Cultural y Deportiva Leonesa - Athletic Bilbao · 13.01.2026
Cúp Nhà Vua
1/8 trận chung kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp Nhà Vua
Sự kiện trận đấu
Cultural Leonesa wins 1st half in 27% of their matches, Athletic Bilbao in 19% of their matches.
Cultural Leonesa wins 27% of halftimes, Athletic Bilbao wins 19%.
The winner of their last meeting was Athletic Bilbao.
On their last meeting Athletic Bilbao won by 1 goals.
When Cultural Leonesa leads 1-0 at home, they win in 88% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
Cultural y Deportiva Leonesa
Athletic Bilbao
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cultural y Deportiva Leonesa
Athletic Bilbao
Phỏng đoán
Trận đấu Cúp Nhà Vua (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Cultural y Deportiva Leonesa và Athletic Bilbao sẽ diễn ra vào 13.01 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Cultural y Deportiva Leonesa v Athletic Bilbao và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 3 của trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa trong Cúp Nhà Vua kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Athletic Bilbao trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 2 của trận đấu cuối cùng Athletic Bilbao in Cúp Nhà Vua kết thúc trong thất bại
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Cultural y Deportiva Leonesa trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
1 / 3 trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa trong Cúp Nhà Vua kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Ba 13 tháng 1 2026Đội hình
Cultural y Deportiva Leonesa
-
Ziganda C.
-
Valverde E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp Nhà Vua
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Williams N.
Phía trước
|
9.3 | 120 | - | 0.16 | - | 0.22 | 4 | 32/37(86%) | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
8.5 | 84 | 2 | 0.26 | - | 0.07 | 5 | 14/22(64%) | - | - |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
8.2 | 78 | 2 | 0.57 | - | 0.06 | 4 | 22/28(79%) | - | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
8.1 | 52 | 1 | 0.96 | - | 0.01 | 3 | 6/9(67%) | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
8 | 120 | - | - | - | 0.05 | - | 44/51(86%) | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
8 | 68 | 1 | 0.91 | - | 0.04 | 4 | 22/27(81%) | 1 | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
7.9 | 64 | 1 | 0.85 | - | 0.01 | 2 | 15/19(79%) | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
7.8 | 61 | - | - | - | 0.03 | - | 19/24(79%) | 1 | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
7.8 | 59 | - | - | 1 | 0.07 | - | 36/44(82%) | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
7.7 | 68 | - | - | 1 | 0.2 | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
7.6 | 120 | - | - | - | 0.02 | - | 42/50(84%) | - | - |
|
Justo M.
Phía trước
|
7.5 | 99 | - | 0.03 | 1 | 0.46 | 1 | 20/25(80%) | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
7.4 | 52 | - | - | - | 0.01 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
7.3 | 120 | - | - | - | 0.05 | - | 40/47(85%) | - | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
7.1 | 120 | - | - | - | 0.07 | - | 92/99(93%) | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
7.1 | 120 | - | 0.02 | 1 | 0.09 | 1 | 59/67(88%) | - | - |
|
Lekue I.
Hậu vệ
|
7.1 | 104 | - | 0.04 | - | - | 1 | 43/50(86%) | - | - |
|
Ribeiro T.
Hậu vệ
|
7 | 15 | - | - | - | 0.08 | - | 15/15(100%) | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
6.9 | 120 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 69/79(87%) | - | - |
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
6.9 | 56 | - | 0.13 | - | 0.3 | 3 | 29/39(74%) | - | - |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
6.8 | 56 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 41/46(89%) | 1 | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
6.8 | 84 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 11/22(50%) | - | - |
|
Boiro A.
Hậu vệ
|
6.7 | 16 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
6.7 | 36 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 6/9(67%) | 1 | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
6.7 | 36 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Padilla A.
Thủ môn
|
6.7 | 120 | - | - | - | 0.01 | - | 18/40(45%) | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
6.6 | 42 | - | - | - | 0.02 | - | 26/26(100%) | - | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
6.5 | 21 | - | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 3/3(100%) | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
6.5 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 16/24(67%) | 1 | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
6.5 | 105 | - | - | - | 0.03 | - | 55/63(87%) | - | - |
|
Banuz
Thủ môn
|
6.4 | 120 | - | - | - | - | - | 34/38(89%) | - | - |
|
Gonzalez Rey P.
Tiền vệ
|
6.2 | 75 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 25/30(83%) | - | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
6 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Paredes A.
