Volos NFC - Atromitos · 19.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Sự kiện trận đấu
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Volos NPS chơi trên sân nhà, Volos NPS đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Atromitos Athinon thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-15 nghiêng về phía Atromitos Athinon.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Volos NPS đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi Atromitos Athinon thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-25 nghiêng về phía Volos NPS.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Volos NPS) và 1-2 (sân của Atromitos Athinon).
Bạn có biết rằng Volos NPS ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Bạn có biết rằng Atromitos Athinon ghi 43% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Cho xem nhiều hơn
Volos NFC
Atromitos
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Volos NFC
Atromitos
Phỏng đoán
Trận đấu Siêu Giải đấu (Hy Lạp) sắp tới giữa Volos NFC và Atromitos sẽ diễn ra vào 19.01 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Volos NFC v Atromitos và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 trận đấu cuối cùng Volos NFC trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng Volos NFC trong Siêu Giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Atromitos trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng Atromitos trong Siêu Giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Atromitos chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Volos NFC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
32 | 31 | 15 | 7 | 10 | 63:47 |
| 3 |
|
32 | 23 | 12 | 3 | 17 | 43:55 |
| 4 |
|
32 | 17 | 9 | 5 | 18 | 33:55 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 46 | 12 | 10 | 14 | 49:42 |
| 2 |
|
36 | 41 | 9 | 14 | 13 | 40:51 |
| 3 |
|
36 | 36 | 8 | 12 | 16 | 36:49 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
26 | 32 | 10 | 2 | 14 | 34:45 |
| 7 |
|
26 | 31 | 9 | 4 | 13 | 26:38 |
| 8 |
|
26 | 30 | 6 | 12 | 8 | 20:27 |
| 9 |
|
26 | 29 | 7 | 8 | 11 | 26:30 |
| 10 |
|
26 | 27 | 6 | 9 | 11 | 32:42 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Hai 19 tháng 1 2026Hy Lạp, Volos,
Panthessaliko
Đội hình
Volos NFC
-
Ferrando J.
-
Kerkez D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baku M.
Phía trước
|
9.4 | 68 | 1 | 0.47 | 1 | 0.01 | 2 | 24/30(80%) | - | - |
|
Michorl P.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.52 | 2 | 29/37(78%) | - | - |
|
Mansur
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.32 | - | - | 2 | 41/48(85%) | 1 | - |
|
Mountes M.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Tsingaras T.
Tiền vệ
|
7.7 | 79 | 1 | 0.8 | - | 0.01 | 1 | 32/38(84%) | 1 | - |
|
Bouzoukis I.
Tiền vệ
|
7.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 32/40(80%) | - | - |
|
Stavropoulos D.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.15 | - | - | 1 | 31/35(89%) | - | - |
|
Uronen J.
Hậu vệ
|
7.1 | 87 | - | - | - | 0.01 | - | 32/40(80%) | - | - |
|
Zuber S.
Tiền vệ
|
7 | 21 | - | - | - | 0.01 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Moutoussamy S.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.17 | - | 0.06 | 1 | 34/41(83%) | - | - |
|
Joca
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 16/18(89%) | - | - |
|
Siampanis M.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 39/49(80%) | 1 | - |
|
Assehnoun J.
Phía trước
|
6.6 | 11 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Fortuna N.
Hậu vệ
|
6.6 | 11 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Koselev A.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Hermannsson H.
Hậu vệ
|
6.5 | 60 | - | - | - | - | - | 61/64(95%) | 1 | - |
|
Pinchi
Tiền vệ
|
6.5 | 60 | - | - | - | 0.12 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Tzovaras G.
Phía trước
|
6.5 | 22 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Anor J.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 36/43(84%) | - | - |
|
Lamprou L.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.19 | - | 0.03 | 2 | 24/29(83%) | - | - |
|
Soria C.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 54/64(84%) | - | - |
|
Tsantilas P.
Phía trước
|
6.2 | 69 | - | - | - | 0.04 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Agyakwa D.
Hậu vệ
|
6.1 | 30 | - | - | - | - | - | 21/22(95%) | - | - |
|
Comba M.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 38/48(79%) | 1 | - |
|
Abanda L.
Hậu vệ
|
5.9 | 79 | - | - | - | 0.01 | - | 32/38(84%) | 1 | - |
|
Ozegovic O.
Phía trước
|
5.9 | 11 | - | - | - | 0.06 | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mygas G.
