Rayo Vallecano - Athletic Bilbao · 28.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Rayo Vallecano và Athletic Bilbao khi Rayo Vallecano chơi trên sân nhà là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Rayo Vallecano và Athletic Bilbao là 1-2. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Rayo Vallecano chơi trên sân nhà, Rayo Vallecano đã thắng 3 trận, có 6 trận hòa trong khi Athletic Bilbao thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-21 nghiêng về phía Athletic Bilbao.
Trong 37 lần gặp nhau gần đây, Rayo Vallecano đã thắng 6 trận, có 10 trận hòa trong khi Athletic Bilbao thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 66-43 nghiêng về phía Athletic Bilbao.
Trận thắng gần đây nhất của Rayo Vallecano trước Athletic Bilbao trên sân nhà là ở năm 2014.
Cho xem nhiều hơn
Rayo Vallecano
Athletic Bilbao
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rayo Vallecano
Athletic Bilbao
Phỏng đoán
Trận đấu Giải LaLiga (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Rayo Vallecano và Athletic Bilbao sẽ diễn ra vào 28.02 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Rayo Vallecano v Athletic Bilbao và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rayo Vallecano trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rayo Vallecano in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
8 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Rayo Vallecano
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Athletic Bilbao không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Athletic Bilbao không thua
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Rayo Vallecano trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
38 | 51 | 15 | 6 | 17 | 32:38 |
| 8 |
|
38 | 50 | 12 | 14 | 12 | 41:44 |
| 9 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 46:55 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 43:55 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 28 tháng 2 2026Tây Ban Nha, Madrid,
Estadio de Vallecas
Đội hình
Rayo Vallecano
-
Perez I.
-
Valverde E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simon U.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 19/41(46%) | - | - |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
7.7 | 61 | - | - | - | - | - | 22/31(71%) | - | - |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
7.7 | 90 | 1 | 0.73 | - | 0.05 | 3 | 6/6(100%) | - | - |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 13/27(48%) | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
7.6 | 90 | 1 | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 8/16(50%) | - | - |
|
Ciss P.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
7.3 | 45 | - | 0.03 | 1 | 0.08 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
7.2 | 61 | - | - | - | 0.19 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.05 | - | - | 2 | 28/40(70%) | - | - |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.06 | 1 | 24/38(63%) | - | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
7 | 31 | - | - | - | 0.01 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 29/32(91%) | - | - |
|
Akhomach I.
Phía trước
|
6.8 | 86 | - | 0.35 | - | 0.06 | 2 | 14/19(74%) | 1 | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
6.8 | 21 | - | 0.05 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
6.8 | 29 | - | 0.03 | - | - | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Palazon I.
Tiền vệ
|
6.7 | 69 | - | 0.02 | - | 0.19 | 1 | 15/18(83%) | 1 | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 21/32(66%) | 1 | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.27 | - | - | 1 | 23/32(72%) | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
6.6 | 73 | - | - | - | 0.03 | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
6.6 | 86 | - | - | - | 0.08 | - | 7/15(47%) | 1 | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
6.5 | 61 | - | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 8/13(62%) | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
6.5 | 17 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
6.5 | 29 | - | - | - | 0.01 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
6.5 | 29 | - | - | - | 0.01 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
6.4 | 59 | - | - | - | 0.02 | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.07 | - | 0.26 | 2 | 9/15(60%) | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
6.4 | 86 | - | - | - | 0.01 | - | 13/21(62%) | 1 | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 6/17(35%) | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 15/40(38%) | - | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Frutos J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.99 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Akhomach I.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.41 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.21 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Williams I.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.09 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Ciss P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.44 | - | - | - | 1 | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Palazon I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.27 | - | - | - | - | 1 |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Frutos J.
Phía trước
|
6 | 6/6(100%) | 1 | - | - | 0.05 | 1/1(100%) | 25 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 3 | 1 |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
3 | 8/13(62%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/4(50%) | 27 | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
3 | 6/17(35%) | - | - | - | 0.03 | 3/10(30%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
3 | 7/15(47%) | - | - | - | 0.08 | 2/6(33%) | 28 | - | 1/3(33%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
3 | 8/16(50%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 41 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Akhomach I.
Phía trước
|
2 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.06 | 6/9(67%) | 38 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
2 | 9/11(82%) | - | - | 1 | 0.08 | 5/7(71%) | 21 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
2 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.26 | 3/6(50%) | 26 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
2 | 23/32(72%) | - | - | - | - | 4/11(36%) | 40 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
2 | 21/32(66%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 48 | 4/14(29%) | - | - | 1 | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
1 | 29/32(91%) | - | - | - | 0.08 | 8/10(80%) | 54 | - | - | - | 1 | - |
|
Ciss P.
Tiền vệ
|
1 | 16/20(80%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 41 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
1 | 13/27(48%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 68 | - | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
1 | 28/40(70%) | - | 1 | - | - | 1/9(10%) | 58 | 3/13(23%) | - | - | 1 | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 22 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Palazon I.
Tiền vệ
|
1 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.19 | 1/2(50%) | 42 | - | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 3 | 1 |
|
Alexandre
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 52 | - | - | - | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
- | 15/40(38%) | - | - | - | - | 2/16(13%) | 43 | 7/32(22%) | - | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
- | 17/21(81%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 32 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
- | 16/21(76%) | 1 | - | - | 0.19 | 5/6(83%) | 23 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 29 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
- | 22/31(71%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 50 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
- | 24/38(63%) | - | - | - | 0.06 | 8/16(50%) | 60 | 1/6(17%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 25 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | 19/41(46%) | - | - | - | 0.02 | 7/24(29%) | 56 | 11/33(33%) | - | - | - | - |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 10 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Espino A.
Hậu vệ
|
19 | 2/6(33%) | 11/13(85%) | - | 3/7(43%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
19 | 3/6(50%) | 4/13(31%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
17 | 3/12(25%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
15 | - | 6/13(46%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
13 | 2/3(67%) | 4/10(40%) | 4 | 1/3(33%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Palazon I.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/9(78%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ciss P.
Tiền vệ
|
10 | 4/6(67%) | 3/4(75%) | 1 | 1/3(33%) | 4 | 8 | - | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 2/9(22%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
10 | 7/7(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 12 | - | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Akhomach I.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | 13 | - | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simon U.
Thủ môn
|
1.56 | 6 | 2.56 | 1 | - | 8 | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
-0.9 | 1 | 0.1 | 1 | - | 2 | - |