Hậu vệ
|
4.9 | 56 | - | - | - | 0.03 | - | 32/37(86%) | - | 1 |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.69 | 2 | 1 | 2 | 4 | 1 |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.83 | 1 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.68 | - | 2 | - | 2 | 2 |
|
Williams N.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.03 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.89 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.37 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Collado D.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.98 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Gonzalez Rey P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Izeta U.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Justo M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Lekue I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Williams I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Banuz
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boiro A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Padilla A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paredes A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Williams N.
Phía trước
|
12 | 32/37(86%) | - | - | - | 0.22 | 13/16(81%) | 74 | - | 3/6(50%) | 4/9(44%) | 5 | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
9 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.07 | 8/14(57%) | 36 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
7 | 11/22(50%) | - | - | - | 0.04 | 7/14(50%) | 39 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Justo M.
Phía trước
|
6 | 20/25(80%) | 1 | - | 1 | 0.46 | 6/9(67%) | 38 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
4 | 6/9(67%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/5(60%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
4 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.04 | 9/13(69%) | 35 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
3 | 40/47(85%) | - | - | - | 0.05 | 7/8(88%) | 63 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
3 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
3 | 29/39(74%) | - | - | - | 0.3 | 12/21(57%) | 57 | 4/6(67%) | 2/5(40%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
3 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 35 | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
2 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.06 | 3/6(50%) | 50 | - | 1/4(25%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
2 | 59/67(88%) | 1 | - | 1 | 0.09 | 14/14(100%) | 102 | 2/8(25%) | - | - | 1 | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
2 | 55/63(87%) | - | - | - | 0.03 | 8/13(62%) | 87 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.06 | 3/5(60%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
1 | 92/99(93%) | - | - | - | 0.07 | 9/13(69%) | 115 | 3/8(38%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Gonzalez Rey P.
Tiền vệ
|
1 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 43 | - | - | - | 1 | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
1 | 21/27(78%) | - | - | 1 | 0.2 | 8/10(80%) | 46 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Paredes A.
Hậu vệ
|
1 | 32/37(86%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 41 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
- | 10/13(77%) | 1 | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 23 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Banuz
Thủ môn
|
- | 34/38(89%) | - | - | - | - | - | 50 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 37 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Boiro A.
Hậu vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
- | 36/44(82%) | - | - | 1 | 0.07 | 10/15(67%) | 54 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
- | 16/24(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 39 | - | - | - | 1 | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
- | 13/19(68%) | - | - | - | 0.05 | 3/4(75%) | 23 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
- | 69/79(87%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 96 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
- | 44/51(86%) | - | - | - | 0.05 | 12/15(80%) | 79 | 2/5(40%) | 2/8(25%) | - | 3 | - |
|
Lekue I.
Hậu vệ
|
- | 43/50(86%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 67 | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
- | 41/46(89%) | - | - | - | 0.03 | 13/16(81%) | 51 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Padilla A.
Thủ môn
|
- | 18/40(45%) | - | - | - | 0.01 | 2/9(22%) | 49 | 14/36(39%) | - | - | - | - |
|
Ribeiro T.
Hậu vệ
|
- | 15/15(100%) | - | - | - | 0.08 | 3/3(100%) | 19 | - | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
- | 26/26(100%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 39 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
- | 42/50(84%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 73 | 3/7(43%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Williams N.
Phía trước
|
18 | 1/1(100%) | 10/17(59%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
15 | 2/5(40%) | 6/10(60%) | 1 | 4/5(80%) | 3 | 3 | - | 1 | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
14 | 3/5(60%) | 8/9(89%) | - | 4/5(80%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
14 | 2/6(33%) | 5/8(63%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/11(27%) | 4 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
11 | 2/5(40%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gonzalez Rey P.
Tiền vệ
|
11 | 2/4(50%) | 2/7(29%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
11 | 4/5(80%) | 1/6(17%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 3/8(38%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
11 | - | 4/10(40%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
10 | 3/4(75%) | 1/6(17%) | 3 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Justo M.
Phía trước
|
10 | 1/6(17%) | 2/4(50%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 6/6(100%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 12 | - | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
7 | 4/4(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Lekue I.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Paredes A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ribeiro T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Banuz
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boiro A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Padilla A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Padilla A.
Thủ môn
|
-0.76 | 2 | 2.24 | 3 | 1 | 6 | 1 |
|
Banuz
Thủ môn
|
-1.71 | 3 | 2.29 | 4 | - | 7 | - |