N.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 11 - - - - - 6/6(100%) - -
player-stats-img
Koselev A.
Thủ môn player-stats-team-img
6.6 90 - - - - - 24/30(80%) - -
player-stats-img
Hermannsson H.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 60 - - - - - 61/64(95%) 1 -
player-stats-img
Pinchi
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 60 - - - 0.12 - 9/14(64%) - -
player-stats-img
Tzovaras G.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 22 - - - - - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Anor J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 90 - - - 0.06 - 36/43(84%) - -
player-stats-img
Lamprou L.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 90 - 0.19 - 0.03 2 24/29(83%) - -
player-stats-img
Soria C.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 90 - - - 0.05 - 54/64(84%) - -
player-stats-img
Tsantilas P.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 69 - - - 0.04 - 8/10(80%) - -
player-stats-img
Agyakwa D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 30 - - - - - 21/22(95%) - -
player-stats-img
Comba M.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 90 - 0.04 - 0.01 1 38/48(79%) 1 -
player-stats-img
Abanda L.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.9 79 - - - 0.01 - 32/38(84%) 1 -
player-stats-img
Ozegovic O.
Phía trước player-stats-team-img
5.9 11 - - - 0.06 - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Mygas G.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.8 79 - 0.04 - 0.01 1 19/23(83%) 1 -
player-stats-img
Kargas G.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.4 90 - - - 0.01 - 72/81(89%) - -
player-stats-img
Palmezano B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 3 - - - 0.01 - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Papadopoulos G.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3 - - - 0.01 - 2/3(67%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Baku M.
Phía trước player-stats-team-img
2 2 1.55 - - - 2 -
player-stats-img
Joca
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 2 - - 1 1
player-stats-img
Lamprou L.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.07 1 - 1 2 -
player-stats-img
Mansur
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 1 2 -
player-stats-img
Michorl P.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 2 - - 1 1
player-stats-img
Comba M.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Moutoussamy S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Mygas G.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Stavropoulos D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.16 - - 1 1 -
player-stats-img
Tsingaras T.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.94 - - - 1 -
player-stats-img
Abanda L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Agyakwa D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Anor J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Assehnoun J.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bouzoukis I.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Fortuna N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hermannsson H.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kargas G.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Koselev A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mountes M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ozegovic O.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Palmezano B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Papadopoulos G.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pinchi
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Siampanis M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Soria C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Tsantilas P.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Tzovaras G.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Uronen J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Zuber S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Lamprou L.
Phía trước player-stats-team-img
4 24/29(83%) - 1 - 0.03 7/9(78%) 43 1/1(100%) - - 3 1
player-stats-img
Mansur
Hậu vệ player-stats-team-img
3 41/48(85%) 1 - - - 1/6(17%) 63 1/8(13%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Anor J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 36/43(84%) - - - 0.06 13/19(68%) 58 2/2(100%) - 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Baku M.
Phía trước player-stats-team-img
2 24/30(80%) 1 - 1 0.01 7/11(64%) 45 1/1(100%) - 1/3(33%) 1 -
player-stats-img
Comba M.
Phía trước player-stats-team-img
2 38/48(79%) 1 - - 0.01 2/5(40%) 66 1/1(100%) 1/1(100%) 1/1(100%) 4 -
player-stats-img
Tsingaras T.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 32/38(84%) - - - 0.01 8/11(73%) 51 - - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Abanda L.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 32/38(84%) - - - 0.01 8/8(100%) 64 - 1/6(17%) - - 1
player-stats-img
Hermannsson H.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 61/64(95%) - - - - 2/4(50%) 76 - - - 2 -
player-stats-img
Joca
Tiền vệ player-stats-team-img
1 16/18(89%) - - - 0.01 4/5(80%) 30 1/1(100%) - 1/6(17%) 1 -
player-stats-img
Kargas G.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 72/81(89%) - - - 0.01 3/7(43%) 93 3/5(60%) - - - -
player-stats-img
Michorl P.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 29/37(78%) 2 - 1 0.52 10/15(67%) 56 - 2/4(50%) - 1 -
player-stats-img
Moutoussamy S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 34/41(83%) 1 - - 0.06 11/16(69%) 50 3/7(43%) - - - -
player-stats-img
Mygas G.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 19/23(83%) - - - 0.01 3/4(75%) 43 1/3(33%) - - 1 -
player-stats-img
Ozegovic O.
