Granada - Cultural y Deportiva Leonesa · 12.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Granada CF ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Granada CF ghi 7% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Cultural Leonesa ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cultural Leonesa đã không thể thắng 8 trận liên tiếp trên sân khách.
Granada CF đã không ghi bàn 6 trận trong 17 trận đấu sân nhà ở giải LaLiga 2 mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Granada
Cultural y Deportiva Leonesa
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Granada
Cultural y Deportiva Leonesa
Phỏng đoán
Trận đấu Granada vs Cultural y Deportiva Leonesa trong Tây Ban Nha LaLiga 2 sẽ bắt đầu vào 12.04 lúc 08:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Granada Cultural y Deportiva Leonesa bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Granada trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Granada trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 4 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Granada trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
42 | 58 | 16 | 10 | 16 | 62:54 |
| 14 |
|
42 | 48 | 12 | 12 | 18 | 50:56 |
| 15 |
|
42 | 47 | 12 | 11 | 19 | 52:61 |
| 20 |
|
42 | 38 | 9 | 11 | 22 | 41:63 |
| 21 |
|
42 | 37 | 9 | 10 | 23 | 39:68 |
| 22 |
|
42 | 36 | 8 | 12 | 22 | 35:59 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 12 tháng 4 2026Tây Ban Nha, Granada,
Estadio Nuevo Los Carmenes
Đội hình
Granada
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zidane L.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 30/46(65%) | - | - |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.79 | - | - | 1 | 31/39(79%) | - | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 49/54(91%) | - | - |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
7.3 | 79 | - | 0.04 | - | 0.44 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Oppong O.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Saenz P.
Phía trước
|
7.1 | 78 | - | 0.12 | - | - | 4 | 17/22(77%) | - | - |
|
Lemos A.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | 0.49 | - | 0.03 | 1 | 14/16(88%) | 1 | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 28/39(72%) | - | - |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/55(91%) | 1 | - |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | 0.2 | - | - | 1 | 18/19(95%) | 1 | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
6.8 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 34/38(89%) | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
6.7 | 32 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 24/29(83%) | - | - |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
6.5 | 11 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
6.3 | 58 | - | 0.44 | - | - | 3 | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
6.3 | 32 | - | - | - | 0.01 | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Hormigo Iturralde D.
Hậu vệ
|
6.3 | 20 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Sola A.
Hậu vệ
|
6.3 | 60 | - | 0.28 | - | 0.18 | 1 | 3/7(43%) | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
6.2 | 32 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 1/3(33%) | - | - |
|
Suarez Marcos R.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 32/41(78%) | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
6 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
5.9 | 82 | - | 0.05 | - | 0.07 | 1 | 14/22(64%) | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
5.9 | 75 | - | - | - | - | - | 27/38(71%) | - | - |
|
Gonzalez Rey P.
Tiền vệ
|
5.7 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 27/32(84%) | 1 | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
5.6 | 58 | - | - | - | - | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
4.9 | 64 | - | - | - | 0.02 | - | 19/23(83%) | - | 1 |
|
Pascual J.
Phía trước
|
4.7 | 30 | - | 0.01 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | 1 |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
4.2 | 68 | - | - | - | 0.03 | - | 20/27(74%) | 1 | 1 |
|
Justo M.
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.04 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Lama M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Saenz P.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.08 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Collado D.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.76 | - | 1 | - | 3 | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.88 | - | - | - | 1 | - |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Justo M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lemos A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Pascual J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | - | 1 |
|
Sola A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | - | 1 | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez Rey P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hormigo Iturralde D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lama M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oppong O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suarez Marcos R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zidane L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Saenz P.
Phía trước
|
5 | 17/22(77%) | - | - | - | - | 4/8(50%) | 37 | 1/2(50%) | - | - | 4 | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
3 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 25 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | 4 | - |
|
Sola A.
Hậu vệ
|
3 | 3/7(43%) | - | 1 | - | 0.18 | 1/5(20%) | 21 | - | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2 |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
2 | 31/39(79%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 62 | 4/6(67%) | - | - | 3 | - |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
2 | 9/12(75%) | 1 | - | - | 0.44 | 5/6(83%) | 25 | - | 2/8(25%) | - | 1 | 3 |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
2 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.07 | 5/8(63%) | 30 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Pascual J.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
2 | 1/3(33%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Suarez Marcos R.
Hậu vệ
|
2 | 32/41(78%) | - | - | - | - | - | 54 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
1 | 13/16(81%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 24 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
1 | 18/19(95%) | - | - | - | - | - | 26 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
1 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 44 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Justo M.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Lemos A.
Hậu vệ
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 29 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.12 | 11/13(85%) | 46 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
1 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 43 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
1 | 50/55(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 61 | 8/12(67%) | - | - | 1 | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | 28/39(72%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 50 | 11/22(50%) | - | - | - | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 45 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 8 | - | - | - | - | 1 |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
- | 49/54(91%) | - | - | - | 0.07 | 18/19(95%) | 60 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 29 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 22 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Gonzalez Rey P.
Tiền vệ
|
- | 27/32(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 36 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
- | 27/38(71%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 43 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
- | 34/38(89%) | - | - | - | 0.04 | 7/9(78%) | 60 | 3/5(60%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Hormigo Iturralde D.
Hậu vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Lama M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oppong O.
Hậu vệ
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 43 | 3/10(30%) | - | - | 1 | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | - | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Zidane L.
Thủ môn
|
- | 30/46(65%) | - | - | - | - | - | 56 | 5/21(24%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 3 | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 3 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lemos A.
Hậu vệ
|
9 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 3 | - | 3 | 4 | - | - | - |
|
Saenz P.
Phía trước
|
8 | - | 6/8(75%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sola A.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Suarez Marcos R.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 3 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pascual J.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hormigo Iturralde D.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Justo M.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oppong O.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Gonzalez Rey P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Zidane L.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lama M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zidane L.
Thủ môn
|
0.79 | 3 | 0.79 | - | - | 3 | 1 |
|
Badia E.
Thủ môn
|
0.56 | 4 | 1.56 | 1 | - | 4 | - |