Real Valladolid - Eibar · 13.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Real Valladolid CF chơi trên sân nhà, Real Valladolid CF đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi SD Eibar thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-6 nghiêng về phía Real Valladolid CF.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây, Real Valladolid CF đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi SD Eibar thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-18 nghiêng về phía SD Eibar.
SD Eibar đã có 4 trận thắng liên tiếp ở LaLiga 2.
Bạn có biết rằng Real Valladolid CF ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng SD Eibar ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Real Valladolid
Eibar
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Real Valladolid
Eibar
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha LaLiga 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Real Valladolid và Eibar sẽ diễn ra vào 13.04 lúc 14:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Real Valladolid không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Real Valladolid không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Eibar không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Eibar không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Real Valladolid trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 48:33 |
| 8 |
|
42 | 67 | 19 | 10 | 13 | 52:40 |
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
| 16 |
|
42 | 46 | 11 | 13 | 18 | 43:51 |
| 17 |
|
42 | 46 | 12 | 10 | 20 | 44:57 |
| 18 |
|
42 | 43 | 11 | 10 | 21 | 41:61 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Hai 13 tháng 4 2026Tây Ban Nha, Valladolid,
José Zorrilla
Đội hình
Real Valladolid
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 67/76(88%) | - | - |
|
Alejo I.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 25/28(89%) | 1 | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Juric S.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.22 | - | 0.01 | 2 | 52/60(87%) | - | - |
|
Gonzalez P.
Tiền vệ
|
7 | 15 | - | - | - | 0.21 | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
6.9 | 75 | - | - | - | 0.01 | - | 51/55(93%) | - | - |
|
Andre M.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 77/82(94%) | 1 | - |
|
Aceves A.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/25(56%) | - | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
6.8 | 89 | - | - | - | 0.04 | - | 32/38(84%) | 1 | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Ortiz D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 2 | 56/65(86%) | - | - |
|
Latasa J.
Phía trước
|
6.5 | 25 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
6.5 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 12/14(86%) | 1 | - |
|
Ponceau J.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.08 | 2 | 46/55(84%) | - | - |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 77/84(92%) | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 66/70(94%) | 1 | - |
|
Clerc C.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 34/39(87%) | - | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
6.2 | 20 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Tomeo P.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 50/55(91%) | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
6 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 24/30(80%) | 1 | - |
|
Meseguer V.
Tiền vệ
|
5.8 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 23/26(88%) | - | - |
|
Biuk S.
Phía trước
|
5.8 | 75 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 12/13(92%) | - | - |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
5.7 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Chuki
Tiền vệ
|
5.5 | 86 | - | 0.04 | - | 0.14 | 1 | 12/12(100%) | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Sanseviero L.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Juric S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Ortiz D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Ponceau J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Andre M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Biuk S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Chuki
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Aceves A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alejo I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clerc C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Latasa J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meseguer V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanseviero L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tomeo P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chuki
Tiền vệ
|
5 | 12/12(100%) | - | - | - | 0.14 | 2/2(100%) | 41 | - | 3/13(23%) | - | 3 | - |
|
Ortiz D.
Hậu vệ
|
4 | 56/65(86%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 79 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Andre M.
Phía trước
|
3 | 4/7(57%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 29 | - | - | 2/2(100%) | 6 | - |
|
Juric S.
Tiền vệ
|
3 | 52/60(87%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/9(56%) | 71 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Alejo I.
Tiền vệ
|
2 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.09 | 5/7(71%) | 64 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 3/7(43%) | 3 | - |
|
Biuk S.
Phía trước
|
2 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.06 | 7/8(88%) | 22 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Gonzalez P.
Tiền vệ
|
2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | 0.21 | - | 10 | - | 3/4(75%) | - | - | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
1 | 32/38(84%) | - | - | - | 0.04 | 9/14(64%) | 55 | - | - | 6/8(75%) | 3 | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
1 | 66/70(94%) | - | - | - | - | - | 80 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
1 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 43 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 7 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 21 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Ponceau J.
Tiền vệ
|
1 | 46/55(84%) | - | - | - | 0.08 | 12/16(75%) | 68 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Aceves A.
Thủ môn
|
- | 14/25(56%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 30 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
- | 67/76(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/12(42%) | 88 | - | - | - | 1 | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
- | 77/82(94%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 104 | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Clerc C.
Hậu vệ
|
- | 34/39(87%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 54 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
- | 13/19(68%) | - | - | - | 0.04 | 2/4(50%) | 32 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
- | 29/37(78%) | - | - | - | 0.02 | 12/17(71%) | 53 | - | - | - | 1 | - |
|
Latasa J.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 2 | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
- | 24/30(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 37 | - | - | - | 2 | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
- | 26/32(81%) | - | - | - | - | - | 43 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
- | 51/55(93%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 67 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Meseguer V.
Tiền vệ
|
- | 23/26(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
- | 77/84(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 97 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Sanseviero L.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Tomeo P.
Tiền vệ
|
- | 50/55(91%) | - | - | - | - | - | 59 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alejo I.
Tiền vệ
|
19 | - | 9/17(53%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
17 | 2/4(50%) | 4/13(31%) | 3 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Andre M.
Phía trước
|
15 | 2/4(50%) | 10/11(91%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Chuki
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 3/12(25%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
11 | - | 9/11(82%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 4/10(40%) | 5 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
11 | 4/6(67%) | 4/5(80%) | - | 3/4(75%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 7/9(78%) | 1 | 4/6(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ortiz D.
Hậu vệ
|
10 | 5/6(83%) | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ponceau J.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 3 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
9 | 2/5(40%) | - | 4 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Juric S.
Tiền vệ
|
9 | 4/4(100%) | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Biuk S.
Phía trước
|
8 | - | 1/6(17%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Clerc C.
Hậu vệ
|
8 | 1/4(25%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Meseguer V.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
6 | 1/4(25%) | - | 1 | - | 3 | 7 | - | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez P.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Latasa J.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tomeo P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Sanseviero L.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aceves A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
0.12 | 2 | 0.12 | - | 2 | 5 | 1 |
|
Aceves A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 4 | - |