Phía trước player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - 0.06 1/1(100%) 4 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Pinchi
Tiền vệ player-stats-team-img
1 9/14(64%) 1 - - 0.12 1/6(17%) 19 - 1/2(50%) - - -
player-stats-img
Soria C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 54/64(84%) - - - 0.05 8/11(73%) 84 1/4(25%) 1/4(25%) 1/2(50%) - -
player-stats-img
Stavropoulos D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 31/35(89%) - 1 - - - 47 1/3(33%) - - 1 -
player-stats-img
Tsantilas P.
Phía trước player-stats-team-img
1 8/10(80%) - - - 0.04 3/4(75%) 24 - - - 1 -
player-stats-img
Tzovaras G.
Phía trước player-stats-team-img
1 3/3(100%) - - - - 1/1(100%) 8 - - - 1 -
player-stats-img
Zuber S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 12/14(86%) - - - 0.01 4/6(67%) 17 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Agyakwa D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 21/22(95%) - - - - - 25 - - - - -
player-stats-img
Assehnoun J.
Phía trước player-stats-team-img
- 6/6(100%) - - - - - 10 - - 1/3(33%) 1 -
player-stats-img
Bouzoukis I.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 32/40(80%) - - - 0.01 3/8(38%) 55 1/3(33%) - 4/4(100%) 1 -
player-stats-img
Fortuna N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 6/6(100%) - - - - - 8 - - - - -
player-stats-img
Koselev A.
Thủ môn player-stats-team-img
- 24/30(80%) - - - - 2/4(50%) 35 7/13(54%) - - - -
player-stats-img
Mountes M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 30/37(81%) - - - 0.03 12/15(80%) 71 2/4(50%) - 3/4(75%) 4 -
player-stats-img
Palmezano B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 2/2(100%) - - - 0.01 1/1(100%) 5 - - - - -
player-stats-img
Papadopoulos G.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 2/3(67%) - - - 0.01 2/2(100%) 5 - - - - -
player-stats-img
Siampanis M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 39/49(80%) - - - - 1/1(100%) 65 6/16(38%) - - 1 -
player-stats-img
Uronen J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 32/40(80%) - - - 0.01 6/9(67%) 62 2/4(50%) - - 2 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Mountes M.
Tiền vệ player-stats-team-img
21 2/5(40%) 11/16(69%) 4 4/4(100%) 4 6 - - -
player-stats-img
Comba M.
Phía trước player-stats-team-img
15 3/6(50%) 5/9(56%) 2 - 2 - - - -
player-stats-img
Bouzoukis I.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 - 10/11(91%) 1 2/5(40%) 2 - - - -
player-stats-img
Tsantilas P.
Phía trước player-stats-team-img
11 1/4(25%) 1/7(14%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Abanda L.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 - 3/8(38%) 1 2/3(67%) - 1 - - -
player-stats-img
Lamprou L.
Phía trước player-stats-team-img
10 1/2(50%) 4/8(50%) 1 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Mygas G.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 1/3(33%) 1/6(17%) 3 - 3 2 - - -
player-stats-img
Baku M.
Phía trước player-stats-team-img
8 1/1(100%) 2/7(29%) 1 - 3 - - - -
player-stats-img
Soria C.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 - 3/6(50%) - 1/2(50%) - - - - -
player-stats-img
Uronen J.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 2/3(67%) 3/5(60%) 2 1/1(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Joca
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 2/7(29%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Kargas G.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 1/3(33%) 1/4(25%) 1 1/1(100%) - 4 1 - -
player-stats-img
Michorl P.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 3/7(43%) 1 - 1 1 - - -
player-stats-img
Hermannsson H.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 1/1(100%) 3/5(60%) 1 - 2 3 - - -
player-stats-img
Mansur
Hậu vệ player-stats-team-img
6 2/3(67%) 2/3(67%) 1 1/1(100%) 1 8 - - -
player-stats-img
Moutoussamy S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/1(100%) - 1 - 3 - - - -
player-stats-img
Pinchi
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/3(33%) 1/3(25%) 3 - - - - - -
player-stats-img
Tsingaras T.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 4/6(67%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Assehnoun J.
Phía trước player-stats-team-img
5 - 2/5(40%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Stavropoulos D.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 4/4(100%) 1/1(100%) - 1/1(100%) - 7 - - -
player-stats-img
Ozegovic O.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 1/4(25%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Anor J.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Tzovaras G.
Phía trước player-stats-team-img
3 1/1(100%) 1/2(50%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Zuber S.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Fortuna N.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Palmezano B.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Papadopoulos G.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Siampanis M.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Agyakwa D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - 2 - - -
player-stats-img
Koselev A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Siampanis M.
Thủ môn player-stats-team-img
1.12 6 4.12 3 - 7 1
player-stats-img
Koselev A.
Thủ môn player-stats-team-img
0.07 1 0.07 - - 3 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close