Tiền vệ
|
5.8 | 79 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 19/23(83%) | 1 | - |
|
Kargas G.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 72/81(89%) | - | - |
|
Palmezano B.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Papadopoulos G.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baku M.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.55 | - | - | - | 2 | - |
|
Joca
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Lamprou L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Mansur
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Michorl P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Comba M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Moutoussamy S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mygas G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Stavropoulos D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Tsingaras T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.94 | - | - | - | 1 | - |
|
Abanda L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Agyakwa D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Anor J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Assehnoun J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bouzoukis I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fortuna N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hermannsson H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kargas G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koselev A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mountes M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozegovic O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palmezano B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Papadopoulos G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinchi
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Siampanis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soria C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsantilas P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tzovaras G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Uronen J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zuber S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lamprou L.
Phía trước
|
4 | 24/29(83%) | - | 1 | - | 0.03 | 7/9(78%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | 3 | 1 |
|
Mansur
Hậu vệ
|
3 | 41/48(85%) | 1 | - | - | - | 1/6(17%) | 63 | 1/8(13%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Anor J.
Tiền vệ
|
2 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.06 | 13/19(68%) | 58 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Baku M.
Phía trước
|
2 | 24/30(80%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 7/11(64%) | 45 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Comba M.
Phía trước
|
2 | 38/48(79%) | 1 | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 66 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Tsingaras T.
Tiền vệ
|
2 | 32/38(84%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 51 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Abanda L.
Hậu vệ
|
1 | 32/38(84%) | - | - | - | 0.01 | 8/8(100%) | 64 | - | 1/6(17%) | - | - | 1 |
|
Hermannsson H.
Hậu vệ
|
1 | 61/64(95%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 76 | - | - | - | 2 | - |
|
Joca
Tiền vệ
|
1 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/6(17%) | 1 | - |
|
Kargas G.
Hậu vệ
|
1 | 72/81(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 93 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Michorl P.
Tiền vệ
|
1 | 29/37(78%) | 2 | - | 1 | 0.52 | 10/15(67%) | 56 | - | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Moutoussamy S.
Tiền vệ
|
1 | 34/41(83%) | 1 | - | - | 0.06 | 11/16(69%) | 50 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Mygas G.
Tiền vệ
|
1 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 43 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Ozegovic O.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 0.06 | 1/1(100%) | 4 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pinchi
Tiền vệ
|
1 | 9/14(64%) | 1 | - | - | 0.12 | 1/6(17%) | 19 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Soria C.
Hậu vệ
|
1 | 54/64(84%) | - | - | - | 0.05 | 8/11(73%) | 84 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Stavropoulos D.
Hậu vệ
|
1 | 31/35(89%) | - | 1 | - | - | - | 47 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Tsantilas P.
Phía trước
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Tzovaras G.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Zuber S.
Tiền vệ
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Agyakwa D.
Hậu vệ
|
- | 21/22(95%) | - | - | - | - | - | 25 | - | - | - | - | - |
|
Assehnoun J.
Phía trước
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Bouzoukis I.
Tiền vệ
|
- | 32/40(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 55 | 1/3(33%) | - | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Fortuna N.
Hậu vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Koselev A.
Thủ môn
|
- | 24/30(80%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 35 | 7/13(54%) | - | - | - | - |
|
Mountes M.
Tiền vệ
|
- | 30/37(81%) | - | - | - | 0.03 | 12/15(80%) | 71 | 2/4(50%) | - | 3/4(75%) | 4 | - |
|
Palmezano B.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Papadopoulos G.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Siampanis M.
Thủ môn
|
- | 39/49(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 65 | 6/16(38%) | - | - | 1 | - |
|
Uronen J.
Hậu vệ
|
- | 32/40(80%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 62 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mountes M.
Tiền vệ
|
21 | 2/5(40%) | 11/16(69%) | 4 | 4/4(100%) | 4 | 6 | - | - | - |
|
Comba M.
Phía trước
|
15 | 3/6(50%) | 5/9(56%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Bouzoukis I.
Tiền vệ
|
12 | - | 10/11(91%) | 1 | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - |
|
Tsantilas P.
Phía trước
|
11 | 1/4(25%) | 1/7(14%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Abanda L.
Hậu vệ
|
10 | - | 3/8(38%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lamprou L.
Phía trước
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mygas G.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | 3 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Baku M.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 1 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Soria C.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Uronen J.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Joca
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kargas G.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | 1 | - | - |
|
Michorl P.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hermannsson H.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Mansur
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Moutoussamy S.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Pinchi
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(25%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Tsingaras T.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Assehnoun J.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Stavropoulos D.
Hậu vệ
|
5 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Ozegovic O.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Anor J.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tzovaras G.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zuber S.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fortuna N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palmezano B.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Papadopoulos G.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Siampanis M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Agyakwa D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Koselev A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Siampanis M.
Thủ môn
|
1.12 | 6 | 4.12 | 3 | - | 7 | 1 |
|
Koselev A.
Thủ môn
|
0.07 | 1 | 0.07 | - | - | 3 | - |