Leganes - Albacete Balompie · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CD Leganés và Albacete Balompie là 0-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi CD Leganés chơi trên sân nhà, CD Leganés đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi Albacete Balompie thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-17 nghiêng về phía CD Leganés.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, CD Leganés đã thắng 12 trận, có 9 trận hòa trong khi Albacete Balompie thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 34-27 nghiêng về phía CD Leganés.
Bạn có biết rằng CD Leganés ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Albacete Balompie ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Leganes
Albacete Balompie
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Leganes
Albacete Balompie
Phỏng đoán
Trận đấu Leganes vs Albacete Balompie trong Tây Ban Nha LaLiga 2 sẽ bắt đầu vào 11.04 lúc 10:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Leganes Albacete Balompie bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10của trận đấu cuối cùng Leganes trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Leganes in LaLiga 2 kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
5 / 10của trận đấu cuối cùng Albacete Balompie trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Albacete Balompie in LaLiga 2 kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 51:63 |
| 12 |
|
42 | 59 | 16 | 11 | 15 | 56:55 |
| 13 |
|
42 | 58 | 16 | 10 | 16 | 62:54 |
| 15 |
|
42 | 47 | 12 | 11 | 19 | 52:61 |
| 16 |
|
42 | 46 | 11 | 13 | 18 | 43:51 |
| 17 |
|
42 | 46 | 12 | 10 | 20 | 44:57 |
Thông tin trận đấu
10:15
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Tây Ban Nha, Leganes,
Estadio Municipal de Butarque
Đội hình
Leganes
-
Igor O.
-
Gonzalez A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cruz J.
Phía trước
|
9.1 | 80 | 1 | 0.14 | 1 | 1.03 | 4 | 16/19(84%) | - | - |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
7.9 | 81 | 1 | 0.62 | 1 | 0.06 | 4 | 17/20(85%) | - | 1 |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
7.3 | 57 | - | - | - | 0.04 | - | 38/40(95%) | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.08 | - | 0.11 | 2 | 48/56(86%) | - | - |
|
Rubio Roldan A.
Phía trước
|
7.2 | 90 | 1 | 0.3 | - | 0.05 | 4 | 14/20(70%) | - | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
7.2 | 33 | - | 0.07 | - | 0.08 | 1 | 15/18(83%) | - | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Jefte
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.23 | - | 0.11 | 3 | 15/20(75%) | - | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 53/61(87%) | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 20/30(67%) | - | - |
|
Marvel
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 55/63(87%) | 1 | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
6.7 | 12 | - | 0.24 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Carlos Lazo J.
Tiền vệ
|
6.7 | 68 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 18/26(69%) | 1 | - |
|
Cruz R.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Melero G.
Tiền vệ
|
6.6 | 67 | - | 0.76 | - | 0.04 | 5 | 23/28(82%) | - | - |
|
Neva C.
Hậu vệ
|
6.6 | 78 | - | - | - | 0.03 | - | 18/25(72%) | - | - |
|
San Bartolome Prieto V.
Tiền vệ
|
6.6 | 12 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
6.6 | 22 | - | - | - | 0.04 | - | 8/11(73%) | 1 | - |
|
Guirao C.
Tiền vệ
|
6.4 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Leiva M.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 36/43(84%) | - | - |
|
Martinez Gonzalez H.
Tiền vệ
|
6.4 | 83 | - | - | - | 0.02 | - | 22/25(88%) | 1 | - |
|
Vallejo J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 31/46(67%) | - | - |
|
Gamez F.
Hậu vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | 0.18 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/44(93%) | - | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
6.1 | 78 | - | - | - | 0.02 | - | 35/39(90%) | - | - |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
6 | 79 | - | - | - | 0.01 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/44(91%) | - | - |
|
Fernandez M.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Garcia D.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Melero G.
