Racing de Santander - Barcelona · 15.01.2026
Cúp Nhà Vua
1/8 trận chung kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp Nhà Vua
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Racing Santander và FC Barcelona khi Racing Santander chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Racing Santander và FC Barcelona là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Racing Santander chơi trên sân nhà, Racing Santander đã thắng 3 trận, có 7 trận hòa trong khi FC Barcelona thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 28-23 nghiêng về phía FC Barcelona.
Trong 36 lần gặp nhau gần đây, Racing Santander đã thắng 3 trận, có 9 trận hòa trong khi FC Barcelona thắng 24 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 71-32 nghiêng về phía FC Barcelona.
Trận thắng gần đây nhất của Racing Santander trước FC Barcelona trên sân nhà là ở năm 2004.
Cho xem nhiều hơn
Racing de Santander
Barcelona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Racing de Santander
Barcelona
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Racing de Santander và Barcelona, là một phần của Cúp Nhà Vua (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 15.01 lúc 15:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Racing de Santander không thua
3 / 3 của các trận đấu cuối cùng trong Cúp Nhà Vua Racing de Santander không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Racing de Santander trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 3 của trận đấu cuối cùng Racing de Santander trong Cúp Nhà Vua kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng Racing de Santander trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Racing de Santander chiến thắng trong hiệp 2
Thông tin trận đấu
15:15
Thứ Năm 15 tháng 1 2026Đội hình
Racing de Santander
-
Lopez J.
-
Flick H.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp Nhà Vua
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yamal L.
Phía trước
|
8.9 | 90 | 1 | 0.76 | - | 0.63 | 4 | 43/58(74%) | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
7.9 | 68 | 1 | 0.86 | - | 0.02 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 98/110(89%) | - | - |
|
Raphinha
Phía trước
|
7.7 | 23 | - | 0.05 | 1 | 0.75 | 1 | 14/18(78%) | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
7.4 | 67 | - | 0.29 | - | 0.03 | 4 | 27/30(90%) | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
7.3 | 58 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 34/40(85%) | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 110/114(96%) | - | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
7.1 | 85 | - | - | - | 0.09 | - | 60/66(91%) | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 89/96(93%) | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
7.1 | 68 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 30/40(75%) | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
7 | 32 | - | 0.26 | 1 | 0.27 | 3 | 24/28(86%) | 1 | - |
|
Aldasoro A.
Phía trước
|
6.8 | 60 | - | - | - | - | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 49/52(94%) | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
6.8 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Ezkieta J.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 7/18(39%) | - | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Mantilla Perez A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 8/17(47%) | - | - |
|
Vicente I.
Tiền vệ
|
6.5 | 18 | - | - | - | 0.21 | - | 8/10(80%) | 1 | - |
|
Arana J.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Camara S.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.33 | - | 0.01 | 3 | 11/19(58%) | - | - |
|
Sainz-Maza I.
Hậu vệ
|
6.4 | 78 | - | - | - | 0.01 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Manu
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Martin A.
Phía trước
|
6.3 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gueye M.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 13/21(62%) | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
6.1 | 22 | - | 0.3 | - | - | 2 | 3/3(100%) | - | - |
|
Sangalli M.
Tiền vệ
|
6.1 | 30 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | 1 | - |
|
Garcia M.
Hậu vệ
|
5.9 | 72 | - | - | - | - | - | 9/18(50%) | 1 | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
5.9 | 30 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | 1 | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rashford M.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.72 | 2 | - | - | 2 | 2 |
|
Yamal L.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.98 | 1 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Camara S.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.27 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.1 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.2 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gueye M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Raphinha
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Aldasoro A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arana J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ezkieta J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mantilla Perez A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manu
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sainz-Maza I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangalli M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vicente I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yamal L.
Phía trước
|
13 | 43/58(74%) | 2 | - | - | 0.63 | 33/43(77%) | 93 | 1/3(33%) | 1/7(14%) | 5/11(45%) | 2 | 1 |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
5 | 30/40(75%) | - | - | - | 0.05 | 15/23(65%) | 52 | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
4 | 60/66(91%) | - | - | - | 0.09 | 20/25(80%) | 75 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
3 | 98/110(89%) | - | - | - | 0.06 | 39/45(87%) | 139 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
3 | 24/28(86%) | 1 | 2 | 1 | 0.27 | 12/16(75%) | 33 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Raphinha
Phía trước
|
3 | 14/18(78%) | 1 | - | 1 | 0.75 | 8/11(73%) | 21 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Torres F.
Phía trước
|
3 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Camara S.
Phía trước
|
2 | 11/19(58%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 43 | - | - | 2/4(50%) | 3 | 2 |
|
Rashford M.
Phía trước
|
2 | 27/30(90%) | - | 1 | - | 0.03 | 13/16(81%) | 50 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
1 | 34/40(85%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 50 | 2/3(67%) | - | - | 2 | 1 |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Sangalli M.
Tiền vệ
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Aldasoro A.
Phía trước
|
- | 12/17(71%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 33 | - | - | - | - | - |
|
Arana J.
Phía trước
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | 2 | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
- | 49/52(94%) | - | - | - | 0.06 | 23/26(88%) | 66 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
- | 12/16(75%) | - | - | - | - | - | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Ezkieta J.
Thủ môn
|
- | 7/18(39%) | - | - | - | - | - | 29 | 2/13(15%) | - | - | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Garcia M.
Hậu vệ
|
- | 9/18(50%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 50 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Gueye M.
Tiền vệ
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 31 | 1/3(33%) | - | - | 1 | 2 |
|
Mantilla Perez A.
Hậu vệ
|
- | 8/17(47%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 35 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Manu
Hậu vệ
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | - | - | 31 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Martin A.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
- | 89/96(93%) | - | - | - | 0.03 | 16/19(84%) | 109 | 1/3(25%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
- | 110/114(96%) | - | - | - | 0.03 | 14/15(93%) | 123 | - | - | - | 1 | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 27 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | 27/31(87%) | - | - | - | - | - | 42 | 7/11(64%) | - | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Sainz-Maza I.
Hậu vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 25 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Vicente I.
Tiền vệ
|
- | 8/10(80%) | 1 | - | - | 0.21 | 3/4(75%) | 11 | - | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yamal L.
Phía trước
|
18 | - | 8/18(44%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
11 | 3/4(75%) | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Camara S.
Phía trước
|
11 | - | 6/10(60%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Sainz-Maza I.
Hậu vệ
|
10 | - | 3/9(33%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Garcia M.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Arana J.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gueye M.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 6 | - | 1 | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Aldasoro A.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mantilla Perez A.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Sangalli M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Manu
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Vicente I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ezkieta J.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Raphinha
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ezkieta J.
Thủ môn
|
1 | 5 | 3 | 2 | - | 5 | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
0.54 | 3 | 0.54 | - | - | 5 | 1 |