Burgos - Valencia · 15.01.2026
Chi tiết trận đấu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp Nhà Vua
Sự kiện trận đấu
Burgos CF đã để lọt lưới tất cả các trận trong 5 trận gần nhất.
Valencia CF đã ghi ít nhất một bàn trong 9 trận liên tiếp.
Burgos CF wins 1st half in 25% of their matches, Valencia CF in 26% of their matches.
Burgos CF wins 25% of halftimes, Valencia CF wins 26%.
When Burgos CF leads 1-0 at home, they win in 66% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
Burgos
Valencia
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Burgos
Valencia
Phỏng đoán
Trận đấu Burgos vs Valencia trong Tây Ban Nha Cúp Nhà Vua sẽ bắt đầu vào 15.01 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Burgos Valencia bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10của trận đấu cuối cùng Burgos trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 3 của trận đấu cuối cùng Burgos in Cúp Nhà Vua kết thúc trong một trận hòa
6 / 10của trận đấu cuối cùng Valencia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
1 / 5 của trận đấu cuối cùng Valencia in Cúp Nhà Vua kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Burgos trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 3 của trận đấu cuối cùng Burgos trong Cúp Nhà Vua kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Năm 15 tháng 1 2026Đội hình
Burgos
-
Ramis L.
-
Corberan C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp Nhà Vua
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Comert E.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 50/53(94%) | - | - |
|
Iranzo Lendinez R.
Hậu vệ
|
7.4 | 82 | 1 | 0.16 | - | 0.01 | 1 | 37/43(86%) | 1 | - |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
7.2 | 45 | - | - | - | - | - | 37/38(97%) | - | - |
|
Almeida A.
Tiền vệ
|
7.1 | 64 | - | - | 1 | 0.14 | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
7.1 | 64 | 1 | 0.25 | - | 0.2 | 2 | 17/21(81%) | - | - |
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 59/67(88%) | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 17/27(63%) | - | - |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.26 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Santamaria B.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 44/58(76%) | - | - |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
6.7 | 60 | - | 0.08 | - | 0.08 | 2 | 16/22(73%) | - | - |
|
Copete
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | 18/24(75%) | - | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
6.6 | 30 | - | - | - | 0.3 | - | 12/21(57%) | - | - |
|
Danjuma A.
Phía trước
|
6.6 | 17 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 26/28(93%) | - | - |
|
Martinez Prado B.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
6.3 | 73 | - | 0.09 | - | 0.15 | 1 | 11/17(65%) | 1 | - |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
6.3 | 26 | - | - | - | - | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Atienza M.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 29/34(85%) | - | - |
|
Del Cerro Garcia S.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 48/56(86%) | - | - |
|
Querejeta A.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 53/59(90%) | 1 | - |
|
Duro H.
Phía trước
|
5.9 | 26 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Bunuel A.
Hậu vệ
|
5.8 | 45 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 16/19(84%) | - | - |
|
Exposito M.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 36/45(80%) | - | - |
|
Mollejo V.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 15/22(68%) | 1 | - |
|
Mejia M.
Phía trước
|
5.7 | 60 | - | 0.07 | - | - | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Ruiz Suarez J.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Appin K.
Tiền vệ
|
5.4 | 30 | - | 0.22 | - | 0.02 | 2 | 9/14(64%) | - | - |
|
Foulquier D.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Gonzalez M.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.1 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Appin K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.23 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.71 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Atienza M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bunuel A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Danjuma A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.29 | - | - | - | 1 | - |
|
Del Cerro Garcia S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gonzalez M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Iranzo Lendinez R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.79 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mejia M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Almeida A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Comert E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Copete
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duro H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Exposito M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Foulquier D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez Prado B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mollejo V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Querejeta A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz Suarez J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santamaria B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Appin K.
Tiền vệ
|
6 | 9/14(64%) | - | 1 | - | 0.02 | 7/11(64%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
6 | 12/21(57%) | 1 | - | - | 0.3 | 8/17(47%) | 37 | - | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Mollejo V.
Phía trước
|
5 | 15/22(68%) | 1 | - | - | 0.18 | 6/12(50%) | 41 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | - | 2 | 4 |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
5 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.2 | 5/8(63%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Danjuma A.
Phía trước
|
3 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Iranzo Lendinez R.
Hậu vệ
|
3 | 37/43(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 72 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Mejia M.
Phía trước
|
2 | 4/7(57%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
2 | 19/23(83%) | 1 | - | 1 | 0.26 | 9/11(82%) | 39 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Atienza M.
Tiền vệ
|
1 | 29/34(85%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 41 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Del Cerro Garcia S.
Tiền vệ
|
1 | 48/56(86%) | - | - | - | 0.01 | 7/13(54%) | 63 | 6/10(60%) | - | - | 1 | - |
|
Gonzalez M.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Almeida A.
Tiền vệ
|
- | 24/29(83%) | - | - | 1 | 0.14 | 5/8(63%) | 36 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | 0.08 | 5/10(50%) | 33 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Bunuel A.
Hậu vệ
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 35 | - | - | - | - | - |
|
Comert E.
Hậu vệ
|
- | 50/53(94%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 77 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Copete
Hậu vệ
|
- | 18/24(75%) | - | - | - | - | - | 31 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
- | 17/27(63%) | - | - | - | - | - | 38 | 4/14(29%) | - | - | - | - |
|
Duro H.
Phía trước
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Exposito M.
Tiền vệ
|
- | 36/45(80%) | - | - | - | 0.05 | 10/15(67%) | 57 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Foulquier D.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
- | 26/28(93%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 38 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
- | 59/67(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 80 | 2/4(50%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | 0.15 | 6/7(86%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Martinez Prado B.
Hậu vệ
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | 0.19 | 4/7(57%) | 55 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Querejeta A.
Tiền vệ
|
- | 53/59(90%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 69 | 6/11(55%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ruiz Suarez J.
Thủ môn
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 19 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Santamaria B.
Tiền vệ
|
- | 44/58(76%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 78 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
- | 37/38(97%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 45 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
- | 31/36(86%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 67 | - | - | 2/5(40%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mollejo V.
Phía trước
|
12 | 2/4(50%) | 3/8(38%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Exposito M.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/7(43%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Iranzo Lendinez R.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/7(43%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Santamaria B.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Comert E.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | - | 6 | 12 | - | - | - |
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Copete
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Del Cerro Garcia S.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Martinez Prado B.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mejia M.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Appin K.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Almeida A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bunuel A.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Atienza M.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Querejeta A.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Danjuma A.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duro H.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Foulquier D.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gonzalez M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ruiz Suarez J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
0.25 | 2 | 0.25 | - | 1 | 6 | - |
|
Ruiz Suarez J.
Thủ môn
|
-0.21 | 1 | 1.79 | 2 | - | 4 | - |