Tiền vệ
|
5 | 1 | - | 1 | 3 | 3 | 4 | 1 |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
4 | 1 | 0.83 | 1 | 2 | 1 | 4 | - |
|
Cruz J.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.85 | - | 2 | - | 2 | 2 |
|
Rubio Roldan A.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.33 | 1 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Jefte
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Marvel
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 |
|
Carlos Lazo J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Leiva M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | - | 1 | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cruz R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gamez F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guirao C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez Gonzalez H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neva C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
San Bartolome Prieto V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vallejo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
8 | 17/20(85%) | - | - | 1 | 0.06 | 6/7(86%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Melero G.
Tiền vệ
|
7 | 23/28(82%) | - | 2 | - | 0.04 | 9/11(82%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
5 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.13 | 17/22(77%) | 56 | 1/1(100%) | 1/8(13%) | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Cruz J.
Phía trước
|
4 | 16/19(84%) | 3 | - | 1 | 1.03 | 7/9(78%) | 49 | 1/1(100%) | 7/13(54%) | - | - | - |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
2 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 49 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | 4 | - |
|
Carlos Lazo J.
Tiền vệ
|
2 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.07 | 11/16(69%) | 37 | 2/3(67%) | 1/3(25%) | - | 1 | - |
|
Jefte
Phía trước
|
2 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.11 | 4/6(67%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Neva C.
Hậu vệ
|
2 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.03 | 2/4(50%) | 55 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
2 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.08 | 9/11(82%) | 29 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Rubio Roldan A.
Phía trước
|
2 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.05 | 9/13(69%) | 34 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Cruz R.
Thủ môn
|
1 | 14/19(74%) | - | - | - | - | - | 29 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Tiền vệ
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
1 | 21/29(72%) | - | - | - | 0.06 | 4/6(67%) | 58 | - | - | - | 1 | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | 1 |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 24 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Marvel
Hậu vệ
|
1 | 55/63(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 77 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
1 | 35/39(90%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 52 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
1 | 53/61(87%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 76 | 4/10(40%) | - | - | 2 | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
- | 38/40(95%) | - | - | - | 0.04 | 12/13(92%) | 45 | 4/5(80%) | - | - | 2 | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
- | 48/56(86%) | - | - | - | 0.11 | 12/15(80%) | 63 | 5/7(71%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Gamez F.
Hậu vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.18 | 3/5(60%) | 13 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Garcia D.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | 2 | - |
|
Guirao C.
Tiền vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Leiva M.
Tiền vệ
|
- | 36/43(84%) | - | - | - | 0.01 | 10/13(77%) | 57 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
- | 40/44(91%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 54 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Martinez Gonzalez H.
Tiền vệ
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 35 | 4/4(100%) | - | - | 4 | 1 |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
- | 41/44(93%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 54 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
San Bartolome Prieto V.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
- | 20/30(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 39 | 6/16(38%) | - | - | - | - |
|
Vallejo J.
Hậu vệ
|
- | 31/46(67%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 56 | 2/9(22%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lopes L.
Phía trước
|
15 | 1/3(33%) | 6/12(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
14 | 2/4(50%) | 6/10(60%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
13 | 2/6(33%) | 4/7(57%) | 3 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
11 | 3/9(33%) | 1/2(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
11 | 1/4(25%) | 1/7(14%) | 4 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Jefte
Phía trước
|
10 | 2/5(40%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
10 | 4/6(67%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez Gonzalez H.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cruz J.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Leiva M.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
7 | - | 6/7(86%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vallejo J.
Hậu vệ
|
7 | 5/5(100%) | 2/2(100%) | - | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Marvel
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | - | 3 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Carlos Lazo J.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Guirao C.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Melero G.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Neva C.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | 6 | 4 | - | - | - |
|
Garcia D.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Rubio Roldan A.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
San Bartolome Prieto V.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gamez F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cruz R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cruz R.
Thủ môn
|
0.16 | 2 | 2.16 | 2 | - | 7 | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
-0.54 | 2 | 0.46 | 1 | 1 | 5 | - |